pathway
/ˈpæθweɪ/A track that serves as a path, or a specific plan or biological route for movement and signals.
Tiếng Việt
lộ trình
PÁTH-uây
Âm đầu 'path' đọc giống 'páth' nhưng đẩy hơi qua kẽ răng (âm th), kết hợp với 'way' đọc như 'uây' trong tiếng Việt.
Lối đi, đường mòn, hoặc kế hoạch cụ thể hay con đường sinh học để di chuyển và truyền tín hiệu.
Meanings
4 meanings
1A track that serves as a path, often specifically constructed or marked.daily life
Một con đường nhỏ hoặc lối đi, thường được xây dựng hoặc đánh dấu rõ ràng.
“They came out of the woods and onto a pathway.”
“Họ đi ra khỏi khu rừng và bước vào một lối đi.”
- A row of white stones marked the pathway across the marsh.
- There is a brick pathway with flower beds on either side.
- There was a pathway with steps cut into the cliff.
Trong ngữ cảnh đời thường, 'pathway' gợi hình ảnh một con đường được chăm chút hơn là 'path' tự nhiên. Người Việt thường dịch là 'lối đi bộ' hoặc 'đường mòn'.
2A plan of action or a specific way of achieving a desired result.work career
Một kế hoạch hành động hoặc một cách thức cụ thể để đạt được kết quả mong muốn.
“We help students define and develop a clear career pathway.”
“Chúng tôi giúp sinh viên xác định và phát triển một lộ trình nghề nghiệp rõ ràng.”
- The agreement provides a pathway to a lasting peace.
- This course offers a pathway into higher education for adult learners.
Đây là nghĩa bóng phổ biến nhất. 'Career pathway' thường được dịch là 'lộ trình nghề nghiệp'. Lưu ý dùng giới từ 'to' để chỉ mục đích đạt được.
3A route formed by a chain of nerve cells along which electrical signals travel from one part of the body to another.technical
Một tuyến đường được hình thành bởi một chuỗi các tế bào thần kinh mà qua đó các tín hiệu điện truyền từ bộ phận này sang bộ phận khác của cơ thể.
“Scientists are studying the neural pathways involved in memory.”
“Các nhà khoa học đang nghiên cứu các con đường thần kinh liên quan đến trí nhớ.”
- Chronic pain can create permanent changes in neural pathways.
- The brain's reward pathways are activated by certain chemicals.
Trong y khoa, 'neural pathway' được dịch chính xác là 'đường dẫn truyền thần kinh'. Đây là thuật ngữ chuyên ngành.
4A sequence of biochemical compounds and the reactions linking them that describe a process in metabolism.academic
Một chuỗi các hợp chất sinh hóa và các phản ứng liên kết chúng mô tả một quá trình trong quá trình trao đổi chất.
“The metabolic pathway converts glucose into energy.”
“Chu trình chuyển hóa giúp chuyển đổi glucose thành năng lượng.”
- Research has identified the signaling pathway responsible for cell growth.
- Disruptions in this biochemical pathway can lead to various diseases.
'Metabolic pathway' thường được dịch là 'con đường chuyển hóa' hoặc 'chu trình chuyển hóa' trong sinh học.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- pathways
Word family
- path, pathwaynoun
Usage patterns
- pathway to something
- pathway for something
- through/along a pathway
Avoid mistakes
Common mistakes
The pathway of success is hard.
The pathway to success is hard.
The preposition 'to' is typically used when describing a direction toward a goal.
A neural pathway between the two organs.
A neural pathway connecting the two organs.
While 'between' is okay, 'connecting' or 'linking' is more precise in biological contexts.
He followed the pathways of his father.
He followed in the footsteps of his father.
'Pathway' is rarely used in the idiom for imitating someone; 'footsteps' is the standard term.
She is looking for a pathway for becoming a nurse.
She is looking for a pathway to becoming a nurse.
Use 'to' + [gerund] for career/goal pathways.
The metabolic pathway from the cell.
The metabolic pathway within the cell.
Biochemical pathways occur inside (within) biological structures.
Don't confuse with
- path
The general term for a way or track.
“We followed the mountain path.”
Pathway is often more formal or refers to a specifically constructed or complex route.
- pavement
The hard surface at the side of a road for people to walk on (UK).
“Don't cycle on the pavement.”
In the US, this is called a 'sidewalk'.
Academic collocations
Words that pair with "pathway" in formal and academic writing
- verb
- elucidateactivateidentifyestablish
- adjective
- biochemicaldevelopmentalalternativecritical
- noun
- citizenship pathwaysignaling pathwaylearning pathway
- preposition
- pathway topathway forwithin the pathway
In context
Real-world examples
- daily life
Education is seen as the primary pathway to success in many Vietnamese families.
Giáo dục được coi là lộ trình chính dẫn đến thành công trong nhiều gia đình Việt Nam.
Phản ánh tư duy coi trọng học vấn của người Việt (hiếu học).
- business
The government is creating a legal pathway for startup businesses to receive funding.
Chính phủ đang tạo ra một lộ trình pháp lý để các doanh nghiệp khởi nghiệp nhận được nguồn vốn.
Liên quan đến phong trào khởi nghiệp (startup) đang phát triển mạnh tại Việt Nam.
- academic
Many students choose a pathway through vocational schools instead of traditional universities.
Nhiều học sinh chọn lộ trình thông qua các trường nghề thay vì các trường đại học truyền thống.
Phản ánh sự thay đổi trong định hướng nghề nghiệp của giới trẻ Việt hiện nay.
- daily life
We walked along the stone pathway leading to the ancient pagoda.
Chúng tôi đi dọc theo lối đi lát đá dẫn vào ngôi chùa cổ.
Gợi hình ảnh quen thuộc của các kiến trúc tâm linh tại Việt Nam.
- academic
Stress can affect the neural pathways responsible for focus.
Căng thẳng có thể ảnh hưởng đến các đường dẫn truyền thần kinh chi phối sự tập trung.
Sử dụng trong bối cảnh học thuật hoặc sức khỏe tâm thần, đang được quan tâm nhiều hơn tại VN.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'lộ trình' thường mang nghĩa bóng (sự nghiệp, kế hoạch) nhiều hơn là nghĩa đen (lối đi).
- Người Việt hay dùng từ 'con đường' để dịch cả nghĩa đen và nghĩa bóng của 'pathway', nhưng 'lộ trình' nghe trang trọng và chuyên nghiệp hơn trong công việc.
Etymology
Middle English (mid-16th century): from the noun 'path' + 'way'. Originally used literally for a track, it evolved in the 20th century to describe biological and figurative routes.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và giải thích nghĩa chuyên ngành y sinh.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.