burning
/ˈbɜːrnɪŋ/Very hot, on fire, or producing a feeling of intense heat or strong emotion.
Tiếng Việt
đang cháy / nóng bỏng / mãnh liệt
BƠ-nình
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'BƠ' (âm ơ dài, uốn lưỡi nhẹ), âm tiết sau 'nình' đọc nhẹ và xuống giọng.
Rất nóng, đang bốc cháy, hoặc tạo ra cảm giác nóng rát hay cảm xúc mãnh liệt.
Meanings
11 meanings
1Very strong or extreme in emotion.adjectiveemotions
Rất mạnh mẽ hoặc tột độ về cảm xúc (mãnh liệt, cháy bỏng).
“She had a burning desire to win the competition.”
“Cô ấy có một khao khát chiến thắng cháy bỏng trong cuộc thi.”
- You have to have a burning desire to win.
Thường đi kèm với 'desire' (khao khát) hoặc 'ambition' (tham vọng) để diễn tả quyết tâm cao độ.
2A very important problem that requires immediate attention.adjectivegeneral
Một vấn đề rất quan trọng cần được chú ý ngay lập tức (cấp bách, nóng hổi).
“Climate change is one of the burning issues of the day.”
“Biến đổi khí hậu là một trong những vấn đề cấp bách nhất hiện nay.”
- Building the new school is a burning local issue.
Cụm 'burning issue' hoặc 'burning question' rất hữu ích cho phần thi Speaking và Writing trong IELTS để nói về các chủ đề xã hội.
3Very strong and giving a physical feeling of heat or pain.adjectivehealth
Rất mạnh và gây ra cảm giác nóng hoặc đau rát về mặt thể chất.
“She felt a burning sensation in her throat.”
“Cô ấy cảm thấy nóng rát ở cổ họng.”
Dùng nhiều trong ngữ cảnh y tế để mô tả triệu chứng, ví dụ như đau dạ dày, viêm họng hoặc bỏng rát da.
4Very hot, or looking and feeling very hot.adjectivegeneral
Rất nóng, hoặc trông và có cảm giác rất nóng (nóng bỏng, thiêu đốt).
“They felt the burning heat of the sun on their backs.”
“Họ cảm nhận được sức nóng thiêu đốt của mặt trời trên lưng.”
- She was burning hot with embarrassment and guilt.
- The boy's forehead was burning.
- The skin of his forehead was burning.
Có thể dùng để miêu tả thời tiết (burning sun) hoặc nhiệt độ cơ thể khi sốt cao.
5Seeming to stare at you very hard.adjectiveliterary
Có vẻ như đang nhìn chằm chằm vào bạn rất dữ dội (ánh nhìn rực lửa).
“He looked at me with burning eyes.”
“Anh ta nhìn tôi với ánh mắt rực lửa.”
Mang sắc thái văn chương (literary), thường dùng để miêu tả ánh mắt giận dữ hoặc đầy đam mê.
6Hot, or flaming; currently on fire.adjectivegeneral
Nóng, hoặc bốc lửa; hiện đang bốc cháy.
“Fire engines surrounded the burning house.”
“Xe cứu hỏa bao quanh ngôi nhà đang cháy.”
- A firefighter puts water on a burning tree as flames approach a containment line.
Đây là nghĩa đen phổ biến nhất. Lưu ý phân biệt 'burning' (đang cháy) và 'burnt' (đã bị thiêu rụi).
7Very hot.adverbgeneral
Rất nóng.
“It was a burning hot day in the middle of July.”
“Đó là một ngày nóng thiêu đốt vào giữa tháng Bảy.”
Thường dùng như một từ nhấn mạnh trước tính từ 'hot' (burning hot) để chỉ thời tiết cực kỳ oi bức.
8Present participle and gerund of burn; producing flames and heat while consuming a material.verbgeneral
Hiện tại phân từ và danh động từ của 'burn'; tạo ra ngọn lửa và nhiệt trong khi thiêu rụi một vật liệu (đang cháy, đốt).
“The logs were burning brightly in the fireplace.”
“Những khúc gỗ đang cháy sáng rực trong lò sưởi.”
Đóng vai trò là động từ đang tiếp diễn (V-ing). Trong tiếng Việt dịch là 'đang cháy' hoặc 'đang đốt'.
9The act by which something burns or is burned.nounenvironment
Hành động mà thứ gì đó cháy hoặc bị đốt cháy (sự đốt cháy).
“The burning of fossil fuels contributes significantly to global warming.”
“Việc đốt nhiên liệu hóa thạch góp phần đáng kể vào sự nóng lên toàn cầu.”
Thường dùng trong các chủ đề môi trường (đốt rác, đốt nhiên liệu).
10A fiery pain or sensation.nounhealth
Cảm giác đau hoặc nóng rát.
“He complained of a severe burning in his chest after the meal.”
“Anh ấy phàn nàn về cơn đau nóng rát dữ dội ở ngực sau bữa ăn.”
Dùng như một danh từ chỉ triệu chứng bệnh lý (ví dụ: chứng ợ nóng, trào ngược dạ dày).
11The purposeful removal of a certain number of cryptocurrency coins in circulation to increase scarcity.nountechnology
Việc loại bỏ có chủ đích một số lượng tiền điện tử nhất định đang lưu thông để tăng độ khan hiếm (đốt coin).
“The scheduled coin burning increased the value of the remaining tokens.”
“Việc đốt coin theo lịch trình đã làm tăng giá trị của các token còn lại.”
Thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực tiền điện tử (crypto), người Việt thường gọi trực tiếp là 'đốt coin'.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- burning desire
- burning issue
- burning question
- burning sensation
- burning sun
- burning hot
- burning brightly
- burning down
- burning up
- burning of fossil fuels
- severe burning
- coin burning
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a burn desire to succeed.
He has a burning desire to succeed.
Use the adjective 'burning' to describe an intense emotion or desire, not the noun/verb 'burn'.
The house is burn.
The house is burning.
Use the present participle 'burning' to describe an ongoing action of being on fire.
It is a burning hot.
It is burning hot.
Do not use an article before 'burning hot' when it acts as an adverb-adjective phrase without a noun.
She felt a burn sensation.
She felt a burning sensation.
The correct collocation for a physical feeling of heat or pain is 'burning sensation'.
This is a burned issue.
This is a burning issue.
The idiom for an urgent or important problem is 'burning issue', not 'burned issue'.
Don't confuse with
- burnt
damaged or destroyed by fire
“The toast is burnt.”
Use 'burning' for something currently on fire or very hot, and 'burnt' for the result of fire.
Academic collocations
Words that pair with "burning" in formal and academic writing
- verb
- feelcausepreventstop
- adjective
- intensesevereslowrapid
- noun
- sensationissuedesirequestion
- preposition
- within
In context
Real-world examples
- daily life
The burning of incense is a common practice during traditional festivals.
Việc thắp nhang là một nghi thức phổ biến trong các lễ hội truyền thống.
Đốt nhang (thắp hương) là nét văn hóa tâm linh quan trọng và quen thuộc trong đời sống hàng ngày của người Việt.
- academic
Youth unemployment is a burning issue in many developing countries.
Thất nghiệp ở giới trẻ là một vấn đề cấp bách ở nhiều nước đang phát triển.
Cụm từ 'burning issue' (vấn đề nóng/cấp bách) rất hay được dùng trong các bài luận IELTS hoặc báo chí tại Việt Nam.
- health
He felt a burning sensation in his stomach after eating spicy noodles.
Anh ấy cảm thấy nóng rát trong dạ dày sau khi ăn mì cay.
Đồ ăn cay nóng rất phổ biến ở giới trẻ Việt Nam, 'burning sensation' thường được dùng để mô tả triệu chứng đau dạ dày hoặc trào ngược.
- business
The startup founders have a burning desire to succeed in the tech industry.
Các nhà sáng lập công ty khởi nghiệp có một khao khát thành công cháy bỏng trong ngành công nghệ.
Tinh thần khởi nghiệp (startup) đang lên cao ở Việt Nam, 'burning desire' thể hiện quyết tâm và tham vọng lớn của các doanh nhân trẻ.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'burning' được dịch rất linh hoạt tùy theo ngữ cảnh: 'đang cháy' (nghĩa đen), 'nóng bỏng/cấp bách' (khi nói về vấn đề), hoặc 'mãnh liệt/cháy bỏng' (khi nói về cảm xúc).
- Cụm từ 'burning issue' tương đương với 'vấn đề nóng' - một cách diễn đạt cực kỳ phổ biến trên các phương tiện truyền thông và báo chí Việt Nam.
- Trong lĩnh vực công nghệ và tiền điện tử (rất phổ biến tại Việt Nam), 'coin burning' thường được giữ nguyên thuật ngữ hoặc gọi dân dã là 'đốt coin'.
Etymology
From Middle English burninge, from Old English byrning. Morphologically formed from the verb 'burn' + the suffix '-ing'.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.