Skip to content
Dictionary

conviction

/kənˈvɪkʃn/
C1noun

The formal act of finding someone guilty of a crime in court, or a very strong belief or opinion.

Concreteness 2.1/5 · Abstract

Tiếng Việt

sự kết án / niềm tin mãnh liệt

kơn-VÍK-shừn

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'VÍK', âm 'shừn' ở cuối đọc nhẹ và nhanh.

Hành động chính thức tuyên bố ai đó có tội trước tòa, hoặc một niềm tin, quan điểm cực kỳ mạnh mẽ.

Meanings

3 meanings

  1. 1The act of finding somebody guilty of a crime in court; the fact of having been found guilty.politics

    Việc tuyên án hoặc kết tội một người nào đó tại tòa án; tình trạng bị tòa tuyên bố có tội.

    “He plans to appeal against his conviction for murder.”

    “Anh ta dự định kháng cáo bản án kết tội giết người của mình.”

    • She has three previous convictions for shoplifting.
    • The appeal court overturned the conviction against her.
    • They need strong evidence to secure a conviction.
    • The conviction rate for this type of crime is extremely low.

    Trong ngữ cảnh pháp lý Việt Nam, 'conviction' tương đương với 'bản án kết tội'. Lưu ý giới từ đi kèm thường là 'for' (cho tội danh gì).

  2. 2A very strong opinion or belief about something.emotions

    Một quan điểm hoặc niềm tin cực kỳ mạnh mẽ về một điều gì đó.

    “It is my firm conviction that nothing will change until we address the root causes of the problem.”

    “Tôi có một niềm tin kiên định rằng sẽ không có gì thay đổi cho đến khi chúng ta giải quyết được căn nguyên của vấn đề.”

    • She holds deep religious convictions.
    • The ex-leaders share a firm conviction that their views are still important.
    • His experiences reinforced his conviction that music helps learning.
    • Judges should not let their personal moral convictions influence sentencing.

    Dùng 'firm conviction' hoặc 'deep conviction' để nhấn mạnh sự mạnh mẽ của niềm tin. Khác với 'belief' (niềm tin chung chung), 'conviction' mang sắc thái trang trọng và quyết đoán hơn.

  3. 3The quality of showing that you believe strongly in what you are saying; the state of being wholly convinced.communication

    Sự kiên định, sức thuyết phục hoặc phong thái cho thấy bạn tin tưởng hoàn toàn vào điều mình đang nói.

    “‘Not true!’ she said with conviction.”

    “'Không đúng!' cô ấy nói một cách đầy quả quyết.”

    • There was no great conviction in his voice.
    • Their arguments lacked conviction.
    • Her explanation failed to carry conviction in the face of the facts.

    Cụm từ 'with conviction' thường dùng trong kỹ năng thuyết trình hoặc giao tiếp để chỉ sự tự tin và quyết đoán.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • secure a conviction
  • overturn a conviction
  • previous conviction
  • firm conviction
  • moral conviction
  • religious conviction
  • lack conviction
  • speak with conviction

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • uncountable

Inflections

plural
convictions

Word family

Usage patterns

  • conviction for something
  • conviction against somebody
  • with conviction
  • courage of your convictions

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He has a conviction of murder.

    He has a conviction for murder.

    In legal contexts, use the preposition 'for' to specify the crime.

  • She spoke by conviction.

    She spoke with conviction.

    The standard phrase to describe the quality of belief is 'with conviction'.

  • I have the conviction that he is right.

    It is my conviction that he is right.

    While both are grammatically possible, 'It is my conviction that...' is much more common in formal English.

  • He was a conviction in 2010.

    He had a conviction in 2010.

    A person cannot be a conviction; they 'have' a conviction or 'receive' a conviction.

  • The courage for your convictions.

    The courage of your convictions.

    The fixed idiom uses the preposition 'of'.

Don't confuse with

  • convict

    a person who has been found guilty of a crime and sent to prison

    “The escaped convict was caught.”

    Conviction is the act or the belief; convict is the person.

  • persuasion

    the act of convincing someone to do or believe something

    “He used his powers of persuasion.”

    Conviction is the result of being convinced; persuasion is the process of convincing.

Academic collocations

Words that pair with "conviction" in formal and academic writing

verb
holdexpressstrengthenundermine
adjective
deeplifelongideologicalunshakable
noun
politicsbeliefverdict
preposition
withaboutof

In context

Real-world examples

  • legal

    The lawyer worked hard to overturn the wrongful conviction of his client.

    Luật sư đã làm việc chăm chỉ để lật ngược bản án oan sai cho thân chủ của mình.

    Pháp luật Việt Nam cũng có các thủ tục như 'minh oan' hoặc 'tái thẩm' để xử lý các vụ án có sai sót (an oan).

  • business

    To lead a successful startup, you must speak with conviction to attract investors.

    Để dẫn dắt một khởi nghiệp thành công, bạn phải nói chuyện với sự quyết đoán để thu hút các nhà đầu tư.

    Trong văn hóa kinh doanh hiện đại tại Việt Nam, khả năng thuyết phục và phong thái tự tin (conviction) là chìa khóa để gọi vốn thành công.

  • academic

    Her political convictions were shaped by her upbringing in a rural village.

    Những niềm tin chính trị của cô được hình thành từ quá trình lớn lên tại một ngôi làng nông thôn.

    Nguồn gốc gia đình và quê quán đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành tư tưởng cá nhân trong xã hội Việt Nam.

  • daily life

    Despite the criticism, he had the courage of his convictions and continued the project.

    Bất chấp những lời chỉ trích, ông ấy vẫn giữ vững lập trường và tiếp tục dự án.

    Thành ngữ 'courage of your convictions' tương đương với việc 'có bản lĩnh' hoặc 'kiên định với ý chí' trong tiếng Việt.

  • legal

    The defendant had no prior convictions, which helped reduce his sentence.

    Bị cáo không có tiền án tiền sự trước đó, điều này đã giúp giảm nhẹ hình phạt.

    'Tiền án tiền sự' là thuật ngữ pháp lý phổ biến tại Việt Nam tương ứng với 'prior convictions'.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'conviction' tùy ngữ cảnh mà dịch là 'án tích/bản án' (pháp lý) hoặc 'niềm tin/lập trường' (tư tưởng). Cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn.
  • Khái niệm 'conviction' trong đạo đức thường được gắn liền với sự kiên định, một đức tính được coi trọng trong truyền thống giáo dục Việt Nam.
  • Về mặt pháp lý, người có 'conviction' (tiền án) thường gặp khó khăn khi xin lý lịch tư pháp số 2 tại Việt Nam để đi làm hoặc xuất ngoại.

Etymology

Late Middle English: from Latin convictio(n-), from the verb convincere, meaning 'to overcome, conquer, or convict'. The sense 'firm belief' developed in the late 17th century (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “conviction” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove