coral
/ˈkɔːrəl/A hard red, pink, or white substance formed in the sea by small creatures, or the pinkish-orange color of this substance.
Tiếng Việt
san hô
KÓ-rồ
Nhấn mạnh âm đầu 'KÓ', âm 'rồ' đọc nhẹ và lướt.
Một chất cứng màu đỏ, hồng hoặc trắng được hình thành dưới biển bởi các sinh vật nhỏ, hoặc màu cam hồng của chất này.
Meanings
7 meanings
1A hard substance that is red, pink or white in colour, and that forms on the bottom of the sea from the bones of very small creatures.noungeneral
Một chất cứng có màu đỏ, hồng hoặc trắng, hình thành dưới đáy biển từ xương của các sinh vật rất nhỏ (san hô).
“The island is surrounded by beautiful coral reefs.”
“Hòn đảo được bao quanh bởi những rạn san hô tuyệt đẹp.”
- Coral is often used in jewellery.
- The ship struck a hidden coral reef.
Trong tiếng Việt, 'san hô' thường được dùng để chỉ cả chất liệu và sinh vật. Cụm từ phổ biến là 'rạn san hô' (coral reef).
2A small sea creature that produces coral.nountechnical
Một sinh vật biển nhỏ tạo ra san hô (polyp san hô).
“Coral polyps build the massive reef structures over thousands of years.”
“Các polyp san hô xây dựng nên những cấu trúc rạn san hô khổng lồ qua hàng ngàn năm.”
- Many species of coral are threatened by rising ocean temperatures.
Khi nói về sinh vật, người ta thường dùng thuật ngữ chuyên ngành 'polyp san hô' hoặc đơn giản là 'san hô'.
3A somewhat yellowish orange-pink color; the color of red coral.noungeneral
Màu cam hồng hơi vàng; màu của san hô đỏ.
“She painted her bedroom a soft coral.”
“Cô ấy sơn phòng ngủ của mình một màu san hô nhẹ nhàng.”
- The sunset faded into shades of coral and gold.
Trong lĩnh vực làm đẹp và thời trang, màu này thường được gọi là 'màu cam san hô' hoặc 'hồng san hô'.
4The ovaries of a cooked lobster, named for their bright pinkish-red color.nounrare
Buồng trứng của tôm hùm nấu chín, được đặt tên theo màu đỏ hồng tươi của chúng (gạch tôm hùm).
“The chef used the lobster's coral to enrich the sauce.”
“Đầu bếp đã sử dụng gạch tôm hùm để làm cho nước sốt thêm đậm đà.”
Nghĩa này rất hiếm gặp trong tiếng Việt phổ thông; thường được dịch là 'gạch tôm hùm' do màu sắc tương đồng.
5Pink or red in colour, like coral.adjectivegeneral
Có màu hồng hoặc đỏ, giống như màu san hô.
“She wore a coral lipstick that matched her dress.”
“Cô ấy thoa một thỏi son màu san hô phù hợp với chiếc váy của mình.”
- Paul wore pale grey trousers with a coral T-shirt and black jacket.
Thường dùng để miêu tả màu son môi hoặc quần áo (ví dụ: son màu san hô).
6Made of coral.adjectivegeneral
Được làm bằng san hô.
“She bought a beautiful coral necklace while on vacation in Italy.”
“Cô ấy đã mua một chiếc vòng cổ san hô tuyệt đẹp khi đi nghỉ ở Ý.”
- The divers explored the coral formations.
Dùng để chỉ chất liệu của đồ trang sức hoặc đồ trang trí.
7An obsolete spelling of corral (to gather or enclose).verbrare
Một cách viết lỗi thời của từ 'corral' (tập hợp hoặc dồn vào chuồng).
“The cowboys managed to coral the wild horses before nightfall.”
“Những người cao bồi đã xoay sở để dồn những con ngựa hoang vào chuồng trước khi trời tối.”
Đây là cách viết cũ và hiếm gặp, người học tiếng Anh hiện đại nên sử dụng từ 'corral' thay thế.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- corals
- third_person_singular
- corals
- past_simple
- coraled
- past_participle
- coraled
- present_participle
- coraling
Word family
- corallineadjective
Usage patterns
- coral reef
- coral island
Avoid mistakes
Common mistakes
She wore a choral necklace.
She wore a coral necklace.
Choral refers to singing; coral is the marine material used in jewelry.
The horses were kept in the coral.
The horses were kept in the corral.
A corral is an enclosure for animals; coral is a sea creature or material.
We saw many corals reefs.
We saw many coral reefs.
When used as a modifier before a noun, 'coral' should be singular.
He painted the room in corals.
He painted the room coral.
As a color, coral is typically uncountable and does not take an 's'.
The coral are dying due to pollution.
The coral is dying due to pollution.
When referring to the substance or collective mass, coral is uncountable and takes a singular verb.
Don't confuse with
- choral
relating to a choir or chorus
“We attended a beautiful choral performance at the cathedral.”
Coral is found in the sea or is a color; choral relates to singing.
- corral
an enclosure for horses or cattle
“They drove the horses into the corral.”
Corral has two R's and refers to an enclosure for animals.
Academic collocations
Words that pair with "coral" in formal and academic writing
- verb
- buildformbleachprotectdamage
- adjective
- marineredpinkwhiteartificial
- noun
- reefislandbleachingpolypatoll
- preposition
- inofon
In context
Real-world examples
- academic
Vietnam's coastal waters are home to diverse coral reefs.
Vùng biển ven bờ của Việt Nam là nơi sinh sống của các rạn san hô đa dạng.
Việt Nam có đường bờ biển dài với nhiều rạn san hô đẹp ở Nha Trang, Phú Quốc, Côn Đảo.
- daily life
She bought a beautiful coral bracelet at the night market.
Cô ấy đã mua một chiếc vòng tay san hô tuyệt đẹp ở chợ đêm.
Trang sức san hô khá phổ biến tại các khu du lịch biển ở Việt Nam.
- business
The new marketing campaign uses a vibrant coral theme.
Chiến dịch tiếp thị mới sử dụng chủ đề màu cam san hô rực rỡ.
Màu san hô (coral) thường được dùng trong thiết kế thời trang và đồ họa hiện đại tại Việt Nam.
- academic
Coral bleaching is a major concern for marine conservationists.
Hiện tượng tẩy trắng san hô là một mối quan tâm lớn đối với các nhà bảo tồn biển.
Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến các rạn san hô tại Việt Nam, đòi hỏi sự chú ý của cộng đồng.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, san hô không chỉ là một phần quan trọng của hệ sinh thái biển (đặc biệt ở các vùng như Nha Trang, Côn Đảo, Phú Quốc) mà còn được sử dụng làm đồ trang sức và mỹ nghệ.
- Màu 'cam san hô' (living coral) rất phổ biến trong ngành thời trang và làm đẹp tại Việt Nam, thường được gọi tắt là 'màu san hô'.
- Việc khai thác san hô bừa bãi từng là một vấn đề ở Việt Nam, hiện nay chính phủ đã có nhiều biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt các rạn san hô.
Etymology
From Old French 'coral', from Latin 'corallium', ultimately from Ancient Greek 'korállion', referring specifically to red marine coral used for ornamentation.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.