Skip to content
Dictionary

we

/wiː/
A1pronoun

Used by a speaker or writer to refer to themselves and one or more other people.

Concreteness 3.1/5 · Abstract

Tiếng Việt

chúng tôi, chúng ta

uy

Phát âm giống âm 'uy' trong tiếng Việt nhưng kéo dài hơi một chút. Khi ở dạng yếu (weak form), âm ngắn lại như 'u-i'.

Được người nói hoặc người viết sử dụng để tự tham chiếu đến bản thân và một hoặc nhiều người khác.

Meanings

6 meanings

  1. 1Used to refer to the speaker and one or more other people already mentioned or identified.pronoundaily life

    Dùng để chỉ người nói và một hoặc nhiều người khác đã được đề cập hoặc xác định trước đó.

    “We've moved to Atlanta.”

    “Chúng tôi đã chuyển đến Atlanta.”

    • If you don’t hurry up we won’t be on time.
    • We have to get started now if we’re going to finish this afternoon.
    • Can we go to the park?

    Khi dịch câu này, hãy xác định xem người nghe có nằm trong nhóm 'chuyển đi' hay không. Nếu không, hãy dùng 'chúng tôi'.

  2. 2Used to refer to people in general.pronoungeneral

    Dùng để chỉ con người nói chung.

    “We should take more care of our historic buildings.”

    “Chúng ta nên chăm sóc nhiều hơn cho các tòa nhà di tích lịch sử của mình.”

    • We live on planet earth.
    • As we age, the major arteries of our bodies frequently become thickened.
    • We still have much to learn about quantum mechanics.

    Trong ngữ cảnh nói về chân lý hoặc trách nhiệm cộng đồng, 'we' thường được dịch là 'chúng ta' hoặc 'con người'.

  3. 3Used by a speaker or writer to refer to the listener or reader as well as themselves.pronouncommunication

    Được người nói hoặc người viết sử dụng để chỉ cả người nghe/đọc và chính họ.

    “Now everyone, we don’t want to be late, do we?”

    “Nào mọi người, chúng ta không muốn bị trễ, đúng không?”

    • Shall we begin the meeting?
    • We must all work together to solve this problem.

    Đây là trường hợp 'inclusive we' (bao hàm cả người nghe), tương ứng hoàn toàn với 'chúng ta' trong tiếng Việt.

  4. 4Used (especially by doctors or teachers) to mean 'you', often in a way that can seem patronizing.pronouncaregiving

    Được sử dụng (đặc biệt là bởi bác sĩ hoặc giáo viên) với nghĩa là 'bạn/các em', thường theo cách có vẻ hơi kẻ cả hoặc vỗ về.

    “How are we feeling today?”

    “Hôm nay chúng ta cảm thấy thế nào? (Ý là: Hôm nay bạn/em cảm thấy thế nào?)”

    • Are we going to eat our vegetables now?
    • We're being very quiet today, aren't we?

    Cách dùng này trong tiếng Việt cũng khá tương đồng khi giáo viên nói 'Chúng ta mở sách ra nào' dù chỉ học sinh mới cần mở sách.

  5. 5The 'royal we', used by a king or queen to refer to themselves.pronounformal

    Từ 'we' hoàng gia, được vua hoặc nữ hoàng sử dụng để tự chỉ mình.

    “We are not amused.”

    “Trẫm không thấy vui chút nào.”

    • We, by the Grace of God, King of this realm...
    • We have decided to grant a pardon.

    Trong tiếng Việt cổ hoặc phim ảnh lịch sử, 'royal we' thường được dịch là 'Trẫm' hoặc 'Quả nhân'.

  6. 6Used before a noun to refer to the speaker(s) as belonging to the mentioned category of people.determinergeneral

    Dùng trước một danh từ để chỉ người nói thuộc về nhóm người được đề cập đó.

    “We doctors have a responsibility to our patients.”

    “Chúng tôi, những bác sĩ, có trách nhiệm với bệnh nhân của mình.”

    • We Americans love our sports.
    • What can we students do about the rising tuition?

    Cấu trúc 'We + [danh từ]' dùng để nhấn mạnh tư cách hoặc vai trò của nhóm người đang nói.

Word bank

Antonyms

Common phrases

  • we all
  • we both
  • we each
  • we humans
  • we citizens

Grammar & forms

Grammar

  • plural

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • Me and my friend we went to the store.

    My friend and I went to the store.

    Avoid using 'we' immediately after naming the subjects, and use 'I' as part of the subject phrase.

  • Us are going now.

    We are going now.

    'Us' is an object pronoun; 'we' must be used as the subject.

  • This is a secret between we.

    This is a secret between us.

    Use the object form 'us' after a preposition like 'between'.

  • We was happy.

    We were happy.

    'We' is always plural and requires the plural verb 'were'.

  • The teacher told we to sit down.

    The teacher told us to sit down.

    'We' cannot be the object of a verb; use 'us'.

Don't confuse with

  • us

    The object form of 'we'.

    “He saw us at the station.”

    Use 'we' as the subject of a verb, and 'us' as the object.

  • ours

    Possessive pronoun.

    “The car is ours.”

    Ours shows ownership.

Academic collocations

Words that pair with "we" in formal and academic writing

verb
concludeobservearguepropose
preposition
betweenamong

In context

Real-world examples

  • daily life

    We are going to have dinner now; would you like to join us?

    Chúng tôi sắp dùng bữa tối; bạn có muốn tham gia cùng không?

    Trong tiếng Việt, việc phân biệt 'chúng tôi' (không bao gồm người nghe) và 'chúng ta' (bao gồm người nghe) rất quan trọng, khác với từ 'we' dùng chung trong tiếng Anh.

  • business

    We have reviewed your proposal and decided to proceed.

    Chúng tôi đã xem xét đề xuất của ông/bà và quyết định tiến hành.

    Trong bối cảnh trang trọng hoặc kinh doanh tại Việt Nam, 'chúng tôi' thường được dùng để đại diện cho một tổ chức hoặc công ty.

  • academic

    We must protect the environment for future generations.

    Chúng ta phải bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.

    Khi kêu gọi trách nhiệm chung của cộng đồng, 'chúng ta' là từ dịch phù hợp nhất để tạo sự gắn kết.

Notes for Vietnamese speakers

  • Tiếng Anh chỉ dùng 'we', nhưng tiếng Việt phân biệt rất kỹ: 'chúng tôi' (exclusive - loại trừ người nghe) và 'chúng ta' (inclusive - bao gồm cả người nghe). Đây là lỗi phổ biến của người Việt khi dịch ngược từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
  • Trong văn hóa Việt Nam, ngôi thứ nhất số nhiều còn có thể thay đổi tùy theo thứ bậc xã hội, ví dụ: 'chúng con' (với người lớn tuổi), 'chúng em' (với thầy cô), trong khi tiếng Anh vẫn giữ nguyên 'we'.

Etymology

From Old English 'wē', of Germanic origin; related to Dutch 'wij' and German 'wir'. The plural pronoun traces back to Proto-Indo-European roots for the first-person plural, shared by Sanskrit 'vayam'.

Exam levels

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “we” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove