collar
/ˈkɑːlər/The part of a shirt or coat that goes around the neck, or a band put around an animal's neck.
Tiếng Việt
cổ áo / vòng cổ
CÓ-lờ
Nhấn mạnh âm đầu 'CÓ', âm 'lờ' đọc nhẹ và ngắn, uốn lưỡi nhẹ ở cuối nếu đọc theo giọng Mỹ.
Phần của áo sơ mi hoặc áo khoác ôm quanh cổ, hoặc vòng đeo quanh cổ động vật.
Meanings
6 meanings
1The part around the neck of a shirt, jacket or coat that usually folds down.noundaily life
Phần quanh cổ của áo sơ mi, áo khoác hoặc áo choàng, thường được bẻ gập xuống (cổ áo).
“She turned up her coat collar for extra warmth.”
“Cô ấy dựng đứng cổ áo khoác lên để giữ ấm thêm.”
- He wore a collar and tie for the occasion.
- His tie was knotted below his open collar.
- The shirt had a button-down collar.
Từ 'cổ áo' rất thông dụng. Lưu ý cụm 'collar and tie' thường dùng để chỉ trang phục trang trọng (áo sơ mi có cổ và cà vạt).
2A band of leather or plastic put around the neck of an animal, especially a dog or cat kept as a pet.noundaily life
Một dải băng bằng da hoặc nhựa đeo quanh cổ động vật, đặc biệt là chó hoặc mèo được nuôi làm thú cưng (vòng cổ).
“I bought a new red collar and leash for the puppy.”
“Tôi đã mua một chiếc vòng cổ màu đỏ và dây xích mới cho chú chó con.”
- The dog slipped out of its collar and ran away.
Người Việt thường gọi là 'vòng cổ'. Đừng nhầm lẫn với 'necklace' (dây chuyền) chỉ dùng cho người làm đồ trang sức.
3A band made of a strong material that is put round something, such as a pipe or a machine, to make it stronger or to join two parts together.nountechnical
Một vòng đai làm bằng vật liệu chắc chắn được đặt quanh một vật gì đó, chẳng hạn như ống nước hoặc máy móc, để làm cho nó chắc hơn hoặc để nối hai bộ phận lại với nhau (vòng đệm, đai xiết).
“Secure the pipe with a metal collar.”
“Cố định ống nước bằng một vòng đai kim loại.”
Trong kỹ thuật tại Việt Nam, thuật ngữ này thường được gọi là 'cổ dê' (đai xiết ống) hoặc 'vòng đệm'.
4An arrest by law enforcement.noungeneral
Sự bắt giữ bởi lực lượng thực thi pháp luật.
“The collar was made less than twenty-four hours after the crime.”
“Vụ bắt giữ được thực hiện chưa đầy hai mươi tư giờ sau khi vụ án xảy ra.”
Đây là tiếng lóng (slang) trong tiếng Anh, tương đương với từ 'vụ tóm cổ' hay 'vụ bắt giữ' trong tiếng Việt.
5To capture somebody and hold them tightly so that they cannot escape from you.verbgeneral
Bắt giữ ai đó và giữ chặt để họ không thể trốn thoát.
“Police collared the culprit as he was leaving the premises.”
“Cảnh sát đã tóm cổ thủ phạm khi hắn đang rời khỏi hiện trường.”
- The security guard collared the shoplifter at the exit.
Động từ này mang sắc thái mạnh, rất giống với cụm từ 'tóm cổ' hoặc 'chộp cổ' trong tiếng Việt.
6To stop somebody in order to talk to them.verbcommunication
Chặn ai đó lại để nói chuyện với họ.
“I was collared in the street by a woman doing a survey.”
“Tôi bị một người phụ nữ làm khảo sát chặn lại trên phố.”
- We decided to skip the meeting but she collared us in the hotel lobby.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật (informal) khi bạn bị ai đó giữ lại nói chuyện một cách miễn cưỡng.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- collars
- third_person_singular
- collars
- past_simple
- collared
- past_participle
- collared
- present_participle
- collaring
Word family
- collaredadjective
Usage patterns
- collar somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
He grabbed him from the collar.
He grabbed him by the collar.
The correct preposition to use when taking hold of someone's collar is 'by'.
She put a necklace on the dog.
She put a collar on the dog.
Animals wear collars, not necklaces.
He was hot in the collar.
He was hot under the collar.
The correct idiom for being angry or embarrassed is 'hot under the collar'.
I need to buy a new color for my dog.
I need to buy a new collar for my dog.
Do not confuse 'collar' (neckband) with 'color' (hue/shade).
She collared to him in the hallway.
She collared him in the hallway.
The verb 'collar' is transitive and takes a direct object without a preposition.
Don't confuse with
- color
the property possessed by an object of producing different sensations on the eye
“What color is the shirt?”
Collar is for the neck, color is for the eyes (US spelling).
Academic collocations
Words that pair with "collar" in formal and academic writing
- verb
- weargrabseize
- adjective
- whitebluestiffopen
- noun
- workercrimebone
- preposition
- byaround
In context
Real-world examples
- business
White-collar workers in Vietnam often work in air-conditioned offices.
Nhân viên văn phòng (cổ cồn trắng) ở Việt Nam thường làm việc trong các văn phòng có máy lạnh.
Thuật ngữ 'white-collar' được dịch sát nghĩa là 'cổ cồn trắng' và được sử dụng rất phổ biến trên báo chí và môi trường công sở tại Việt Nam để chỉ giới nhân viên văn phòng.
- daily life
Make sure the dog's collar is not too tight.
Đảm bảo vòng cổ của chó không quá chật.
Việc nuôi thú cưng ngày càng phổ biến ở Việt Nam, và 'vòng cổ' là từ vựng thiết yếu khi mua sắm phụ kiện cho chó mèo.
- general
The suspect was collared by the police after a brief chase.
Nghi phạm đã bị cảnh sát tóm cổ sau một cuộc rượt đuổi ngắn.
Động từ 'collar' trong ngữ cảnh này tương đương hoàn hảo với thành ngữ 'tóm cổ' rất quen thuộc trong tiếng Việt.
- academic
He felt hot under the collar when asked about the missing funds.
Anh ấy cảm thấy bối rối và tức giận khi bị hỏi về số tiền bị mất.
Thành ngữ 'hot under the collar' (tức giận/bối rối) cần được hiểu theo nghĩa bóng, người học Việt Nam thường dễ dịch nhầm thành nghĩa đen là 'nóng ở cổ'.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, thuật ngữ 'white-collar' (cổ cồn trắng) và 'blue-collar' (cổ cồn xanh) được vay mượn và sử dụng phổ biến để phân biệt giữa nhân viên văn phòng và công nhân lao động chân tay.
- Thành ngữ 'tóm cổ' trong tiếng Việt có ý nghĩa và sắc thái biểu cảm rất tương đồng với động từ 'collar' (bắt giữ, tóm lấy) trong tiếng Anh, tạo sự thuận lợi cho người học khi ghi nhớ.
Etymology
Middle English coler, from Old French coler, from Latin collare 'neckband', from collum 'neck'.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh, từ đồng nghĩa và chuyên ngành.