Skip to content
Dictionary

bed

/bed/
A1noun

A piece of furniture used for sleeping or resting

Concreteness 5.0/5 · Concrete

Tiếng Việt

giường

be-đờ

Phát âm giống âm 'be' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 'd' nhẹ ở cuối bằng cách chạm đầu lưỡi vào vòm miệng trên.

Một món đồ nội thất dùng để ngủ hoặc nghỉ ngơi.

Meanings

7 meanings

  1. 1A piece of furniture used for sleeping or resting.noundaily life

    Một món đồ nội thất dùng để ngủ hoặc nghỉ ngơi; chiếc giường.

    “He felt sick and decided to stay in bed that day.”

    “Anh ấy cảm thấy không khỏe và quyết định nằm trên giường cả ngày hôm đó.”

    • I'm really tired – I think I'll go to bed.
    • He sat down on the edge of the bed and took off his shoes.
    • Some mornings it is really hard to get out of bed.

    Lưu ý không dùng 'the' trong cụm 'go to bed' (đi ngủ) hoặc 'in bed' (đang nằm ngủ/nghỉ), trừ khi bạn đang chỉ đích danh một chiếc giường cụ thể.

  2. 2The bottom of a river, lake, or sea.nountechnical

    Đáy của một con sông, hồ hoặc biển.

    “The river bed is dry at this time of year.”

    “Lòng sông khô cạn vào thời điểm này trong năm.”

    • They found the wreckage on the sea bed.
    • The stream flows over a rocky bed.

    Trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng mà dịch là 'lòng sông', 'đáy hồ' hoặc 'đáy biển'.

  3. 3An area of ground in a garden used for growing flowers or vegetables.noundaily life

    Một khu đất trong vườn được dùng để trồng hoa hoặc rau; luống hoa, luống rau.

    “We planted a rose bed in the front garden.”

    “Chúng tôi đã trồng một luống hoa hồng ở vườn trước.”

    • The flower beds are beautiful in the spring.
    • Prepare the seed bed carefully before planting.

    Từ 'bed' ở đây mang nghĩa là một mảnh đất được giới hạn rõ ràng để canh tác.

  4. 4A flat horizontal layer of rock or stone.nountechnical

    Một lớp đá hoặc đá phẳng nằm ngang; tầng đá, lớp nền.

    “The fossils were found in a bed of limestone.”

    “Các hóa thạch được tìm thấy trong một tầng đá vôi.”

    • The road was built on a bed of concrete.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành địa chất, thường dịch là 'tầng' hoặc 'lớp'.

  5. 5A first university degree in education (abbreviation for Bachelor of Education).nouneducation

    Bằng cử nhân giáo dục (viết tắt của Bachelor of Education).

    “She has a BEd from Oxford.”

    “Cô ấy có bằng Cử nhân Giáo dục từ Oxford.”

    Đây là danh từ riêng chỉ văn bằng, thường viết hoa chữ B và E (BEd).

  6. 6To fix something firmly into a substance or the ground.verbtechnical

    Cố định vật gì đó thật chặt vào một chất hoặc mặt đất.

    “The bricks were bedded in sand to improve drainage.”

    “Những viên gạch được đặt chặt trong cát để cải thiện khả năng thoát nước.”

    • The posts should be firmly bedded in concrete.
    • Make sure the paving stones are properly bedded down.

    Thường dùng trong xây dựng với cấu trúc 'bed something in/on something'.

  7. 7To have sex with someone.verbslang

    Ngủ với ai đó (quan hệ tình dục).

    “He boasted about how many women he had bedded.”

    “Hắn ta khoe khoang về việc đã ngủ với bao nhiêu người phụ nữ.”

    • The novel describes the various lovers she bedded.

    Đây là cách nói thông tục, đôi khi mang sắc thái cũ kỹ hoặc suồng sã, cần cẩn trọng khi sử dụng.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • go to bed
  • get out of bed
  • make the bed
  • double bed
  • single bed
  • flower bed
  • river bed
  • sea bed
  • death bed

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • uncountable
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
beds
third_person_singular
beds
past_simple
bedded
past_participle
bedded
present_participle
bedding

Word family

Usage patterns

  • in bed
  • on the bed
  • bed something in something
  • bed down

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I go to the bed at 10pm.

    I go to bed at 10pm.

    Do not use 'the' with 'bed' when referring to the purpose of sleeping.

  • He is in the bed.

    He is in bed.

    Use 'in bed' (without 'the') to mean a person has retired for sleep or is ill.

In context

Real-world examples

  • daily life

    I'm so tired, I'm going straight to bed.

    Tôi mệt quá, tôi đi ngủ ngay đây.

    Người Việt thường dùng 'đi ngủ' thay vì nói 'đi đến giường' khi muốn diễn đạt ý định nghỉ ngơi.

  • academic

    The river bed became visible during the severe drought.

    Lòng sông lộ rõ trong đợt hạn hán nghiêm trọng.

    Trong ngữ cảnh địa lý hoặc môi trường tại Việt Nam, 'lòng sông' là thuật ngữ phổ biến để chỉ phần đáy sông.

  • daily life

    We need to prepare the flower bed for the Tet holiday flowers.

    Chúng ta cần chuẩn bị luống hoa để trồng hoa đón Tết.

    Vào dịp Tết, việc chuẩn bị các luống hoa (flower beds) là một phần quan trọng trong trang trí nhà cửa của người Việt.

  • technical

    The machine must be bedded in a solid concrete base.

    Máy móc phải được đặt chặt trên một đế bê tông vững chắc.

    Trong xây dựng và kỹ thuật tại Việt Nam, việc cố định thiết bị vào nền móng là bước cực kỳ quan trọng.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam truyền thống, 'phản' hoặc 'chõng' là những vật dụng tương tự giường nhưng làm từ gỗ hoặc tre.
  • Cụm từ 'nằm giường' đôi khi còn được dùng để chỉ phụ nữ sau khi sinh con (ở cữ).
  • Khác với phương Tây, nhiều gia đình Việt Nam vẫn có thói quen trải chiếu nằm dưới sàn nhà thay vì dùng giường khung cao trong một số điều kiện thời tiết nóng bức.

Etymology

Old English bedd, from Proto-Germanic *badja- 'sleeping place dug in the ground'. Related to German Bett.

More in Vietnamese

Plant “bed” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove