Skip to content
Dictionary

comeback

/ˈkʌmbæk/
C1noun

A return to success, popularity, or a former good position, or a quick, clever reply to a critical remark.

Concreteness 2.2/5 · Abstract

Tiếng Việt

sự trở lại / màn tái xuất / câu đáp trả

CĂM-bách

Nhấn mạnh âm đầu CĂM, âm sau đọc nhẹ hơn như 'bách' trong tiếng Việt nhưng nhớ bật âm /k/ ở cuối.

Sự trở lại với thành công, sự nổi tiếng, hoặc vị trí tốt trước đây, hoặc một câu đáp trả nhanh trí và sắc sảo trước một lời chỉ trích.

Meanings

6 meanings

  1. 1If a person in public life makes a comeback, they start doing something again that they had stopped doing, or they become popular again.noungeneral

    Nếu một người của công chúng 'makes a comeback', họ bắt đầu làm lại việc mà họ đã dừng lại, hoặc họ trở nên nổi tiếng trở lại (sự tái xuất).

    “An ageing pop star trying to stage a comeback.”

    “Một ngôi sao nhạc pop lớn tuổi đang cố gắng tái xuất.”

    • The band was popular in the late '70s, and had a comeback in the early '90s.
    • According to rumors in the entertainment world, the group will be making a comeback next year.

    Thường dùng với cụm 'make a comeback' hoặc 'stage a comeback' trong giới giải trí (âm nhạc, điện ảnh). Giới trẻ Việt Nam thường dùng luôn từ tiếng Anh 'comeback' để chỉ việc ca sĩ ra bài hát mới.

  2. 2If a thing makes a comeback, it becomes popular and fashionable or successful again.noungeneral

    Nếu một sự vật 'makes a comeback', nó trở nên phổ biến, hợp thời trang hoặc thành công trở lại (sự thịnh hành trở lại).

    “Vinyl records have made a massive comeback in recent years.”

    “Đĩa than đã có một sự trở lại vô cùng mạnh mẽ trong những năm gần đây.”

    • That fad went out with the eighties, but I think it's making a comeback.

    Dùng để nói về các xu hướng thời trang, công nghệ hoặc sở thích cũ nay thịnh hành trở lại.

  3. 3A quick reply to a critical remark.nouncommunication

    Một câu đáp trả nhanh chóng trước một lời chỉ trích (câu phản pháo).

    “She always has a clever comeback when someone criticizes her work.”

    “Cô ấy luôn có một câu đáp trả thông minh khi ai đó chỉ trích công việc của mình.”

    Trong giao tiếp hàng ngày, 'comeback' mang nghĩa là câu phản pháo, thường là sắc sảo hoặc hài hước.

  4. 4A way of holding somebody responsible for something wrong that has been done to you; recourse.nounbusiness

    Cách để buộc ai đó phải chịu trách nhiệm về một điều sai trái đã gây ra cho bạn; quyền khiếu nại, đòi bồi thường.

    “You agreed to the contract, so now you have no comeback.”

    “Bạn đã đồng ý với hợp đồng, vì vậy bây giờ bạn không có quyền khiếu nại gì nữa.”

    Nghĩa này thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc pháp lý ở Anh (British English), mang nghĩa là quyền đòi bồi thường hoặc khiếu nại.

  5. 5An occurrence of an athlete or sports team in a competition overcoming a substantial disadvantage in points to win or draw.noungeneral

    Sự kiện một vận động viên hoặc đội thể thao trong một cuộc thi vượt qua thế bất lợi lớn về điểm số để giành chiến thắng hoặc hòa (màn lội ngược dòng).

    “The team mounted an amazing comeback in the second half to win the game.”

    “Đội bóng đã có một màn lội ngược dòng ngoạn mục trong hiệp hai để giành chiến thắng.”

    Trong thể thao, người Việt thường dịch 'comeback' là 'lội ngược dòng'. Thường đi với động từ 'mount' hoặc 'make'.

  6. 6Misspelling of the phrasal verb 'come back'.verbrare

    Cách viết sai chính tả của cụm động từ 'come back' (trở lại).

    “He decided to comeback to his hometown.”

    “Anh ấy quyết định trở về quê hương.”

    Lỗi rất phổ biến của người học tiếng Việt. Hãy nhớ 'come back' (động từ) viết rời, còn 'comeback' (danh từ) viết liền.

Word bank

Common phrases

  • amazing comeback
  • big comeback
  • dramatic comeback
  • make a comeback
  • stage a comeback
  • mount a comeback
  • comeback attempt
  • comeback victory

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • singular
  • intransitive

Inflections

plural
comebacks

Word family

Usage patterns

  • make a comeback
  • stage a comeback
  • mount a comeback

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He made a come back.

    He made a comeback.

    When used as a noun meaning a return to success, it is written as a single word.

  • I will comeback later.

    I will come back later.

    When used as a verb meaning to return, it must be written as two separate words.

  • The team did a comeback.

    The team made a comeback.

    The standard verb collocation is 'make a comeback' or 'stage a comeback', not 'do a comeback'.

  • She had no comebacks to the insult.

    She had no comeback to the insult.

    When referring to a reply or recourse, it is often used in the singular form.

  • He is in a comeback.

    He is making a comeback.

    Use the verb 'making' or 'staging' rather than the preposition 'in' to describe the process of returning to success.

Don't confuse with

  • come back

    to return to a place or state (phrasal verb)

    “I will come back tomorrow.”

    Use 'come back' (two words) as an action (verb) and 'comeback' (one word) as a thing or event (noun).

Academic collocations

Words that pair with "comeback" in formal and academic writing

verb
makestagemountattempt
adjective
amazingdramaticbigsuccessfulremarkable
noun
attemptvictorytouralbum
preposition
fromwithin

In context

Real-world examples

  • daily life

    The 90s fashion is making a huge comeback this year.

    Thời trang thập niên 90 đang có sự trở lại mạnh mẽ trong năm nay.

    Xu hướng thời trang hoài cổ (retro/vintage) đang rất thịnh hành trong giới trẻ Gen Z tại Việt Nam.

  • business

    After the scandal, the CEO staged a remarkable comeback to save the company.

    Sau vụ bê bối, vị giám đốc điều hành đã có một màn tái xuất đáng kinh ngạc để cứu công ty.

    Thể hiện sự kiên cường trong lãnh đạo doanh nghiệp, một phẩm chất được đánh giá cao trong môi trường kinh doanh Việt Nam.

  • academic

    The student made a great comeback in her final exams after failing the midterm.

    Nữ sinh viên đã có một cú lội ngược dòng xuất sắc trong kỳ thi cuối kỳ sau khi trượt giữa kỳ.

    Phản ánh áp lực học tập và tinh thần vượt khó trong hệ thống giáo dục Việt Nam.

  • sports

    Vietnam's national football team mounted a historic comeback in the final minutes.

    Đội tuyển bóng đá quốc gia Việt Nam đã có một màn lội ngược dòng lịch sử ở những phút cuối.

    Bóng đá là môn thể thao vua tại Việt Nam, những 'màn lội ngược dòng' luôn khơi dậy niềm tự hào dân tộc mãnh liệt.

  • communication

    His comeback to the reporter's aggressive question went viral on social media.

    Câu đáp trả của anh ấy trước câu hỏi công kích của phóng viên đã lan truyền chóng mặt trên mạng xã hội.

    Mạng xã hội (Facebook, TikTok) rất phổ biến ở Việt Nam, nơi những câu 'đáp trả' (comeback) thông minh thường dễ dàng trở thành xu hướng (viral).

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa đại chúng Việt Nam, đặc biệt là giới trẻ hâm mộ K-pop và V-pop, từ 'comeback' được sử dụng nguyên bản như một từ mượn để chỉ việc ca sĩ/nhóm nhạc ra mắt sản phẩm âm nhạc mới sau một thời gian vắng bóng (ví dụ: 'Sơn Tùng M-TP chuẩn bị comeback').
  • Trong lĩnh vực thể thao, đặc biệt là bóng đá, báo chí và người hâm mộ Việt Nam thường dịch 'comeback' là 'lội ngược dòng', một thuật ngữ mang đậm tính biểu cảm và sự kịch tính.

Etymology

Formed from the phrasal verb 'come back'. First recorded in the late 19th century, originally referring to a return to a former position or state.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “comeback” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove