we
/wiː/Used by a speaker or writer to refer to themselves and one or more other people.
Tiếng Việt
chúng tôi, chúng ta
uy
Phát âm giống âm 'uy' trong tiếng Việt nhưng kéo dài hơi một chút. Khi ở dạng yếu (weak form), âm ngắn lại như 'u-i'.
Được người nói hoặc người viết sử dụng để tự tham chiếu đến bản thân và một hoặc nhiều người khác.
Meanings
6 meanings
1Used to refer to the speaker and one or more other people already mentioned or identified.pronoundaily life
Dùng để chỉ người nói và một hoặc nhiều người khác đã được đề cập hoặc xác định trước đó.
“We've moved to Atlanta.”
“Chúng tôi đã chuyển đến Atlanta.”
- If you don’t hurry up we won’t be on time.
- We have to get started now if we’re going to finish this afternoon.
- Can we go to the park?
Khi dịch câu này, hãy xác định xem người nghe có nằm trong nhóm 'chuyển đi' hay không. Nếu không, hãy dùng 'chúng tôi'.
2Used to refer to people in general.pronoungeneral
Dùng để chỉ con người nói chung.
“We should take more care of our historic buildings.”
“Chúng ta nên chăm sóc nhiều hơn cho các tòa nhà di tích lịch sử của mình.”
- We live on planet earth.
- As we age, the major arteries of our bodies frequently become thickened.
- We still have much to learn about quantum mechanics.
Trong ngữ cảnh nói về chân lý hoặc trách nhiệm cộng đồng, 'we' thường được dịch là 'chúng ta' hoặc 'con người'.
3Used by a speaker or writer to refer to the listener or reader as well as themselves.pronouncommunication
Được người nói hoặc người viết sử dụng để chỉ cả người nghe/đọc và chính họ.
“Now everyone, we don’t want to be late, do we?”
“Nào mọi người, chúng ta không muốn bị trễ, đúng không?”
- Shall we begin the meeting?
- We must all work together to solve this problem.
Đây là trường hợp 'inclusive we' (bao hàm cả người nghe), tương ứng hoàn toàn với 'chúng ta' trong tiếng Việt.
4Used (especially by doctors or teachers) to mean 'you', often in a way that can seem patronizing.pronouncaregiving
Được sử dụng (đặc biệt là bởi bác sĩ hoặc giáo viên) với nghĩa là 'bạn/các em', thường theo cách có vẻ hơi kẻ cả hoặc vỗ về.
“How are we feeling today?”
“Hôm nay chúng ta cảm thấy thế nào? (Ý là: Hôm nay bạn/em cảm thấy thế nào?)”
- Are we going to eat our vegetables now?
- We're being very quiet today, aren't we?
Cách dùng này trong tiếng Việt cũng khá tương đồng khi giáo viên nói 'Chúng ta mở sách ra nào' dù chỉ học sinh mới cần mở sách.
5The 'royal we', used by a king or queen to refer to themselves.pronounformal
Từ 'we' hoàng gia, được vua hoặc nữ hoàng sử dụng để tự chỉ mình.
“We are not amused.”
“Trẫm không thấy vui chút nào.”
- We, by the Grace of God, King of this realm...
- We have decided to grant a pardon.
Trong tiếng Việt cổ hoặc phim ảnh lịch sử, 'royal we' thường được dịch là 'Trẫm' hoặc 'Quả nhân'.
6Used before a noun to refer to the speaker(s) as belonging to the mentioned category of people.determinergeneral
Dùng trước một danh từ để chỉ người nói thuộc về nhóm người được đề cập đó.
“We doctors have a responsibility to our patients.”
“Chúng tôi, những bác sĩ, có trách nhiệm với bệnh nhân của mình.”
- We Americans love our sports.
- What can we students do about the rising tuition?
Cấu trúc 'We + [danh từ]' dùng để nhấn mạnh tư cách hoặc vai trò của nhóm người đang nói.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- we all
- we both
- we each
- we humans
- we citizens
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
Me and my friend we went to the store.
My friend and I went to the store.
Avoid using 'we' immediately after naming the subjects, and use 'I' as part of the subject phrase.
Us are going now.
We are going now.
'Us' is an object pronoun; 'we' must be used as the subject.
This is a secret between we.
This is a secret between us.
Use the object form 'us' after a preposition like 'between'.
We was happy.
We were happy.
'We' is always plural and requires the plural verb 'were'.
The teacher told we to sit down.
The teacher told us to sit down.
'We' cannot be the object of a verb; use 'us'.
Academic collocations
Words that pair with "we" in formal and academic writing
- verb
- concludeobservearguepropose
- preposition
- betweenamong
In context
Real-world examples
- daily life
We are going to have dinner now; would you like to join us?
Chúng tôi sắp dùng bữa tối; bạn có muốn tham gia cùng không?
Trong tiếng Việt, việc phân biệt 'chúng tôi' (không bao gồm người nghe) và 'chúng ta' (bao gồm người nghe) rất quan trọng, khác với từ 'we' dùng chung trong tiếng Anh.
- business
We have reviewed your proposal and decided to proceed.
Chúng tôi đã xem xét đề xuất của ông/bà và quyết định tiến hành.
Trong bối cảnh trang trọng hoặc kinh doanh tại Việt Nam, 'chúng tôi' thường được dùng để đại diện cho một tổ chức hoặc công ty.
- academic
We must protect the environment for future generations.
Chúng ta phải bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.
Khi kêu gọi trách nhiệm chung của cộng đồng, 'chúng ta' là từ dịch phù hợp nhất để tạo sự gắn kết.
Notes for Vietnamese speakers
- Tiếng Anh chỉ dùng 'we', nhưng tiếng Việt phân biệt rất kỹ: 'chúng tôi' (exclusive - loại trừ người nghe) và 'chúng ta' (inclusive - bao gồm cả người nghe). Đây là lỗi phổ biến của người Việt khi dịch ngược từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
- Trong văn hóa Việt Nam, ngôi thứ nhất số nhiều còn có thể thay đổi tùy theo thứ bậc xã hội, ví dụ: 'chúng con' (với người lớn tuổi), 'chúng em' (với thầy cô), trong khi tiếng Anh vẫn giữ nguyên 'we'.
Etymology
From Old English 'wē', of Germanic origin; related to Dutch 'wij' and German 'wir'. The plural pronoun traces back to Proto-Indo-European roots for the first-person plural, shared by Sanskrit 'vayam'.
Exam levels
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các ví dụ ngữ cảnh của từ 'we'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp cách dịch và các cụm từ thông dụng đi kèm với 'we'.