assure
/əˈʃʊr/To tell someone confidently that something is true or certain to happen, especially to remove their doubts
Tiếng Việt
cam đoan
ờ-SƯA
nhấn mạnh vào âm thứ hai 'SƯA', âm 'ờ' đọc nhẹ và nhanh
Khẳng định một cách tự tin với ai đó rằng điều gì đó là đúng hoặc chắc chắn sẽ xảy ra, đặc biệt là để xóa tan sự nghi ngờ của họ.
Meanings
4 meanings
1To tell somebody that something is definitely true or is definitely going to happen, especially when they have doubts about itcommunication
Nói với ai đó rằng điều gì đó chắc chắn là đúng hoặc chắc chắn sẽ xảy ra, đặc biệt là khi họ đang nghi ngờ về điều đó
“You think I did it deliberately, but I assure you that I did not.”
“Bạn nghĩ tôi cố tình làm vậy, nhưng tôi cam đoan với bạn là không phải.”
- She assured him that the check was in the mail.
- Let me assure you that we are doing everything possible.
- The doctor assured us that the surgery would be routine.
Luôn cần một tân ngữ chỉ người sau 'assure' (ví dụ: assure YOU, assure HIM). Đây là lỗi phổ biến của người Việt khi hay bỏ quên tân ngữ này.
2To make something certain to happengeneral
Làm cho điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra; đảm bảo
“Victory would assure a place in the finals.”
“Chiến thắng sẽ đảm bảo một suất vào vòng chung kết.”
- Her future was assured when her performance drew rave reviews.
- Excellent exam results assured him a place at university.
Trong ngữ cảnh này, 'assure' gần nghĩa với 'ensure' (đảm bảo kết quả).
3To make yourself certain about somethingformal
Tự trấn an hoặc tự làm cho mình chắc chắn về điều gì đó
“He assured himself of her safety.”
“Anh ấy đã tự mình kiểm tra để chắc chắn rằng cô ấy được an toàn.”
- She paused to assure herself that no one was following her.
- Before leaving, he assured himself that the door was locked.
Dùng 'assure yourself' khi bạn muốn tự mình xác nhận lại một thông tin nào đó để không còn lo lắng.
4To insure something, especially against somebody’s deathbusiness
Bảo hiểm một thứ gì đó, đặc biệt là bảo hiểm nhân thọ
“What is the sum assured?”
“Số tiền bảo hiểm cam kết là bao nhiêu?”
- The company assures the lives of its employees.
Đây là thuật ngữ kỹ thuật trong ngành bảo hiểm (thường dùng ở Anh). Ở Việt Nam, người ta hay dùng 'insure' hơn nhưng trong các hợp đồng quốc tế bạn vẫn sẽ thấy 'assure'.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I assure that I will come.
I assure you that I will come.
'Assure' is a transitive verb that typically requires an object (the person being addressed).
I insured him that it was safe.
I assured him that it was safe.
Use 'assure' for telling someone confidently; 'insure' is for financial protection.
Academic collocations
Words that pair with "assure" in formal and academic writing
- verb
- seek tohasten to
- adjective
- virtuallyeffectively
- noun
- publicmarketsafety
- preposition
- ofthat
In context
Real-world examples
- business
I assure you that the product will be delivered on time.
Tôi cam đoan với anh rằng hàng sẽ được giao đúng hạn.
Trong văn hóa kinh doanh Việt Nam, sự cam kết về thời gian là yếu tố then chốt để xây dựng uy tín (prestige).
- daily life
The teacher assured the parents that their children were safe during the school trip.
Giáo viên đã trấn an phụ huynh rằng con em họ được an toàn trong chuyến dã ngoại.
Việc trấn an (assure) giúp giải tỏa tâm lý lo lắng thường thấy của phụ huynh Việt Nam khi con cái đi xa.
- academic
Further research is needed to assure the accuracy of these results.
Cần có thêm nghiên cứu để đảm bảo độ chính xác của các kết quả này.
Sử dụng trong bối cảnh học thuật tại Việt Nam để nhấn mạnh tính khách quan và tin cậy của dữ liệu.
- daily life
Don't worry, I assure you everything is under control.
Đừng lo, tôi khẳng định với bạn là mọi thứ đều trong tầm kiểm soát.
Lời khẳng định giúp duy trì sự hòa hợp và tin tưởng trong các mối quan hệ cá nhân.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'assure' có thể dịch là 'cam đoan', 'đảm bảo' hoặc 'trấn an' tùy ngữ cảnh. Người Việt rất coi trọng lời hứa, nên khi dùng 'assure' (cam đoan), nó mang sức nặng về uy tín cá nhân.
- Từ này thường được dùng trong các tình huống cần xoa dịu sự lo lắng của người đối diện, phản ánh nét văn hóa quan tâm đến cảm xúc của nhau trong giao tiếp.
Etymology
From Late Middle English (in the sense 'promise, guarantee'): from Old French assurer, based on Latin ad- 'to' + securus 'safe, secure'.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành và ví dụ thực tế.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.