Skip to content
Dictionary

beg

/beɡ/
B2verb

To ask for something in an anxious or urgent way, or to ask people for money or food

Concreteness 3.0/5 · Abstract
Illustration of "beg"

Tiếng Việt

van xin, ăn xin

be-gờ

Phát âm giống từ 'be' trong tiếng Việt nhưng bật âm 'g' nhẹ ở cuối cổ họng.

Cầu xin một cách khẩn thiết hoặc đi xin tiền, thức ăn trên đường phố.

Meanings

5 meanings

  1. 1To ask somebody for something in an anxious or urgent way because you want or need it very muchemotions

    Cầu xin, nài nỉ ai đó điều gì một cách khẩn thiết hoặc lo âu vì bạn rất cần hoặc muốn điều đó

    “I begged him to stay, but he left anyway.”

    “Tôi đã cầu xin anh ấy ở lại, nhưng anh ấy vẫn ra đi.”

    • We went to him to beg for forgiveness.
    • In the end they almost begged him to take the job.
    • I begged her to change her mind.

    Dùng 'beg someone to do something'. Lưu ý sắc thái của 'beg' mạnh hơn 'ask' và mang tính tuyệt vọng hơn.

  2. 2To ask people for money or food, usually in the streetdaily life

    Ăn xin, xin tiền hoặc thức ăn từ người khác, thường là ở trên đường phố

    “He was forced to beg on the streets after losing his job.”

    “Anh ta buộc phải đi ăn xin trên phố sau khi mất việc.”

    • A young woman was begging in the street.
    • There are a lot of homeless people begging on the streets these days.

    Người đi ăn xin được gọi là 'beggar' (danh từ).

  3. 3If a dog begs, it sits on its back legs with its front legs in the air, waiting to be given somethingdaily life

    (Chó) đứng bằng hai chân sau và giơ hai chân trước lên để xin ăn hoặc làm nũng

    “The dog sat by the table, begging for a treat.”

    “Con chó ngồi bên cạnh bàn, làm nũng để xin đồ ăn.”

    Đây là một cách dùng đặc biệt để chỉ hành vi của thú cưng.

  4. 4To politely disagree with something that has just been said (used in the phrase 'I beg to differ')communication

    Xin phép được có ý kiến khác, không đồng ý một cách lịch sự

    “You say the project is finished, but I beg to differ.”

    “Bạn nói rằng dự án đã hoàn thành, nhưng tôi xin phép có ý kiến khác.”

    Cụm 'I beg to differ' cực kỳ hữu ích trong các buổi họp hoặc thảo luận trang trọng để phản bác mà không gây mất lòng.

  5. 5To talk about something as if it were definitely true, even though it might not be (used in the phrase 'beg the question')academic

    Đặt ra câu hỏi, hoặc mặc định một điều gì đó là đúng khi chưa có bằng chứng (thường dùng trong cụm 'beg the question')

    “These assumptions beg the question that children learn languages more easily than adults.”

    “Những giả định này đặt ra câu hỏi liệu có phải trẻ em học ngôn ngữ dễ dàng hơn người lớn hay không.”

    Trong tiếng Anh hiện đại, cụm này thường được dùng với nghĩa 'raises the question' (đặt ra câu hỏi).

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • beg for mercy
  • beg for forgiveness
  • beg permission
  • beg to differ
  • beg the question
  • humbly beg

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive

Inflections

third_person_singular
begs
past_simple
begged
past_participle
begged
present_participle
begging

Word family

Usage patterns

  • beg for something
  • beg somebody to do something
  • beg (somebody) for something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • She begged to him for help.

    She begged him for help.

    Do not use 'to' after 'beg' when followed by a person/object.

  • I beg you to not go.

    I beg you not to go.

    The negative infinitive form is 'not to go'.

Don't confuse with

  • ask

    to request something in a neutral way

    “I asked him for the time.”

    'Beg' implies urgency, emotion, or desperation; 'ask' is neutral.

Academic collocations

Words that pair with "beg" in formal and academic writing

verb
beg
adjective
humbledesperate
noun
pardonleavequestion
preposition
forto

In context

Real-world examples

  • daily life

    The child begged his parents for a new toy during their trip to the mall.

    Đứa trẻ nài nỉ bố mẹ mua cho món đồ chơi mới trong chuyến đi chơi trung tâm thương mại.

    Phản ánh hành vi thường thấy của trẻ em Việt Nam khi đi mua sắm cùng gia đình.

  • business

    He begged for a second chance to prove his professional capabilities.

    Anh ấy đã khẩn khoản xin một cơ hội thứ hai để chứng minh năng lực chuyên môn của mình.

    Trong môi trường công sở Việt Nam, việc xin lỗi và cầu thị cơ hội sửa sai được coi trọng nếu có thái độ chân thành.

  • academic

    The findings of the study beg the question of whether current policies are effective.

    Những phát hiện của nghiên cứu đặt ra câu hỏi liệu các chính sách hiện tại có thực sự hiệu quả hay không.

    Sử dụng cấu trúc 'beg the question' trong các bài luận học thuật tại Việt Nam (IELTS/TOEFL).

  • daily life

    Many people still beg for a living near the old city gates.

    Nhiều người vẫn còn đi ăn xin để kiếm sống gần các cổng thành cũ.

    Mô tả thực trạng xã hội tại một số khu vực du lịch hoặc tâm linh ở Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Từ 'beg' khi dịch là 'ăn xin' mang sắc thái nhạy cảm về mặt xã hội ở Việt Nam. Chính quyền thường khuyến khích mọi người giúp đỡ qua các tổ chức từ thiện thay vì cho tiền trực tiếp trên đường phố.
  • Trong văn hóa giao tiếp, việc 'van xin' (begging) thường đi kèm với các cử chỉ như chắp tay hoặc hạ thấp tông giọng để thể hiện sự khẩn thiết.
  • Cụm từ 'I beg to differ' là cách phản bác lịch sự, rất hữu ích cho người Việt khi cần tranh luận trong môi trường quốc tế mà vẫn giữ được sự tôn trọng.

Etymology

Middle English 'beggen', of uncertain origin. Possibly related to Old English 'bedecian' (to beg) or Anglo-Norman 'begger'.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “beg” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove