Skip to content
Dictionary

you

/juː/
A1pronoun

Used to refer to the person or people being spoken or written to, either as a subject or an object.

Concreteness 4.1/5 · Concrete

Tiếng Việt

bạn, anh, chị, ông, bà, các bạn

diu (kéo dài âm u)

Phát âm giống chữ 'd' trong tiếng Việt nhưng miệng hơi tròn lại và kéo dài âm 'u'. Trong giao tiếp nhanh, âm có thể nhẹ đi thành 'dờ'.

Đại từ dùng để chỉ người hoặc những người đang được nói chuyện hoặc viết thư cùng, đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Meanings

8 meanings

  1. 1Used as the subject or object of a verb or after a preposition to refer to the person or people being spoken or written to.pronouncommunication

    Được dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ của động từ hoặc sau giới từ để chỉ người hoặc nhóm người đang được tiếp chuyện.

    “You said you knew the way.”

    “Bạn đã nói là bạn biết đường mà.”

    • I love you.
    • Are you two ready?
    • You look nice.

    Trong tiếng Anh chỉ có một từ 'you', nhưng tiếng Việt có rất nhiều đại từ tương ứng (anh, chị, em, bạn, quý vị...) tùy thuộc vào tuổi tác và thứ bậc xã hội. Cần lưu ý ngữ cảnh để dịch cho phù hợp.

  2. 2Used for referring to people in general rather than a specific person.pronoungeneral

    Dùng để chỉ mọi người nói chung thay vì một người cụ thể (người ta).

    “You learn a language better if you visit the country where it is spoken.”

    “Người ta sẽ học một ngôn ngữ tốt hơn nếu đến quốc gia nơi ngôn ngữ đó được sử dụng.”

    • How do you get this thing to start?
    • It's a place where you can really relax.

    Khi 'you' mang nghĩa chung chung, có thể dịch là 'người ta', 'chúng ta' hoặc để trống chủ ngữ trong tiếng Việt.

  3. 3Used with nouns and adjectives to speak to somebody directly, often to get their attention or to express a strong feeling.pronounsocial

    Dùng kèm với danh từ hoặc tính từ để gọi trực tiếp ai đó, thường để gây sự chú ý hoặc biểu đạt cảm xúc mạnh.

    “You girls, stop talking!”

    “Mấy cô kia, thôi nói chuyện ngay!”

    • You idiot!
    • Listen to me, you lot.

    Cấu trúc 'You + Noun/Adj' thường mang sắc thái nhấn mạnh, đôi khi là thô lỗ hoặc thân mật tùy vào giọng điệu.

  4. 4Used in the phrase 'you and yours' to refer to a person, their family, and their close friends.pronounfamily

    Dùng trong cụm từ 'you and yours' để chỉ một người cùng gia đình và bạn bè thân thiết của họ.

    “I wish you and yours all the best for the year ahead!”

    “Tôi chúc bạn và gia đình mọi điều tốt đẹp nhất trong năm tới!”

    • Season's greetings to you and yours.

    Đây là cách nói trang trọng và ấm áp, thường dùng trong thiệp chúc mừng hoặc thư từ.

  5. 5Used as a reflexive pronoun in informal or colloquial speech instead of 'yourself' or 'yourselves'.pronouninformal

    Dùng như một đại từ phản thân trong văn nói thân mật hoặc tiếng lóng thay cho 'yourself' hoặc 'yourselves'.

    “You'd better get you a job.”

    “Tốt hơn là cậu nên kiếm cho mình một công việc đi.”

    • Go buy you some new shoes.

    Đây là cách dùng không chuẩn mực về ngữ pháp, chủ yếu xuất hiện trong các phương ngữ hoặc lời bài hát (tiếng lóng). Tránh dùng trong các bài kiểm tra.

  6. 6Used before epithets or descriptive labels to address or emphasize the person being spoken to.determinersocial interaction

    Dùng trước các danh hiệu hoặc nhãn dán mô tả để xưng hô hoặc nhấn mạnh người đang được nói tới.

    “You lucky man!”

    “Anh đúng là người may mắn!”

    • You stupid fool!
    • You wonderful person.

    Trong tiếng Việt, chúng ta thường thêm từ 'đúng là' hoặc 'thật là' để truyền tải hết ý nghĩa của 'you' trong trường hợp này.

  7. 7To address a person using the pronoun 'you' (historically used to distinguish from 'thou').verbcommunication

    Xưng hô với ai đó bằng từ 'you' (trong lịch sử dùng để phân biệt với 'thou').

    “Don't you me!”

    “Đừng có 'mày mày tao tao' với tôi!”

    • He youed and thoud the stranger.

    Đây là cách dùng rất hiếm, thường xuất hiện trong các văn cảnh cổ hoặc khi ai đó phàn nàn về cách xưng hô không phù hợp.

  8. 8The name of the Latin script letter U/u.nouneducation

    Tên gọi của chữ cái U trong bảng chữ cái Latinh.

    “Is that a 'v' or a 'you'?”

    “Đó là chữ 'v' hay chữ 'u' vậy?”

    Dùng để phân biệt mặt chữ khi đánh vần.

Word bank

Near synonyms

Antonyms

Common phrases

  • you know
  • you see
  • thank you
  • bless you

Grammar & forms

Grammar

  • singular
  • plural
  • transitive
  • countable

Inflections

third_person_singular
yous
past_simple
youed
past_participle
youed
present_participle
youing
plural
yous

Word family

Usage patterns

  • you said
  • I love you
  • for you

Avoid mistakes

Common mistakes

  • Is that book for you're?

    Is that book for you?

    Do not confuse the pronoun 'you' with the contraction 'you're' (you are).

  • You and me should go.

    You and I should go.

    When used as a compound subject, use 'I' instead of 'me' (though 'you and me' is common in casual speech).

  • You should do it you.

    You should do it yourself.

    Use reflexive pronouns like 'yourself' when the subject and object are the same.

  • One should brush you teeth.

    One should brush one's teeth / You should brush your teeth.

    Maintain consistency between generic 'one' and generic 'you'.

  • I saw your in the park.

    I saw you in the park.

    Use 'you' as the object, not the possessive 'your'.

Don't confuse with

  • your

    Possessive form of you.

    “Is this your book?”

    Use 'you' for the person, 'your' for things they own.

  • you're

    Contraction of 'you are'.

    “You're doing a great job.”

    If you can replace it with 'you are', use 'you're'.

Academic collocations

Words that pair with "you" in formal and academic writing

verb
referaddressidentify
preposition
toforwith

In context

Real-world examples

  • business

    Can you help me with this report?

    Anh/chị có thể giúp tôi làm bản báo cáo này không?

    Trong môi trường công sở Việt Nam, 'you' thường được dịch dựa trên chức vụ hoặc tuổi tác để thể hiện sự tôn trọng.

  • daily life

    How are you doing today?

    Hôm nay bạn thế nào?

    Đây là câu chào hỏi phổ biến nhất, 'you' ở đây mang tính chất thân mật, ngang hàng.

  • academic

    Thank you for your attention.

    Cảm ơn quý vị đã chú ý lắng nghe.

    Trong các buổi thuyết trình, 'you' số nhiều thường được dịch trang trọng là 'quý vị' hoặc 'các em/các bạn' tùy đối tượng khán giả.

Notes for Vietnamese speakers

  • Hệ thống đại từ nhân xưng trong tiếng Việt cực kỳ phức tạp dựa trên quan hệ gia đình và xã hội, trong khi tiếng Anh tối giản tất cả thành 'you'.
  • Người Việt mới học tiếng Anh đôi khi cảm thấy 'you' quá trực diện hoặc thiếu tôn trọng, nhưng thực tế nó là từ trung lập nhất.
  • Tránh dịch 'you' là 'mày' trừ khi trong bối cảnh cực kỳ thân thiết hoặc đang cãi vã.

Etymology

Origin: Old English 'ēow', dative and accusative plural of 'ge' (ye). Over time, 'you' replaced both 'ye' as the nominative and 'thou' as the singular form, becoming the universal second-person pronoun in English by the 17th century. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)

Exam levels

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “you” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove