accordance
/əˈkɔːrdns/Conformity or agreement with a rule, law, or wish, usually used in the phrase 'in accordance with'
Tiếng Việt
sự phù hợp
ờ-CO-đờn-s
Nhấn mạnh vào âm thứ hai 'CO', âm 's' ở cuối cần phát âm rõ nhưng nhẹ.
Sự tuân thủ, phù hợp hoặc đồng nhất với một quy tắc, luật lệ hoặc mong muốn, thường dùng trong cụm 'in accordance with' (phù hợp với/theo đúng như).
Meanings
2 meanings
1According to a rule or the way that somebody says that something should be done.formal
Theo một quy tắc hoặc cách thức mà ai đó yêu cầu phải thực hiện.
“The payment was made in accordance with legal requirements.”
“Việc thanh toán đã được thực hiện theo đúng các yêu cầu pháp lý.”
- A spokesman insisted the money had been spent in accordance with strict guidelines.
- We acted in accordance with my parents' wishes.
- The rules were applied in accordance with the principles of fairness.
Đây là cách dùng phổ biến nhất. Lưu ý cụm cố định là 'in accordance WITH', người học Việt Nam thường nhầm thành 'to' hoặc 'of'.
2Agreement, harmony, or conformity with facts or standards.formal
Sự đồng nhất, hòa hợp hoặc phù hợp với các sự kiện hoặc tiêu chuẩn.
“His actions were in complete accordance with his stated principles.”
“Hành động của anh ấy hoàn toàn nhất quán với những nguyên tắc mà anh ấy đã tuyên bố.”
- There is full accordance between the two reports.
- Her views are in accordance with the party line.
Trong nghĩa này, từ này mang tính trừu tượng hơn, chỉ sự tương đồng giữa ý tưởng/nguyên tắc và hành động thực tế.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- in accordance with
- strict accordance
- full accordance
- complete accordance
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
We acted with accordance to the rules.
We acted in accordance with the rules.
The fixed phrase is 'in accordance with', not 'with accordance to'.
The building was made accordance with the plan.
The building was made in accordance with the plan.
You must use the preposition 'in' before 'accordance'.
Don't confuse with
- accord
an official agreement or treaty
“The two countries signed a peace accord.”
'Accordance' is the state of agreeing or following rules; 'accord' is often the agreement itself.
Academic collocations
Words that pair with "accordance" in formal and academic writing
- verb
- actbeensure
- adjective
- strictfullgeneral
- noun
- lawruleprinciplerequirement
- preposition
- inwith
In context
Real-world examples
- business
The contract was drafted in accordance with Vietnamese labor laws.
Hợp đồng đã được soạn thảo phù hợp với luật lao động Việt Nam.
Rất quan trọng trong bối cảnh pháp lý và kinh doanh tại Việt Nam để đảm bảo quyền lợi người lao động.
- daily life
We organized the funeral in accordance with our ancestors' traditions.
Chúng tôi tổ chức tang lễ theo đúng truyền thống của tổ tiên.
Phản ánh truyền thống 'Uống nước nhớ nguồn' và coi trọng các nghi lễ thờ cúng tổ tiên của người Việt.
- academic
The research was conducted in accordance with international ethical standards.
Nghiên cứu được thực hiện phù hợp với các tiêu chuẩn đạo đức quốc tế.
Cần thiết trong môi trường học thuật và nghiên cứu khoa học tại các trường đại học Việt Nam hiện nay.
- politics
Every citizen must act in accordance with the national constitution.
Mọi công dân phải hành động phù hợp với Hiến pháp quốc gia.
Nhấn mạnh tinh thần thượng tôn pháp luật trong xã hội Việt Nam.
- business
The software was updated in accordance with the users' feedback.
Phần mềm đã được cập nhật dựa theo phản hồi của người dùng.
Thể hiện xu hướng chú trọng dịch vụ khách hàng trong thị trường công nghệ Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'accordance' thường được dịch là 'phù hợp với' hoặc 'theo đúng như' tùy vào văn cảnh hành chính hay đời thường.
- Từ này thường xuất hiện trong các văn bản quy phạm pháp luật, thông tư, nghị định của Chính phủ Việt Nam dưới cụm từ 'Căn cứ vào...' hoặc 'Chiếu theo...'
- Người Việt rất coi trọng việc hành xử 'đúng tôn ti trật tự' hoặc 'đúng lễ nghi', đây là một dạng của 'accordance' trong văn hóa ứng xử.
Etymology
From Old French 'acordance', from 'acorder' meaning 'reconcile, agree', ultimately from Latin 'ad-' (to) + 'cor, cord-' (heart).
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành và các cụm từ liên quan một cách nhanh chóng.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.