Skip to content
Dictionary

imitate

/ˈɪmɪteɪt/
C1verb

To copy someone or something, especially their speech, behavior, or style.

Concreteness 2.7/5 · Abstract

Tiếng Việt

bắt chước

Í-mì-tây-t

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên 'Í'. Các âm sau đọc nhẹ hơn, nhớ bật âm 't' ở cuối.

Bắt chước ai đó hoặc thứ gì đó, đặc biệt là giọng nói, hành vi hoặc phong cách của họ.

Meanings

2 meanings

  1. 1To copy somebody or something.general

    Sao chép hoặc làm theo ai đó/điều gì đó (bắt chước, mô phỏng).

    “Her style of painting has been imitated by other artists.”

    “Phong cách vẽ của cô ấy đã bị các họa sĩ khác bắt chước.”

    • My four-year-old daughter is always trying to imitate her older sister.
    • Art often imitates nature.

    Dùng khi nói về việc học hỏi hoặc sao chép một phong cách, hành vi, hoặc tác phẩm. Động từ này tác động trực tiếp lên tân ngữ, không đi kèm giới từ (VD: imitate someone, KHÔNG dùng imitate to someone).

  2. 2To copy the way a person speaks or behaves, in order to make people laugh.social

    Bắt chước cách nói chuyện hoặc hành xử của một người nhằm mục đích gây cười (nhại lại).

    “She knew that the girls used to imitate her and laugh at her behind her back.”

    “Cô biết rằng những cô gái đó thường nhại lại cô và cười nhạo cô sau lưng.”

    • He imitated her accent perfectly.
    • The comedian is famous for imitating politicians.

    Trong ngữ cảnh này, 'imitate' mang nghĩa 'nhại lại' (thường giống với 'mimic'). Cần chú ý ngữ điệu để tránh gây hiểu lầm là đang chế giễu ác ý nếu chỉ muốn đùa vui.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • imitate a style
  • imitate behavior
  • imitate an accent
  • try to imitate
  • perfectly imitate

Grammar & forms

Grammar

  • transitive

Inflections

third_person_singular
imitates
past_simple
imitated
past_participle
imitated
present_participle
imitating

Word family

Usage patterns

  • imitate somebody/something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He tried to imitate to his brother.

    He tried to imitate his brother.

    'Imitate' is a transitive verb and does not take the preposition 'to'.

  • She is good at imitating of accents.

    She is good at imitating accents.

    Do not use 'of' after the verb 'imitate'.

  • They made an imitate of the painting.

    They made an imitation of the painting.

    Use the noun form 'imitation' after an article like 'an'.

  • He imitates from his favorite actor.

    He imitates his favorite actor.

    No preposition is needed between 'imitate' and its object.

  • The robot can imitate about human emotions.

    The robot can imitate human emotions.

    Remove the preposition 'about'; 'imitate' directly takes an object.

Don't confuse with

  • emulate

    to try to equal or excel someone, usually out of admiration

    “He hoped to emulate his father's success.”

    Use 'imitate' for copying exactly, and 'emulate' for copying to achieve the same success.

  • mimic

    to copy the way someone speaks or moves, often to entertain or ridicule

    “He could mimic the teacher's voice perfectly.”

    'Mimic' is often used specifically for voice and gestures, while 'imitate' is broader.

Academic collocations

Words that pair with "imitate" in formal and academic writing

verb
attempt totry toseek to
adjective
perfectexactcheappale
noun
stylebehavioraccentmodel
preposition
byin

In context

Real-world examples

  • daily life

    Children often imitate their parents' behavior.

    Trẻ em thường bắt chước hành vi của cha mẹ.

    Trong văn hóa gia đình Việt Nam, cha mẹ luôn được coi là tấm gương để con cái noi theo (con nhà tông không giống lông cũng giống cánh).

  • business

    Many local brands try to imitate the success of international companies.

    Nhiều thương hiệu trong nước cố gắng bắt chước sự thành công của các công ty quốc tế.

    Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam đang hội nhập, việc học hỏi và mô phỏng các mô hình kinh doanh thành công từ nước ngoài rất phổ biến.

  • academic

    The student imitated the teacher's pronunciation to improve his English.

    Học sinh đã bắt chước cách phát âm của giáo viên để cải thiện tiếng Anh của mình.

    Phương pháp 'shadowing' (nghe và bắt chước) rất được ưa chuộng trong cộng đồng học ngoại ngữ tại Việt Nam.

  • entertainment

    He can imitate the voices of famous Vietnamese singers perfectly.

    Anh ấy có thể bắt chước giọng của các ca sĩ nổi tiếng Việt Nam một cách hoàn hảo.

    Các chương trình truyền hình thực tế như 'Gương mặt thân quen' (nơi thí sinh hóa trang và bắt chước nghệ sĩ) rất được khán giả Việt Nam yêu thích.

  • arts culture

    Traditional craft villages sometimes imitate ancient designs to preserve cultural heritage.

    Các làng nghề truyền thống đôi khi mô phỏng lại các thiết kế cổ để bảo tồn di sản văn hóa.

    Việc phục dựng và mô phỏng các hoa văn, họa tiết cổ tại các làng nghề (như gốm Bát Tràng) giúp gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'bắt chước' có thể mang nghĩa trung tính (học hỏi, mô phỏng) hoặc tiêu cực (sao chép thiếu sáng tạo, nhại lại để chế giễu) tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Thành ngữ 'Khỉ bắt chước' (Monkey see, monkey do) thường được dùng để chỉ việc sao chép hành động của người khác một cách máy móc mà không hiểu bản chất.

Etymology

Mid 16th century: from Latin 'imitat-', meaning 'copied', from the verb 'imitari', related to 'imago' (image).

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “imitate” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove