channel
/ˈtʃænl/A passage for water or data, a television station, or a way of directing something toward a particular purpose.
Tiếng Việt
kênh
CHÁ-nờ-lừ
Nhấn mạnh vào âm đầu 'CHÁ', âm 'nờ' đọc nhanh và kết thúc bằng cách đưa đầu lưỡi lên vòm miệng cho âm 'l'.
Một lối dẫn nước hoặc dữ liệu, một đài truyền hình, hoặc một cách hướng điều gì đó vào một mục đích cụ thể.
Meanings
14 meanings
1A television station and the programs it broadcasts.noundaily life
Kênh truyền hình và các chương trình mà nó phát sóng.
“I changed channels when the news came on.”
“Tôi đã chuyển kênh khi chương trình thời sự bắt đầu.”
- Last year, the company launched its own TV channel.
- There's an interesting documentary on Channel 4 tonight.
- Most channels broadcast 24 hours a day.
Người Việt thường dùng từ 'kênh' cho cả TV và YouTube. Trong tiếng Anh, 'channel' cũng được dùng tương tự cho các nền tảng số.
2A method or system that people use to get information, to communicate, or to send something somewhere.nouncommunication
Một phương pháp hoặc hệ thống mà mọi người sử dụng để nhận thông tin, giao tiếp hoặc gửi thứ gì đó đi.
“Complaints must be made through the proper channels.”
“Các khiếu nại phải được thực hiện thông qua các kênh chính thống.”
- The government hopes to settle the dispute through diplomatic channels.
- Journalists always have indirect channels for getting information.
- She first tried to get a doctor's certificate through official channels.
Cụm từ 'proper channels' thường ám chỉ các thủ tục hành chính hoặc quy trình chính thức trong công ty/tổ chức.
3A passage that water can flow along, such as a narrow river or a man-made route.nounenvironment
Một lối dẫn nước, chẳng hạn như một con sông hẹp hoặc một tuyến đường nhân tạo (mương, máng).
“Drainage channels in the rice fields help manage irrigation.”
“Các kênh thoát nước trên cánh đồng lúa giúp quản lý việc tưới tiêu.”
- A channel is being dug to divert the river.
- The estate has fountains and water channels.
- Irrigation channels supply the crops with water.
Trong nông nghiệp Việt Nam, 'channel' thường tương ứng với 'kênh, mương, ngòi'.
4A wide passage of water that connects two seas.nountravel
Một vùng nước rộng nối liền hai biển (eo biển).
“The boat crossed the English Channel in stormy weather.”
“Con thuyền đã băng qua eo biển Anh trong thời tiết bão bùng.”
- The ferry across the Bristol Channel was cancelled.
- They swam across the channel for charity.
Khác với 'strait' (eo biển hẹp), 'channel' thường chỉ những vùng nước rộng hơn nối giữa các khối lục địa hoặc biển lớn.
5A way in which products or services are made available to customers.nounbusiness
Một cách thức mà sản phẩm hoặc dịch vụ được đưa đến tay khách hàng (kênh phân phối).
“The insurer sells its products through a variety of channels, including banks and wholesalers.”
“Công ty bảo hiểm bán sản phẩm của mình thông qua nhiều kênh khác nhau, bao gồm ngân hàng và các nhà bán buôn.”
- Multi-channel retailing is essential for modern business.
- We need to explore new marketing channels.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong Marketing và Kinh doanh (Distribution Channel).
6A means by which data is communicated between elements of a computer system.nountechnology
Một phương tiện truyền dẫn dữ liệu giữa các thành phần của hệ thống máy tính.
“The device uses a high-speed audio channel to transmit sound.”
“Thiết bị sử dụng kênh âm thanh tốc độ cao để truyền phát âm thanh.”
- A sensor channels the light signal along an optical fibre.
- The communication channel was blocked by interference.
Thường dùng trong kỹ thuật điện tử và công nghệ thông tin để chỉ băng tần hoặc đường truyền.
7A way of expressing ideas and feelings.nounemotions
Một cách thức để bày tỏ ý tưởng và cảm xúc.
“The campaign provided a channel for protest against the war.”
“Chiến dịch đã tạo ra một kênh để phản đối chiến tranh.”
Nghĩa bóng, chỉ phương tiện để giải tỏa hoặc thể hiện tâm tư.
8A deep passage of water in a river or near the coast that can be used as a route for ships.nountravel
Một luồng nước sâu trong sông hoặc gần bờ biển có thể dùng làm tuyến đường cho tàu thuyền.
“The ship followed the deep-water channel into the harbor.”
“Con tàu đi theo luồng nước sâu để vào cảng.”
Trong hàng hải, đây gọi là 'luồng tàu' hay 'lạch sâu'.
9A structural member with a cross section shaped like a squared-off letter C.nountechnical
Một bộ phận cấu trúc có mặt cắt ngang hình chữ C vuông (thép chữ U/C).
“The workers used steel channels to reinforce the frame.”
“Các công nhân đã sử dụng thép hình chữ U để gia cố khung.”
Đây là thuật ngữ kỹ thuật trong xây dựng và cơ khí.
10To direct money, feelings, or ideas toward a particular thing or purpose.verbemotions
Hướng tiền bạc, cảm xúc hoặc ý tưởng vào một việc hoặc mục đích cụ thể.
“He channels his energies into sport.”
“Anh ấy tập trung toàn bộ năng lượng của mình vào thể thao.”
- 10% of profits will be channeled back into advertising.
- She channeled her grief into writing a novel.
- HR has channeled all its efforts towards recruiting new personnel.
Cấu trúc thường dùng là 'channel something into something'. Rất hay dùng trong văn viết để nói về việc phân bổ nguồn lực.
11To send money, help, or information using a particular route or system.verbbusiness
Gửi tiền bạc, sự giúp đỡ hoặc thông tin thông qua một tuyến đường hoặc hệ thống cụ thể.
“The funds will be channelled through the UN and the World Bank.”
“Các quỹ sẽ được chuyển thông qua LHQ và Ngân hàng Thế giới.”
- Money for the project will be channelled through local government.
- Information is channelled through a central office.
Gần nghĩa với từ 'route' hoặc 'transmit' nhưng nhấn mạnh vào tính hệ thống.
12To behave in the manner of somebody else, as though that person has given you the idea or spirit to act in that way.verbarts culture
Hành xử theo phong cách của người khác, như thể người đó đã truyền cảm hứng hoặc tinh thần cho bạn.
“When he sang, he would channel Nat King Cole.”
“Khi anh ấy hát, anh ấy như hóa thân thành Nat King Cole.”
- She was channeling her inner Audrey Hepburn in that dress.
- The designer is channeling the style of the 1920s.
Nghĩa bóng, thường dùng trong nghệ thuật khi nói về việc lấy cảm hứng hoặc bắt chước phong cách một cách sâu sắc.
13To act as a medium for a spirit or the soul of a dead person.verbrare
Đóng vai trò là vật trung gian cho một linh hồn hoặc linh hồn của người chết (lên đồng/nhập đồng).
“He believed that he could channel an ancestor from two hundred years ago.”
“Anh ta tin rằng mình có thể kết nối với linh hồn của một tổ tiên từ hai trăm năm trước.”
Đây là nghĩa liên quan đến tâm linh, tương đương với 'gọi hồn' hoặc 'làm đồng tử' trong văn hóa Việt.
14To make or cut a groove or passage in something.verbenvironment
Tạo ra hoặc cắt một rãnh hoặc lối đi trong cái gì đó.
“The river had channelled a deep path through the soft rock.”
“Dòng sông đã bào mòn tạo thành một con đường sâu xuyên qua lớp đá mềm.”
Dùng để mô tả sự xói mòn hoặc các hoạt động cơ khí tạo rãnh.
Word bank
Common phrases
- change channels
- switch channels
- proper channels
- official channels
- diplomatic channels
- distribution channel
- marketing channel
- channel energy
- channel funds
- channel resources
- channel frustration
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
- transitive
Inflections
- plural
- channels
- third_person_singular
- channels
- past_simple
- channelled
- past_participle
- channelled
- present_participle
- channelling
- past_simple
- channeled
- past_participle
- channeled
- present_participle
- channeling
Word family
- channeledadjective
Usage patterns
- on a channel
- through the proper channels
- channel of communication
- distribution channel
- channel something into something
- channel something through something
Avoid mistakes
Common mistakes
I changed the canal to watch the news.
I changed the channel to watch the news.
In English, 'canal' refers to a waterway (like the Suez Canal), while 'channel' refers to TV stations.
We need to go through the right canals.
We need to go through the right channels.
The idiom for official procedures is 'through the proper/right channels'.
She channeled her angry into her work.
She channeled her anger into her work.
The verb 'channel' requires a noun (anger) as an object, not an adjective (angry).
He channele his energy.
He channeled his energy.
The past tense requires doubling the 'l' (UK) or a single 'l' (US) + 'ed'.
A TV channel of water.
A channel of water.
Do not mix the two meanings; 'TV channel' and 'water channel' are separate senses.
Don't confuse with
- canal
An artificial waterway for navigation or irrigation.
“The Panama Canal is a major shipping route.”
Use 'canal' for man-made water routes; use 'channel' for TV, communication, or natural sea passages.
Academic collocations
Words that pair with "channel" in formal and academic writing
- verb
- establishutilizedivert
- adjective
- formalunderlyingprimary
- noun
- communicationdistributionresource
- preposition
- throughinto
In context
Real-world examples
- business
We should use official channels to submit our request to the local authorities.
Chúng ta nên sử dụng các kênh chính thống để gửi yêu cầu lên chính quyền địa phương.
Ở Việt Nam, việc tuân thủ các kênh hành chính chính thức (official channels) là rất quan trọng khi làm việc với cơ quan nhà nước.
- daily life
Kids these days spend more time on YouTube channels than watching traditional TV.
Trẻ em ngày nay dành nhiều thời gian cho các kênh YouTube hơn là xem TV truyền thống.
Phản ánh xu hướng tiêu dùng nội dung số đang thay đổi mạnh mẽ tại Việt Nam.
- business
The investor decided to channel his capital into green technology startups.
Nhà đầu tư đã quyết định rót vốn vào các startup công nghệ xanh.
Từ 'channel' (rót vốn/hướng vốn) thường được dùng trong các bản tin kinh tế tại Việt Nam.
- environment
Heavy rain caused the drainage channels in the city to overflow.
Mưa lớn đã làm các kênh thoát nước trong thành phố bị tràn.
Tình trạng ngập lụt và hệ thống kênh thoát nước (drainage channels) là vấn đề quen thuộc tại các đô thị lớn như Hà Nội và TP.HCM.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'kênh' được mượn trực tiếp cho cả nghĩa truyền hình và địa lý. Tuy nhiên, trong văn hóa tâm linh, 'channeling' tương ứng với các nghi thức như 'hầu đồng' hoặc 'áp vong'.
- Thành ngữ 'through the proper channels' rất tương đồng với quan niệm 'đúng quy trình' hoặc 'đúng cửa' trong giao dịch hành chính tại Việt Nam.
Etymology
Originates from Middle English: from Old French chanel, from Latin canalis 'pipe, groove, canal'. It shares the same root as 'canal'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Giải thích chi tiết nghĩa của từ channel với các ví dụ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều nghĩa chuyên ngành như kỹ thuật, xây dựng và hàng hải.