Skip to content
Dictionary

attitude

/ˈætɪtuːd/
B1noun

The way you think and feel about someone or something, or a particular way of behaving

Concreteness 2.0/5 · Abstract
Illustration of "attitude"

Tiếng Việt

thái độ

ÁT-tì-tiu-đờ

Nhấn mạnh âm ÁT, âm 'tiu' kéo dài nhẹ và kết thúc bằng âm 'đ' bật nhẹ ở cuối lưỡi.

Cách suy nghĩ và cảm nhận về ai đó hoặc điều gì đó, hoặc một cách cư xử cụ thể.

Meanings

3 meanings

  1. 1The way that you think and feel about somebody or something; the way that you behave towards somebody or something that shows how you think and feel.general

    Cách bạn suy nghĩ và cảm nhận về ai đó hoặc điều gì đó; cách bạn cư xử với ai đó hoặc điều gì đó thể hiện cách bạn suy nghĩ và cảm nhận.

    “These societies have to change their attitudes towards women.”

    “Những xã hội này phải thay đổi thái độ của họ đối với phụ nữ.”

    • I try to have a healthy, positive attitude to life.
    • The experience changed his attitude to religion.
    • There has been a marked change in attitude towards marriage.
    • Newspapers reflect social attitudes.

    Người học nên nhớ sử dụng giới từ 'to' hoặc 'towards' đi kèm với 'attitude'. Tránh dùng 'with' theo thói quen dịch từ tiếng Việt.

  2. 2Confident, sometimes aggressive behaviour that shows you do not care about other people’s opinions and that you want to do things in an individual way.informal

    Hành vi tự tin, đôi khi hung hăng, thể hiện rằng bạn không quan tâm đến ý kiến của người khác và muốn làm mọi việc theo cách riêng của mình.

    “Don't give me any attitude!”

    “Đừng có thái độ đó với tôi!”

    • He's got a real attitude problem.
    • The band plays with a lot of attitude.
    • She has a bit of an attitude today.

    Trong văn cảnh thân mật (informal), 'attitude' thường ám chỉ thái độ xấc xược hoặc bất cần. Cụm từ 'have an attitude problem' rất phổ biến để chỉ người khó bảo.

  3. 3A position of the body.formal

    Tư thế của cơ thể.

    “Her hands were folded in an attitude of prayer.”

    “Đôi tay cô ấy chắp lại trong tư thế cầu nguyện.”

    • He stood in an attitude of defiance.
    • The figure was carved in a reclining attitude.

    Đây là nghĩa chuyên sâu và trang trọng, thường gặp trong nghệ thuật hoặc mô tả văn học. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt dùng từ 'tư thế' (posture) nhiều hơn.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • positive attitude
  • negative attitude
  • bad attitude
  • healthy attitude
  • change in attitude
  • attitude towards
  • attitude to
  • adopt an attitude
  • have an attitude

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • uncountable

Inflections

plural
attitudes

Word family

Usage patterns

  • attitude to something
  • attitude towards something
  • attitude about something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He has a bad attitude against his work.

    He has a bad attitude towards his work.

    Use 'towards' or 'to' with attitude, not 'against'.

  • She has a very good aptitude.

    She has a very good attitude.

    Confusing 'attitude' (mindset) with 'aptitude' (skill) is a common mistake.

Don't confuse with

  • aptitude

    natural ability or skill

    “She has an aptitude for mathematics.”

    Attitude is how you feel/think; Aptitude is what you can do.

  • altitude

    height above sea level

    “The plane is flying at a high altitude.”

    Altitude refers to height; Attitude refers to behavior/mindset.

Academic collocations

Words that pair with "attitude" in formal and academic writing

verb
adoptdemonstratereflectinfluence
adjective
prevailingcriticalprofessionalcultural
noun
changedifferencesurvey
preposition
towardstoregarding

In context

Real-world examples

  • business

    A positive attitude is the key to success in any career.

    Thái độ tích cực là chìa khóa dẫn đến thành công trong bất kỳ sự nghiệp nào.

    Trong văn hóa công sở Việt Nam, thái độ cầu tiến thường được coi trọng hơn cả bằng cấp.

  • daily life

    The waiter had a very helpful attitude towards the customers.

    Người bồi bàn có thái độ rất niềm nở và nhiệt tình với khách hàng.

    Lòng hiếu khách và thái độ phục vụ tận tâm là những giá trị được đề cao trong ngành dịch vụ tại Việt Nam.

  • academic

    We need to change our attitude towards environment protection.

    Chúng ta cần thay đổi thái độ đối với việc bảo vệ môi trường.

    Việc nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi xã hội là chủ đề phổ biến trong giáo dục và truyền thông Việt Nam hiện nay.

  • business

    I don't like his arrogant attitude during the meeting.

    Tôi không thích thái độ ngạo mạn của anh ta trong suốt cuộc họp.

    Sự khiêm tốn là một đức tính truyền thống của người Việt; thái độ tự phụ thường gây mất thiện cảm trong giao tiếp.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'thái độ' thường mang sắc thái trung lập, nhưng khi đi kèm với động từ 'có thái độ' (to have an attitude) trong văn cảnh tiêu cực, nó ám chỉ sự bất hợp tác hoặc vô lễ.
  • Người Việt có câu 'Thái độ hơn trình độ' (Attitude beats aptitude/skill), nhấn mạnh tầm quan trọng của tư cách đạo đức và cách ứng xử trong công việc và cuộc sống.
  • Cấu trúc 'thái độ đối với' thường được dùng trang trọng, trong khi 'cách nhìn nhận' hay 'quan điểm' có thể được dùng thay thế trong các cuộc hội thoại đời thường.

Etymology

From late 17th century (denoting the placing or posture of a figure in art): from French, from Italian attitudine 'fitness, posture', from late Latin aptitudo, from aptus 'fit'.

Exam levels

IELTS

5.5

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “attitude” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove