Skip to content
Dictionary

bald

/bɔːld/
B2adjective

Having little or no hair on the head, or lacking usual covering or detail.

Concreteness 4.7/5 · Concrete
Illustration of "bald"

Tiếng Việt

hói

BÔ-l-đ

Đọc âm 'bô' kéo dài, sau đó uốn lưỡi âm 'l' và bật nhẹ âm 'd' ở cuối. Chú ý không đọc thành 'bôn'.

Tình trạng có rất ít hoặc không có tóc trên đầu, hoặc bề mặt thiếu đi lớp bao phủ, chi tiết thông thường.

Meanings

9 meanings

  1. 1Having little or no hair on the head.adjectivedaily life

    Có ít hoặc không có tóc trên đầu (hói, trọc).

    “He started going bald in his twenties.”

    “Anh ấy bắt đầu bị hói vào những năm hai mươi tuổi.”

    • He's starting to get a little thin on top.
    • All my grandmothers are bald, all the way back to Tilly.

    Dùng 'go bald' (trở nên hói) phổ biến hơn là 'become bald'. Trong tiếng Việt, ta thường nói 'bị hói'.

  2. 2Without any of the usual hair, marks, or covering on the skin or surface of something.adjectivegeneral

    Không có lông, tóc, dấu vết hoặc lớp phủ thông thường trên da hoặc bề mặt của vật gì đó (trọc, nhẵn thín).

    “Our dog has a bald patch on its leg.”

    “Con chó của chúng tôi có một mảng rụng lông trên chân.”

    • The disease left the animal completely bald.

    Khi dùng cho động vật hoặc đồ vật, 'bald' mang nghĩa là rụng lông hoặc trơ trọi, không có lớp phủ.

  3. 3Basic and with no unnecessary words; without any extra explanation or detail to help you understand or accept what is being said.adjectivecommunication

    Cơ bản và không có từ ngữ thừa thãi; không có thêm lời giải thích hay chi tiết nào để giúp hiểu hoặc chấp nhận điều đang được nói (trần trụi, thẳng thừng).

    “The bald fact is that we don't need you any longer.”

    “Sự thật trần trụi là chúng tôi không cần bạn nữa.”

    • She just left a bald statement of resignation without any explanation.

    Cụm từ 'bald fact' hay 'bald statement' thường được dịch là 'sự thật trần trụi' hoặc 'lời tuyên bố thẳng thừng'.

  4. 4Of a tyre, having a surface that is worn away and smooth.adjectivedaily life

    (Nói về lốp xe) có bề mặt bị mòn và nhẵn (lốp mòn trọc).

    “You shouldn't drive in the rain with bald tyres.”

    “Bạn không nên lái xe dưới trời mưa với những chiếc lốp đã mòn trọc.”

    Người Việt thường gọi là 'lốp mòn' hoặc 'lốp trọc'. Đây là cách dùng ẩn dụ rất phổ biến trong tiếng Anh.

  5. 5Of animals, having areas of fur or plumage that are colored white, especially on the head.adjectivegeneral

    (Nói về động vật) có những vùng lông thú hoặc lông vũ màu trắng, đặc biệt là trên đầu.

    “The bald eagle is named for its distinctive white head.”

    “Đại bàng hói được đặt tên theo cái đầu màu trắng đặc trưng của nó.”

    Lưu ý 'bald eagle' (đại bàng hói) không phải là nó không có lông đầu, mà là lông đầu của nó màu trắng (từ gốc cổ 'balde' nghĩa là màu trắng).

  6. 6A mountain summit or crest that lacks forest growth despite a warm climate conducive to such, as found in the Southern Appalachian Mountains.noungeneral

    Đỉnh núi hoặc chóp núi không có rừng phát triển mặc dù khí hậu ấm áp thuận lợi, như ở Dãy núi Nam Appalachian (đỉnh núi trọc).

    “We hiked up to the bald to get a clear view of the valley.”

    “Chúng tôi đã leo lên đỉnh núi trọc để có thể nhìn rõ thung lũng.”

    Đây là thuật ngữ địa lý chuyên ngành, người Việt thường gọi là 'đồi trọc' hoặc 'đỉnh núi trọc'.

  7. 7A person who has no hair on their head.nouncasual

    Người không có tóc trên đầu (người hói).

    “The balds in the audience were easily spotted from the balcony.”

    “Những người hói trong khán giả rất dễ được nhận ra từ ban công.”

    Cách dùng này khá thân mật (casual) và đôi khi có thể bị coi là thiếu lịch sự. Nên dùng 'bald person' thay vì chỉ dùng danh từ 'bald'.

  8. 8To lose hair and become bald.verbdaily life

    Rụng tóc và trở nên hói.

    “He is balding prematurely due to genetics.”

    “Anh ấy đang bị hói sớm do di truyền.”

    Động từ 'bald' ít phổ biến hơn cụm 'go bald'. Dạng V-ing 'balding' (đang hói) thường được dùng như tính từ.

  9. 9To cause to lose hair or covering; to make bald.verbgeneral

    Làm cho rụng tóc hoặc mất lớp phủ; làm cho trọc lóc.

    “The harsh chemicals balded the patch of grass completely.”

    “Các hóa chất mạnh đã làm trọc lóc hoàn toàn mảng cỏ.”

    Nghĩa này rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng trong văn bản miêu tả hoặc kỹ thuật.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • go bald
  • completely bald
  • quite bald
  • totally bald
  • bald patch
  • bald statement
  • bald fact
  • balding man
  • balding head

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • intransitive
  • transitive

Inflections

plural
balds
third_person_singular
balds
past_simple
balded
past_participle
balded
present_participle
balding

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He has bald.

    He is bald.

    'Bald' is an adjective describing a state, not a noun you possess in this context.

  • He is bald hair.

    He is bald.

    You do not need to add 'hair' after 'bald' because 'bald' already means having no hair.

  • She gave a baldly statement.

    She gave a bald statement.

    Use the adjective 'bald' to modify the noun 'statement', not the adverb 'baldly'.

  • He is going to bald.

    He is going bald.

    The common collocation is 'go bald' (using 'go' as a linking verb), rather than using 'bald' as an infinitive verb in everyday speech.

  • A bald is walking down the street.

    A bald man is walking down the street.

    While 'bald' can technically be a noun, it is very rare and often sounds unnatural or rude. Use it as an adjective modifying a person.

Don't confuse with

  • bold

    showing an ability to take risks; confident and courageous

    “It was a bold decision to quit his job and travel the world.”

    Remember 'bald' is about hair (spelled with an 'a'), while 'bold' is about bravery (spelled with an 'o').

Academic collocations

Words that pair with "bald" in formal and academic writing

verb
gobecome
adjective
completelypartiallyprematurely
noun
patchheadstatementfact
preposition
onin

In context

Real-world examples

  • daily life

    Many men start going bald in their thirties.

    Nhiều người đàn ông bắt đầu bị hói khi bước vào tuổi ba mươi.

    Tình trạng rụng tóc và hói đầu khá phổ biến ở nam giới Việt Nam độ tuổi trung niên, thường được coi là dấu hiệu của tuổi tác hoặc căng thẳng.

  • business

    The report presented the bald facts of the company's financial crisis.

    Bản báo cáo trình bày những sự thật trần trụi về cuộc khủng hoảng tài chính của công ty.

    Trong môi trường công sở Việt Nam, 'bald facts' (sự thật trần trụi) thường được dùng khi báo cáo số liệu thực tế không che đậy, nhấn mạnh tính minh bạch.

  • daily life

    Driving with bald tyres during the monsoon season is extremely dangerous.

    Lái xe với lốp mòn trọc trong mùa mưa bão là cực kỳ nguy hiểm.

    Giao thông ở Việt Nam chủ yếu là xe máy và ô tô, việc kiểm tra lốp xe (vỏ xe) mòn rất quan trọng, đặc biệt vào mùa mưa bão để tránh trơn trượt.

  • academic

    The bald eagle is a well-known symbol of the United States.

    Đại bàng đầu trắng là một biểu tượng nổi tiếng của Hoa Kỳ.

    Học sinh Việt Nam thường biết đến 'bald eagle' qua các bài học về văn hóa và lịch sử Mỹ, dù loài chim này không sinh sống tự nhiên ở Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'hói' thường dùng để chỉ người rụng tóc tự nhiên (thường ở trán hoặc đỉnh đầu), trong khi 'trọc' (như cạo trọc) chỉ việc chủ động cạo hết tóc hoặc không còn sợi tóc nào.
  • Cụm từ 'sự thật trần trụi' là cách dịch sát nghĩa và tự nhiên nhất cho 'bald fact' hoặc 'bald truth' trong văn cảnh tiếng Việt.
  • Đối với lốp xe, người Việt Nam thường dùng từ 'lốp mòn' hoặc 'lốp trọc' để diễn tả 'bald tyre'.

Etymology

From Middle English 'balled', likely from a Celtic source such as Welsh 'bal' (white-faced, having a white blaze) or from a base meaning 'white patch', combined with the suffix '-ed'. The semantic development progressed from 'having a white patch' to 'having a bare patch' to 'hairless'.

Exam levels

IELTS

5.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “bald” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove