salmon
/ˈsæmən/A large edible fish with pink flesh, or the pale pinkish-orange color of its flesh.
Tiếng Việt
cá hồi
XAM-mần
Chữ 'l' bị câm (không phát âm). Nhấn trọng âm vào âm tiết đầu 'XAM', âm tiết sau 'mần' đọc nhẹ và lướt.
Một loại cá lớn ăn được có thịt màu hồng, hoặc màu hồng cam nhạt của thịt cá này.
Meanings
5 meanings
1A large fish that has silver skin and is pink inside and is used for food. Salmon live in the sea but swim up rivers to lay their eggs.noungeneral
Một loài cá lớn có da màu bạc, thịt bên trong màu hồng và được dùng làm thức ăn. Cá hồi sống ở biển nhưng bơi ngược dòng sông để đẻ trứng.
“We bought a whole salmon for the dinner party.”
“Chúng tôi đã mua một con cá hồi nguyên con cho bữa tiệc tối.”
- They went salmon fishing.
- The river is famous for its wild salmon.
Khi chỉ con cá (đếm được), dạng số nhiều của 'salmon' thường vẫn giữ nguyên là 'salmon' (ví dụ: two salmon), rất hiếm khi dùng 'salmons'. Chú ý âm 'l' bị câm khi phát âm.
2The pink flesh of this fish eaten as food.noundaily life
Thịt màu hồng của loài cá này được dùng làm thức ăn.
“I'll have the smoked salmon with cream cheese.”
“Tôi sẽ dùng món cá hồi xông khói với phô mai kem.”
- She prepared a delicious dish of canned salmon.
- He ordered a salmon steak at the restaurant.
Khi chỉ thịt cá hồi (thức ăn), 'salmon' là danh từ không đếm được (uncountable noun). Không dùng mạo từ 'a' phía trước trong trường hợp này.
3A pale pinkish-orange colour, the colour of cooked salmon.noungeneral
Màu hồng cam nhạt, giống màu của cá hồi đã nấu chín.
“She painted the bedroom walls a soft salmon.”
“Cô ấy đã sơn tường phòng ngủ màu hồng cam nhạt.”
Trong tiếng Việt, màu này thường được gọi là 'màu hồng cam' hoặc 'màu cá hồi'.
4Having a pale pinkish-orange colour.adjectivegeneral
Có màu hồng cam nhạt.
“He wore a salmon pink shirt to the summer wedding.”
“Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi màu hồng cá hồi đến dự đám cưới mùa hè.”
Thường đi kèm với từ 'pink' (salmon pink) để chỉ rõ sắc thái màu sắc.
5To ride a bicycle the wrong way down a one-way street.verbslang
Đạp xe ngược chiều trên đường một chiều.
“I saw a cyclist salmoning up Fifth Avenue during rush hour.”
“Tôi thấy một người đi xe đạp đi ngược chiều trên Đại lộ số 5 vào giờ cao điểm.”
Đây là tiếng lóng (slang) của Mỹ, bắt nguồn từ hình ảnh cá hồi bơi ngược dòng nước. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable_uncountable
- intransitive
Inflections
- plural
- salmon
- plural
- salmons
- third_person_singular
- salmons
- past_simple
- salmoned
- past_participle
- salmoned
- present_participle
- salmoning
Usage patterns
- a fillet of salmon
- salmon fishing
- salmon up a street
Avoid mistakes
Common mistakes
I caught three salmons.
I caught three salmon.
The plural of the fish 'salmon' is usually just 'salmon'.
He pronounced the 'l' in salmon.
He pronounced salmon as /ˈsæmən/.
The 'l' in salmon is silent.
He likes to eat a salmon.
He likes to eat salmon.
When referring to the food or meat, 'salmon' is uncountable.
We went to fish salmon.
We went salmon fishing.
The correct collocation for the activity is 'salmon fishing'.
I bought a samon at the market.
I bought a salmon at the market.
Despite the silent 'l', the word is spelled 'salmon'.
Don't confuse with
- trout
a freshwater fish of the salmon family
“We caught a rainbow trout in the lake.”
Salmon are typically larger, live in the ocean, and have pinker flesh than trout.
Academic collocations
Words that pair with "salmon" in formal and academic writing
- verb
- catchspawnmigrateeat
- adjective
- wildfarmedAtlanticPacific
- noun
- populationfarmingmigrationspecies
- preposition
- offor
In context
Real-world examples
- daily life
I usually buy fresh salmon from the local supermarket for weekend dinners.
Tôi thường mua cá hồi tươi từ siêu thị địa phương cho các bữa tối cuối tuần.
Cá hồi ngày càng phổ biến trong các bữa ăn gia đình ở Việt Nam, thường được mua ở các siêu thị lớn.
- business
Vietnam imports a significant amount of Norwegian salmon for the high-end restaurant sector.
Việt Nam nhập khẩu một lượng lớn cá hồi Na Uy cho phân khúc nhà hàng cao cấp.
Cá hồi Na Uy là một mặt hàng nhập khẩu có giá trị cao, rất được ưa chuộng tại các nhà hàng ở Việt Nam.
- academic
The migration patterns of wild salmon are heavily impacted by climate change.
Mô hình di cư của cá hồi tự nhiên bị ảnh hưởng nặng nề bởi biến đổi khí hậu.
Trong các tài liệu học thuật về sinh thái học, cá hồi thường được dùng làm ví dụ điển hình về tập tính di cư.
- daily life
Sapa is famous for its cold-water salmon farming industry in Vietnam.
Sa Pa nổi tiếng với ngành nuôi cá hồi nước lạnh tại Việt Nam.
Dù là cá xứ lạnh, cá hồi hiện đã được nuôi thành công tại các vùng núi cao có khí hậu lạnh ở Việt Nam như Sa Pa (Lào Cai).
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, cá hồi (đặc biệt là cá hồi Na Uy) thường được coi là một loại thực phẩm cao cấp, giàu dinh dưỡng và có giá thành khá cao.
- Món cá hồi ăn sống (sashimi hoặc sushi) rất phổ biến trong giới trẻ và dân văn phòng tại các thành phố lớn.
- Việt Nam đã nuôi thành công cá hồi vân (rainbow trout - thường được gọi chung là cá hồi) tại các vùng núi cao có khí hậu lạnh như Sa Pa, Đà Lạt.
Etymology
Middle English: from Anglo-Norman French 'samoun', from Latin 'salmo', 'salmon-'. The 'l' was later reintroduced to match the Latin spelling.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy dành cho người Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hỗ trợ tra cứu từ vựng và thuật ngữ chuyên ngành.