coincide
/ˌkoʊɪnˈsaɪd/To happen at the same time, occupy the same space, or be in agreement.
Tiếng Việt
trùng khớp
câu-in-XÀI-đờ
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ ba 'XÀI', âm 'd' ở cuối bật nhẹ.
Xảy ra cùng lúc, chiếm cùng một không gian, hoặc đồng nhất với nhau.
Meanings
3 meanings
1To take place at the same time as another event.general
Xảy ra đồng thời với một sự kiện khác.
“It's a pity our trips to New York don't coincide.”
“Thật đáng tiếc là các chuyến đi tới New York của chúng ta không trùng thời gian với nhau.”
- Power failures coincided with the hottest weather.
- The publication of the report was timed to coincide with the minister's visit.
- The festival is planned to coincide with the school holidays.
Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng từ 'trùng' hoặc 'trùng hợp'. Lưu ý cấu trúc luôn là 'coincide WITH something'.
2To be the same or very similar in nature, character, or opinion.formal
Giống nhau hoặc rất tương đồng về bản chất, tính cách hoặc quan điểm.
“The interests of employers and employees do not always coincide.”
“Lợi ích của người sử dụng lao động và người lao động không phải lúc nào cũng thống nhất với nhau.”
- Our views on this issue coincide closely with yours.
- Her religious beliefs do not coincide with the school's teachings.
- The findings of the two studies coincide almost exactly.
Khi nói về quan điểm, 'coincide' mang sắc thái trang trọng hơn từ 'agree'. Thường dùng trong văn phong học thuật hoặc công việc.
3To meet or occupy exactly the same space or position.technical
Gặp nhau hoặc chiếm chính xác cùng một không gian hoặc vị trí.
“At this point the two paths coincide briefly.”
“Tại điểm này, hai con đường trùng nhau một đoạn ngắn.”
- The two lines coincide at the center of the diagram.
- In this projection, the northern and southern boundaries coincide.
Đây là nghĩa kỹ thuật, thường dùng trong toán học (hình học) hoặc địa lý khi hai đường thẳng hoặc hai mặt phẳng đè khít lên nhau.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- intransitive
Inflections
- third_person_singular
- coincides
- past_simple
- coincided
- past_participle
- coincided
- present_participle
- coinciding
Word family
- coincident, coincidentaladjective
- coincidentallyadverb
- coincidencenoun
Usage patterns
- coincide with something
- coincide with somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
The event coincided to my birthday.
The event coincided with my birthday.
The verb 'coincide' must be followed by the preposition 'with', not 'to'.
Their schedules were coincided.
Their schedules coincided.
Coincide is an intransitive verb and should not be used in the passive voice in this context.
It coincided the holiday.
It coincided with the holiday.
Coincide is intransitive; it cannot take a direct object without 'with'.
The coincidence happened yesterday.
The events coincided yesterday.
Use the verb 'coincide' for the action; 'coincidence' describes the state or the noun.
Our interests coincide together.
Our interests coincide.
'Together' is redundant because the 'co-' prefix already means 'together'.
Don't confuse with
- coincidence
a remarkable concurrence of events or circumstances without apparent causal connection
“It was a strange coincidence that we both wore the same shirt.”
Coincide is the action (verb); coincidence is the event (noun).
Academic collocations
Words that pair with "coincide" in formal and academic writing
- verb
- happenoccuralign
- adjective
- exactpartialtemporal
- noun
- timingalignmentagreement
- preposition
- with
In context
Real-world examples
- daily life
My summer vacation coincides with the traditional Tet holiday this year.
Kỳ nghỉ hè của tôi năm nay trùng với dịp Tết cổ truyền.
Người Việt thường rất quan tâm đến việc các sự kiện cá nhân có trùng với các dịp lễ lớn như Tết hay không để sắp xếp kế hoạch gia đình.
- business
The product launch will coincide with the largest trade fair in Ho Chi Minh City.
Buổi ra mắt sản phẩm sẽ diễn ra cùng lúc với hội chợ thương mại lớn nhất tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Tận dụng các sự kiện lớn để làm đòn bẩy marketing là chiến lược phổ biến trong kinh doanh tại Việt Nam.
- academic
The research results coincide with the data provided by the Ministry of Education.
Kết quả nghiên cứu trùng khớp với số liệu do Bộ Giáo dục cung cấp.
Sự thống nhất với số liệu chính thống từ các cơ quan nhà nước là yếu tố quan trọng trong nghiên cứu tại Việt Nam.
- daily life
Their opinions on the wedding date didn't coincide, causing a small argument.
Quan điểm của họ về ngày cưới không thống nhất, gây ra một cuộc tranh cãi nhỏ.
Việc chọn ngày cưới (xem ngày tốt) là một nét văn hóa quan trọng, đôi khi gây ra mâu thuẫn nếu các thành viên gia đình không đồng ý với nhau.
- daily life
Our flight schedule coincides perfectly with the hotel check-in time.
Lịch trình bay của chúng tôi khớp hoàn toàn với giờ nhận phòng khách sạn.
Sắp xếp thời gian di chuyển hợp lý là mối quan tâm hàng đầu của khách du lịch Việt Nam để tránh chờ đợi mệt mỏi.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường dùng từ 'trùng' trong đời sống hàng ngày (trùng lịch, trùng tên), nhưng trong văn bản hành chính hoặc học thuật, 'thống nhất' hoặc 'tương ứng' thường được dùng thay cho 'coincide' khi nói về quan điểm.
- Khái niệm 'trùng hợp' (coincidence) trong văn hóa Việt Nam đôi khi được gắn với yếu tố duyên số hoặc tâm linh.
Etymology
Origin: Early 18th century. From French coïncider or medieval Latin coincidere, from co- (together) + incidere (fall upon, happen). References Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các ví dụ song ngữ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa của từ và các từ liên quan một cách nhanh chóng.