Skip to content
Dictionary

boiling

/ˈbɔɪlɪŋ/
B2adjective

Very hot, or heated to the point of turning into a gas.

Concreteness 4.4/5 · Concrete

Tiếng Việt

đang sôi, nóng bức

BÓI-lình

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'BÓI', âm tiết thứ hai 'lình' đọc nhẹ và xuống giọng.

Rất nóng, hoặc được đun nóng đến mức chuyển thành chất khí (sôi).

Meanings

7 meanings

  1. 1Very hot, especially referring to the weather or how a person feels.adjectivedaily life

    Rất nóng, đặc biệt dùng để chỉ thời tiết hoặc cảm giác của một người (nóng bức, nóng chảy mỡ).

    “You must be boiling in that thick wool sweater!”

    “Bạn chắc hẳn đang nóng phát điên trong chiếc áo len dày cộm đó!”

    • He worked for hours in the boiling sun.
    • It's absolutely boiling outside today.

    Trong tiếng Việt, ta thường nói 'nóng chảy mỡ' hoặc 'nóng phát điên'. 'Boiling' ở đây mang nghĩa bóng, dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày (informal) để nhấn mạnh sự oi bức.

  2. 2Heated to the point when it starts to turn into a gas and bubble.adjectivegeneral

    Được đun nóng đến mức bắt đầu chuyển thành khí và nổi bọt (đang sôi).

    “Carefully pour a pot of boiling water over the tea leaves.”

    “Cẩn thận rót một ấm nước đang sôi lên lá trà.”

    • a pot of boiling water
    • Be careful, that oil is boiling.

    Dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ, ví dụ 'boiling water' (nước sôi), 'boiling oil' (dầu sôi). Không dùng 'boiled water' nếu nước vẫn đang sôi trên bếp.

  3. 3Extremely angry.adjectiveemotions

    Cực kỳ tức giận (sôi máu, giận sôi lên).

    “He was boiling with rage after discovering the betrayal.”

    “Anh ta giận sôi máu sau khi phát hiện ra sự phản bội.”

    • She was left boiling with indignation.
    • He was boiling with rage.

    Thường đi kèm với giới từ 'with' (boiling with rage/anger). Tương đương với thành ngữ 'sôi máu' trong tiếng Việt.

  4. 4Present participle of boil; the act of heating a liquid until it bubbles and turns to gas, or cooking something in such liquid.verbdaily life

    Phân từ hiện tại của 'boil'; hành động đun nóng chất lỏng cho đến khi nổi bọt và hóa hơi, hoặc nấu thức ăn trong chất lỏng đó (đang đun sôi, đang luộc).

    “I am boiling some potatoes for dinner.”

    “Tôi đang luộc vài củ khoai tây cho bữa tối.”

    • The soup is boiling on the stove.
    • She is boiling the water for tea.

    Khi dùng với đồ ăn, 'boil' có nghĩa là 'luộc' (ví dụ: boiling potatoes - đang luộc khoai tây).

  5. 5The process of changing the state of a substance from liquid to gas by heating it to its boiling point.nounacademic

    Quá trình chuyển đổi trạng thái của một chất từ lỏng sang khí bằng cách đun nóng đến nhiệt độ sôi (sự sôi, quá trình sôi).

    “The boiling of water requires a temperature of 100 degrees Celsius at sea level.”

    “Sự sôi của nước đòi hỏi nhiệt độ 100 độ C ở mực nước biển.”

    • Rapid boiling can cause the liquid to spill over.

    Trong ngữ cảnh học thuật (Vật lý, Hóa học), 'boiling' là danh từ chỉ 'sự sôi'. Thường đi kèm với 'point' tạo thành 'boiling point' (nhiệt độ sôi).

  6. 6The cooking of food or cleaning of an object by immersing it in boiling liquid.noundaily life

    Việc nấu chín thức ăn hoặc làm sạch một vật bằng cách ngâm vào chất lỏng đang sôi (sự luộc, sự đun sôi).

    “The recipe calls for a quick boiling of the vegetables to keep them crisp.”

    “Công thức yêu cầu luộc nhanh các loại rau củ để giữ độ giòn.”

    • Give the jars a good boiling to sterilize them.

    Dùng để chỉ phương pháp nấu ăn (luộc) hoặc tiệt trùng (đun sôi). Chú ý cụm 'give something a good boiling' (đun sôi kỹ cái gì đó).

  7. 7Extremely (used to emphasize adjectives associated with heat or anger).adverbinformal

    Cực kỳ (dùng để nhấn mạnh các tính từ liên quan đến nhiệt độ hoặc sự tức giận).

    “He was boiling mad when he found out about the mistake.”

    “Anh ấy đã giận sôi lên khi phát hiện ra sai sót đó.”

    • It is boiling hot in this room.

    Thường dùng trong cụm 'boiling mad' (cực kỳ tức giận) hoặc 'boiling hot' (nóng như thiêu như đốt). Đây là cách nói thân mật (informal).

Word bank

Common phrases

  • boiling hot
  • boiling water
  • boiling point
  • boiling sun
  • boiling with rage
  • boiling over
  • boiling down
  • boiling away
  • rapid boiling
  • bring to a boiling
  • boiling mad

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • countable_uncountable

Inflections

present_participle
boiling

Word family

Usage patterns

  • boiling hot
  • boiling with something
  • boiling something
  • boiling over
  • bring to a boiling
  • boiling + adjective

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The water is boiling to 100 degrees.

    The water boils at 100 degrees.

    Use the preposition 'at' for specific temperatures.

  • I am boiling hot today.

    I am boiling today.

    While 'boiling hot' is used for weather, people usually just say 'I am boiling' to describe how they feel.

  • He was boiling of rage.

    He was boiling with rage.

    The correct preposition is 'with' when expressing extreme anger.

  • Put the pasta in the boil water.

    Put the pasta in the boiling water.

    Use the participle 'boiling' as an adjective to describe the water.

  • The weather is boil.

    The weather is boiling.

    Use the adjective form 'boiling' to describe extremely hot weather.

Don't confuse with

  • broiling

    cooking by direct heat, or extremely hot

    “It's a broiling hot day.”

    Boiling usually refers to liquids or extreme heat, while broiling is specifically a cooking method using direct radiant heat (US English).

Academic collocations

Words that pair with "boiling" in formal and academic writing

verb
reachbringprevent
adjective
rapidslowconstant
noun
pointwaterliquidtemperature
preposition
atto

In context

Real-world examples

  • daily life

    It's boiling outside, so remember to wear a hat and apply sunscreen.

    Ngoài trời đang nóng như thiêu như đốt, nên hãy nhớ đội mũ và bôi kem chống nắng.

    Mùa hè ở Việt Nam rất oi bức, việc che chắn và chống nắng là thói quen sinh hoạt thiết yếu hàng ngày.

  • business

    The negotiations reached a boiling point when both sides refused to compromise.

    Cuộc đàm phán đã đạt đến đỉnh điểm căng thẳng khi cả hai bên đều từ chối nhượng bộ.

    Cụm từ 'boiling point' (điểm sôi) thường được dùng theo nghĩa bóng trong môi trường công sở để chỉ sự căng thẳng tột độ.

  • academic

    The boiling point of water decreases as altitude increases.

    Nhiệt độ sôi của nước giảm khi độ cao tăng lên.

    Đây là kiến thức vật lý cơ bản được giảng dạy trong chương trình phổ thông tại Việt Nam.

  • food

    Make sure the broth is boiling before adding the beef for the Pho.

    Đảm bảo nước dùng đang sôi sục trước khi cho thịt bò vào để làm món phở.

    Trong ẩm thực Việt Nam, đặc biệt là món phở tái, nước dùng phải thật sôi để làm chín thịt bò nhanh chóng mà vẫn giữ được độ mềm ngọt.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, nguyên tắc 'ăn chín, uống sôi' là một lời khuyên sức khỏe vô cùng phổ biến để đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.
  • Vào mùa hè ở Việt Nam, thời tiết thường được miêu tả là 'boiling hot' (nóng như đổ lửa, nóng chảy mỡ). Người Việt thường có thói quen nghỉ trưa và hạn chế ra đường vào giữa trưa để tránh cái nóng này.
  • Nghĩa bóng 'boiling with rage' rất tương đồng với cách nói 'sôi máu' hay 'giận sôi lên' của người Việt khi miêu tả sự tức giận tột độ.

Etymology

From Middle English boilinge, equivalent to boil + -ing. The figurative sense of 'very hot' or 'angry' developed from the literal heating of liquids.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “boiling” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove