Skip to content
Dictionary

burn

/bɜːrn/
A2verb

To produce heat, light, and flames, or to be damaged or destroyed by fire.

Concreteness 4.1/5 · Concrete
Illustration of "burn"

Tiếng Việt

đốt, cháy, bỏng

bơn

Phát âm giống từ 'bơn' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'ơ' và uốn lưỡi nhẹ ở cuối (âm r trong giọng Mỹ).

Tạo ra nhiệt, ánh sáng và ngọn lửa, hoặc bị hư hỏng, phá hủy bởi lửa.

Meanings

17 meanings

  1. 1To produce flames and heat, or to be on fire.verbdaily life

    Tỏa nhiệt và lửa, hoặc đang bị cháy.

    “A welcoming fire was burning in the fireplace.”

    “Một ngọn lửa ấm áp đang cháy trong lò sưởi.”

    • Fresh leaves will burn slowly with billows of smoke.
    • The fire was still burning fiercely when the engines arrived.
    • By nightfall, the whole city was burning.

    Dùng 'burning' khi muốn mô tả trạng thái đang cháy của một vật thể.

  2. 2To destroy, damage, or kill somebody or something by fire.verbemotions

    Phá hủy, làm hư hỏng hoặc làm chết ai đó/vật gì đó bằng lửa.

    “She burned all his letters after they broke up.”

    “Cô ấy đã đốt sạch thư của anh ta sau khi họ chia tay.”

    • The building was burned to the ground.
    • Six million acres have burned this year in the United States.
    • Several people were burned to death in the blaze.

    Trong ngữ cảnh này, 'burn' là ngoại động từ (đốt cái gì đó). Lưu ý cụm 'burn to the ground' nghĩa là cháy rụi hoàn toàn.

  3. 3To be damaged or injured by the sun, heat, or acid; to cause such damage.verbhealth

    Bị thương hoặc tổn thương do ánh nắng, nhiệt độ hoặc axit; gây ra những tổn thương đó.

    “My skin burns easily in the sun.”

    “Da của tôi rất dễ bị cháy nắng.”

    • Be careful not to burn yourself on the stove.
    • The acid burned a hole in his trousers.

    Phân biệt 'sunburn' (danh từ: vết cháy nắng) và 'burn' (động từ: bị cháy nắng).

  4. 4If you burn a fuel, or a fuel burns, it produces heat, light, or energy.verbtechnology

    Nếu bạn đốt nhiên liệu, hoặc nhiên liệu cháy, nó tạo ra nhiệt, ánh sáng hoặc năng lượng.

    “Which fuel burns most efficiently in this engine?”

    “Loại nhiên liệu nào cháy hiệu quả nhất trong động cơ này?”

    Thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học kỹ thuật hoặc môi trường.

  5. 5If food burns, or if you burn it, it is damaged by too much heat during cooking.verbfood

    Nếu thức ăn bị cháy, hoặc bạn làm cháy nó, nó bị hỏng do quá nhiệt khi nấu.

    “I can smell something burning in the kitchen.”

    “Tôi có thể ngửi thấy mùi gì đó đang cháy trong bếp.”

    Người Việt hay dùng từ 'khét' để mô tả mùi của 'burning food'.

  6. 6To feel very hot and painful in a part of the body.verbhealth

    Cảm thấy rất nóng và đau rát ở một bộ phận cơ thể.

    “Our eyes were burning from the chemicals in the air.”

    “Mắt chúng tôi cay xè vì hóa chất trong không khí.”

    • Your forehead's burning; have you got a fever?
    • Her skin seemed to burn at his touch.

    Nghĩa này thường dịch là 'cay', 'rát' hoặc 'nóng bừng' tùy vào bộ phận cơ thể.

  7. 7To feel or show a very strong emotion, such as anger or desire.verbliterary

    Cảm thấy hoặc thể hiện một cảm xúc mãnh liệt như giận dữ hay khao khát.

    “He was burning with indignation at the way he'd been treated.”

    “Anh ta hừng hực phẫn nộ trước cách mình bị đối xử.”

    • I could sense the anger burning slowly inside her.
    • Her eyes burned fiercely as she spoke.

    Thường đi kèm giới từ 'with'. Ví dụ: 'burn with desire' (khao khát mãnh liệt).

  8. 8To copy information, music, or images onto a CD or DVD.verbtechnology

    Sao chép thông tin, âm nhạc hoặc hình ảnh vào đĩa CD hoặc DVD (ghi đĩa).

    “The software allows you to burn files directly to a disc.”

    “Phần mềm này cho phép bạn ghi các tập tin trực tiếp vào đĩa.”

    Trong tiếng Việt thường gọi là 'ghi đĩa' thay vì 'đốt đĩa'.

  9. 9To spend money very quickly, especially in a business context.verbbusiness

    Tiêu tiền rất nhanh, đặc biệt là trong bối cảnh kinh doanh (đốt tiền).

    “The startup is burning £2 million a month in contractor costs.”

    “Công ty khởi nghiệp đang đốt 2 triệu bảng mỗi tháng cho chi phí nhà thầu.”

    Đây là tiếng lóng trong kinh doanh, dùng để chỉ việc tiêu tốn vốn lưu động.

  10. 10To move very fast in a particular direction.verbcasual

    Di chuyển rất nhanh theo một hướng nhất định.

    “The car was burning down the road.”

    “Chiếc xe đang lao vun vút trên đường.”

    Dùng trong văn phong thân mật, miêu tả tốc độ cực nhanh.

  11. 11To betray someone.verbrelationships

    Phản bội hoặc chơi xỏ ai đó.

    “He felt burned by his business partner's sudden departure.”

    “Anh ấy cảm thấy bị chơi xỏ bởi sự ra đi đột ngột của đối tác kinh doanh.”

    Tiếng lóng, thường dùng ở dạng bị động 'get burned' (bị lừa, bị phản bội).

  12. 12An injury or mark caused by fire, heat, acid, or radiation.nounhealth

    Một vết thương hoặc vết dấu gây ra bởi lửa, nhiệt, axit hoặc bức xạ (vết bỏng).

    “He suffered severe burns to his face and hands.”

    “Anh ấy bị bỏng nặng ở mặt và tay.”

    • She has a nasty burn on her arm from the iron.
    • Apply cold water to the burn immediately.

    Cần phân biệt các cấp độ bỏng: first-degree burn (bỏng độ 1), second-degree... trong y tế.

  13. 13A painful, hot feeling in the muscles caused by intense exercise.nounsports

    Cảm giác đau cơ và nóng bừng khi tập thể dục cường độ cao.

    “Keep going! Feel the burn!”

    “Tiếp tục nào! Hãy cảm nhận cơ bắp đang nóng lên!”

    Cụm từ 'Feel the burn' rất phổ biến trong giới tập gym tại Việt Nam.

  14. 14A small river or stream.noungeneral

    Một con sông nhỏ hoặc con suối.

    “We followed the burn as it wound through the glen.”

    “Chúng tôi đi theo con suối khi nó uốn lượn qua thung lũng.”

    Nghĩa này chủ yếu dùng ở Scotland (Anh) và trong văn chương.

  15. 15An effective and clever insult that leaves someone feeling ashamed.nouncommunication

    Một lời xúc phạm thông minh và hiệu quả khiến ai đó cảm thấy xấu hổ.

    “Ouch, that was a sick burn!”

    “Ái chà, đó quả là một đòn mỉa mai chí mạng!”

    Tiếng lóng, tương đương với 'đòn đau' hoặc 'mỉa mai sâu cay'.

  16. 16The firing of a spacecraft's rockets to change its course or speed.nountechnology

    Sự kích hoạt động cơ tên lửa của tàu vũ trụ để thay đổi lộ trình hoặc tốc độ.

    “The probe performed a five-minute burn to enter orbit.”

    “Tàu thăm dò đã kích hoạt động cơ trong năm phút để đi vào quỹ đạo.”

    Dùng trong lĩnh vực hàng không vũ trụ.

  17. 17Tobacco.nounslang

    Thuốc lá.

    “He was trading his rations for a bit of burn.”

    “Anh ta đang đổi khẩu phần ăn lấy một ít thuốc lá.”

    Tiếng lóng cổ, rất ít dùng trong tiếng Anh hiện đại thông thường.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • fiercely
  • steadily
  • slowly
  • badly
  • seriously
  • severely
  • severe
  • minor
  • third-degree
  • nasty
  • chemical
  • radiation

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • countable
  • singular
  • uncountable

Inflections

third_person_singular
burns
past_simple
burned
past_simple
burnt
past_participle
burned
past_participle
burnt
present_participle
burning
plural
burns

Usage patterns

  • burn something
  • burn away
  • burn down
  • burn with something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The house was burned up.

    The house was burned down.

    Use 'burn down' for buildings or structures that are destroyed.

  • I burnt my fingers in the stock market.

    I got my fingers burnt in the stock market.

    The idiom is usually 'to get your fingers burnt' or 'to burn your fingers'.

  • I have a burn of the sun.

    I have sunburn.

    While 'burn' is a noun, injuries from the sun are specifically called 'sunburn'.

  • He burned with an anger.

    He burned with anger.

    'Anger' is an uncountable noun here; do not use 'an'.

  • The fire burns since three hours.

    The fire has been burning for three hours.

    Use present perfect continuous for an action starting in the past and continuing.

Don't confuse with

  • scald

    a burn specifically caused by hot liquid or steam

    “He scalded his hand with boiling water.”

    Use 'burn' for dry heat/fire, and 'scald' for wet heat/steam.

Academic collocations

Words that pair with "burn" in formal and academic writing

verb
suffersustaintreatprevent
adjective
severeminorextensivechemical
noun
burn victimburn unitburn treatment
preposition
tofromwith

In context

Real-world examples

  • daily life

    Be careful with the incense, it might burn your hand.

    Cẩn thận với nén hương, kẻo bị bỏng tay đấy.

    Việc thắp hương là nét văn hóa phổ biến ở Việt Nam, trẻ em thường được nhắc nhở tránh xa tàn hương nóng.

  • business

    The company is burning through its capital too quickly.

    Công ty đang đốt vốn quá nhanh.

    Thuật ngữ 'đốt tiền' (burn money) rất phổ biến trong giới khởi nghiệp (startup) tại Việt Nam.

  • academic

    I burned the midnight oil to prepare for the National High School Exam.

    Tôi đã thức khuya đèn sách để chuẩn bị cho kỳ thi THPT Quốc gia.

    Thành ngữ 'burn the midnight oil' tương đương với khái niệm 'thức khuya đèn sách' rất quen thuộc với học sinh Việt Nam.

  • daily life

    She suffered a minor burn while cooking Pho.

    Cô ấy bị bỏng nhẹ khi đang nấu phở.

    Nấu nướng là hoạt động hàng ngày dễ gây ra các vết bỏng nhiệt (burns) trong bếp gia đình Việt.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'burn' có thể dịch là 'cháy' (nội động từ) hoặc 'đốt' (ngoại động từ).
  • Khi nói về vết thương trên da, người Việt phân biệt rõ 'bỏng' (do nhiệt, hóa chất) và 'cháy' (thường dùng cho nắng - cháy nắng).
  • Thành ngữ 'burn one's bridges' (đốt cầu) có nghĩa tương đương với 'tuyệt đường lui' hoặc 'cắt đứt quan hệ' trong tiếng Việt.

Etymology

Originating from Old English 'birnan' (intransitive) and 'bærnan' (transitive), both of Germanic origin. The two forms merged in Middle English to create the modern word 'burn'. Sources: Oxford Dictionary of English Etymology.

More in Vietnamese

Plant “burn” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove