borrow
/ˈbɑːroʊ/To take and use something that belongs to someone else with the intention of returning it, or to take money from a bank or person to be paid back later.
Tiếng Việt
mượn
BO-râu
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu 'BO', âm 'râu' đọc nhẹ và nhanh.
Vay, mượn một vật gì đó của người khác hoặc vay tiền từ ngân hàng/cá nhân và có ý định trả lại sau đó.
Meanings
10 meanings
1To take and use something that belongs to somebody else, and return it to them at a later time.verbdaily life
Mượn thứ gì đó của người khác và sẽ trả lại sau.
“Can I borrow your umbrella? I'll bring it back tomorrow.”
“Tôi có thể mượn ô của bạn không? Tôi sẽ trả lại vào ngày mai.”
- I'm borrowing my mum's car for the weekend.
- You can borrow the book from the local library.
- I'll borrow some coffee off the neighbours.
Người Việt hay nhầm lẫn 'borrow' (mượn về) với 'lend' (cho mượn đi). Hãy nhớ: Borrow = Lấy vào.
2To take money from a person or bank and agree to pay it back to them at a later time, usually with interest.verbfinance
Vay tiền từ một người hoặc ngân hàng và đồng ý trả lại sau đó, thường kèm theo lãi suất.
“How much did you have to borrow to pay for the car?”
“Bạn đã phải vay bao nhiêu tiền để mua chiếc xe đó?”
- She borrowed £50 from her mother.
- Countries that had borrowed heavily were hit hard by the recession.
- If you borrow from a credit card, the interest can be very high.
Trong ngữ cảnh tài chính, 'borrow' luôn đi với giới từ 'from'. Ví dụ: borrow from the bank.
3To take words, ideas, or styles from another language, person, or source and use them as your own.verbacademic
Vay mượn từ ngữ, ý tưởng hoặc phong cách từ một ngôn ngữ, người hoặc nguồn khác và sử dụng như của mình.
“The author borrows heavily from Henry James in her latest novel.”
“Tác giả đã vay mượn rất nhiều ý tưởng từ Henry James trong cuốn tiểu thuyết mới nhất của mình.”
- English has borrowed many words from French.
- The composer borrows themes from traditional folk music.
Cụm từ 'borrow heavily from' thường dùng trong học thuật để chỉ việc chịu ảnh hưởng sâu sắc từ một nguồn nào đó.
4In arithmetic, to take a unit from the next higher column in a subtraction problem.verbeducation
(Toán học) Mượn một đơn vị từ hàng cao hơn trong phép trừ.
“When subtracting 9 from 2, you need to borrow from the tens column.”
“Khi trừ 9 cho 2, bạn cần mượn một đơn vị từ hàng chục.”
Thuật ngữ này tương ứng với cách gọi 'mượn 1' trong phép trừ có nhớ ở trường tiểu học Việt Nam.
5To interrupt someone's current activity to speak with them or get their help.verboffice work
Làm phiền ai đó một chút để nhờ vả hoặc nói chuyện.
“Can I borrow you for a second? I need help with this printer.”
“Tôi có thể phiền bạn một lát không? Tôi cần giúp đỡ với cái máy in này.”
Đây là cách nói lịch sự và thân mật trong văn phòng, không có nghĩa là 'mượn người' theo nghĩa đen.
6In golf, to aim a shot to one side of the hole to allow for the slope of the green.verbsports
(Trong môn golf) Đánh lệch sang một bên để bù trừ cho độ dốc của mặt cỏ.
“You need to borrow a few inches to the left on this putt.”
“Bạn cần đánh lệch sang trái vài inch trong cú gạt bóng này.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành thể thao, ít gặp trong giao tiếp thông thường.
7To lend something to someone.verbdaily life
Cho ai đó mượn cái gì đó (cách dùng không chuẩn).
“Can you borrow me five dollars until tomorrow?”
“Bạn có thể cho tôi mượn 5 đô cho đến ngày mai không? [VERIFY_TRANSLATION]”
Lưu ý: Cách dùng này bị coi là sai ngữ pháp trong tiếng Anh chuẩn. Bạn nên dùng 'lend' thay vì 'borrow' trong trường hợp này.
8In golf, the amount of deviation a ball takes from a straight line due to the slope of the green.nounsports
(Golf) Độ lệch của bóng so với đường thẳng do độ dốc của mặt cỏ.
“There's a lot of borrow on this green, so aim well to the right.”
“Mặt cỏ này có độ dốc lớn, vì vậy hãy nhắm kỹ sang bên phải.”
Danh từ này rất hiếm gặp ngoài ngữ cảnh chơi golf chuyên nghiệp.
9In programming (specifically Rust), the temporary transfer of access to a value without taking ownership.nountechnology
(Lập trình Rust) Việc chuyển quyền truy cập tạm thời vào một giá trị mà không lấy quyền sở hữu.
“The compiler rejected the code because of an invalid mutable borrow.”
“Trình biên dịch đã từ chối mã nguồn vì lỗi mượn dữ liệu có thể thay đổi (mutable borrow) không hợp lệ.”
Khái niệm 'Borrowing' là đặc thù và cốt lõi trong ngôn ngữ lập trình Rust.
10An area where material (such as soil or gravel) borrows for use as fill elsewhere.nounbusiness
Hố mượn (khu vực đào đất, đá, sỏi để đắp cho công trình khác).
“The contractor established a borrow pit near the highway construction site.”
“Nhà thầu đã thiết lập một hố mượn gần công trường xây dựng đường cao tốc.”
Thường xuất hiện trong cụm từ 'borrow pit' (hố mượn đất) trong ngành xây dựng.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- ditransitive
- countable
- uncountable
Inflections
- third_person_singular
- borrows
- past_simple
- borrowed
- past_participle
- borrowed
- present_participle
- borrowing
Word family
- borrowedadjective
- borrower, borrowingnoun
Usage patterns
- borrow something
- borrow something from somebody
- borrow something off somebody
- borrow heavily from something
Avoid mistakes
Common mistakes
Can you borrow me your pen?
Can you lend me your pen? / Can I borrow your pen?
Borrow means to take; lend means to give.
I borrowed a book to the library.
I borrowed a book from the library.
Use 'from' to indicate the source of the borrowed item.
He borrowed money to his friend.
He borrowed money from his friend.
You borrow 'from' a person, you don't borrow 'to' them.
I need to borrow a phone for call my mom.
I need to borrow a phone to call my mom.
Use 'to' + infinitive to show purpose.
She is living on borrow time.
She is living on borrowed time.
The idiom uses the past participle 'borrowed'.
Academic collocations
Words that pair with "borrow" in formal and academic writing
- verb
- borrow heavilyborrow extensively
- adjective
- borrowed
- noun
- borrowing
- preposition
- fromoff
In context
Real-world examples
- daily life
Can I borrow your bike for a quick ride to the market?
Cho mình mượn xe đạp của bạn để chạy ra chợ một chút được không?
Ở Việt Nam, việc mượn xe máy hoặc xe đạp giữa bạn bè, hàng xóm là rất phổ biến trong sinh hoạt hàng ngày.
- business
Many small businesses need to borrow from banks to maintain operations during the pandemic.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ cần vay vốn ngân hàng để duy trì hoạt động trong thời kỳ đại dịch.
Vay vốn kinh doanh là chủ đề quan trọng trong bối cảnh kinh tế Việt Nam đang phát triển.
- academic
Vietnamese has borrowed many terms from French and English to describe modern technology.
Tiếng Việt đã vay mượn nhiều thuật ngữ từ tiếng Pháp và tiếng Anh để mô tả công nghệ hiện đại.
Lịch sử ngôn ngữ Việt Nam có sự giao thoa mạnh mẽ, đặc biệt là các từ mượn (loanwords) từ tiếng Pháp như 'ghi-đông', 'phanh'.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường phân biệt rõ 'mượn' (đồ vật) và 'vay' (tiền bạc hoặc thứ gì đó có tính quy đổi tương đương), mặc dù trong tiếng Anh cả hai đều dùng 'borrow'.
- Trong văn hóa Á Đông, việc vay mượn tiền bạc giữa người thân thường đi kèm với những ràng buộc về mặt tình cảm và trách nhiệm đạo đức cao.
- Từ mượn (Hán-Việt hoặc từ gốc Pháp/Anh) là một phần không thể thiếu trong hệ thống từ vựng tiếng Việt hiện đại.
Etymology
Old English 'borgian' (to lend, pledge, or borrow), from 'borg' (a pledge or security). It is related to the German word 'borgen'. The sense shifted from the act of pledging to the act of taking something under a pledge of return. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các ví dụ ngữ cảnh phong phú.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.