us
/ʌs/A pronoun used by a speaker to refer to themselves and one or more other people as the object of a verb or preposition.
Tiếng Việt
chúng tôi / chúng ta / Hoa Kỳ
ắt-x
Phát âm giống âm 'ắt' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 's' nhẹ. Ở dạng yếu (weak form), phát âm nhẹ như 'ờs'.
Một đại từ được người nói sử dụng để chỉ chính họ và một hoặc nhiều người khác, đóng vai trò là tân ngữ của động từ hoặc giới từ.
Meanings
8 meanings
1Used when the speaker or writer and at least one other person are the object of a verb or preposition.pronoundaily life
Được dùng khi người nói hoặc người viết và ít nhất một người khác là tân ngữ của một động từ hoặc giới từ.
“She gave us a picture as a wedding present.”
“Cô ấy đã tặng chúng tôi một bức tranh làm quà cưới.”
- He asked us to wait outside.
- The teacher told us a story.
- They didn't see us.
Trong tiếng Việt, hãy chọn 'chúng tôi' nếu bạn không bao gồm người đang nghe bạn nói, và 'chúng ta' nếu bao gồm cả họ.
2Used after the verb 'be' to identify the speaker and other people.pronouncommunication
Được dùng sau động từ 'be' để xác định người nói và những người khác.
“It's only us!”
“Chỉ có chúng tôi thôi mà!”
- Was it us you were looking for?
- If it were us, we would have helped.
Đây là cách nói thông dụng. Trong văn phong trang trọng hơn, đôi khi người ta dùng 'It is we', nhưng 'It's us' phổ biến hơn nhiều trong giao tiếp thực tế.
3Used to refer to people in general, including the speaker.pronounemotions
Được dùng để chỉ mọi người nói chung, bao gồm cả người nói.
“Grief ages us.”
“Nỗi đau buồn làm chúng ta già đi.”
- Television provides us with a lot of entertainment.
- The environment affects us all.
Ở ngữ cảnh này, 'us' luôn được dịch là 'chúng ta' hoặc 'con người chúng ta' vì nó mang tính tổng quát.
4Used instead of 'me', especially after verbs like 'give', 'get', or 'lend'.pronouncasual
Được dùng thay cho 'me' (tôi), đặc biệt là sau các động từ như 'give', 'get', hoặc 'lend'.
“Give us a look at your paper.”
“Cho tôi xem tờ báo của bạn một chút nào.”
- Lend us a fiver, will you?
- Pass us the remote.
Đây là cách dùng đặc trưng của tiếng Anh Anh (British English) vùng miền. Người Việt nên cẩn thận khi dùng vì nó có thể gây nhầm lẫn là 'chúng tôi' thay vì 'tôi'.
5An abbreviation for the United States (of America).proper_noungeneral
Từ viết tắt của Hoa Kỳ (Hợp chủng quốc Hoa Kỳ).
“She lives in the US.”
“Cô ấy sống ở Mỹ (Hoa Kỳ).”
- I'm planning a trip to the US.
- The US is a large country.
Khi viết tắt, 'US' thường không có mạo từ 'the' nếu đóng vai trò tính từ (US citizen), nhưng thường có 'the' khi đóng vai trò danh từ (in the US).
6Belonging to or relating to the United States of America or its people.adjectivepolitics
Thuộc về hoặc liên quan đến Hoa Kỳ hoặc người dân Hoa Kỳ.
“She became a US citizen.”
“Cô ấy đã trở thành công dân Mỹ.”
- He had served in the US army for several years.
- The decision was taken by the US State Department.
- US exports have increased this year.
Trong tiếng Việt, 'Mỹ' được dùng phổ biến hơn 'Hoa Kỳ' trong hội thoại hàng ngày để chỉ các tính chất liên quan đến quốc gia này.
7Used in some dialects to mean 'our'.determinercasual
Được dùng trong một số phương ngữ với nghĩa là 'của chúng tôi/của chúng ta' (our).
“Where've you parked us car?”
“Bạn đậu xe của chúng ta ở đâu rồi?”
Đây là phương ngữ đặc trưng (Northern England). Người học chỉ nên nhận biết, không nên bắt chước trừ khi ở trong môi trường bản địa cụ thể đó.
8A rare plural form of the letter 'u'.noungeneral
Một dạng số nhiều hiếm gặp của chữ cái 'u'.
“There are two us in the word 'vacuum'.”
“Có hai chữ 'u' trong từ 'vacuum'.”
Trong trường hợp này, 'us' là danh từ chỉ chữ cái, không phải đại từ. Lưu ý cách dùng dấu ngoặc đơn hoặc viết hoa để tránh nhầm lẫn.
Grammar & forms
Grammar
- plural
- singular
Word family
- oursadjective
- we (subject form)noun
Avoid mistakes
Common mistakes
He gave the book to we.
He gave the book to us.
Use 'us' as the object of a preposition.
Us went to the cinema.
We went to the cinema.
Do not use 'us' as the subject of a sentence.
It is just between you and I.
It is just between you and us (or me).
After 'between', use the object form of the pronoun.
We bought us some lunch.
We bought ourselves some lunch.
Use 'ourselves' when the subject and object refer to the same people.
He saw we.
He saw us.
Use the object pronoun 'us' after a transitive verb.
Don't confuse with
- we
The subject form of the pronoun.
“We went to the park.”
Use 'we' as the subject and 'us' as the object.
In context
Real-world examples
- business
The manager asked us to submit the report by Friday.
Quản lý yêu cầu chúng tôi nộp báo cáo trước thứ Sáu.
Trong môi trường công sở Việt Nam, 'us' (chúng tôi) thường được dùng để đại diện cho một nhóm hoặc phòng ban khi giao tiếp với cấp trên.
- daily life
Can you take a photo of us in front of the Opera House?
Bạn có thể chụp cho chúng tôi một tấm ảnh trước Nhà hát Lớn được không?
Việc nhờ người lạ chụp ảnh hộ là hành động phổ biến khi đi du lịch tại các địa danh nổi tiếng ở Việt Nam.
- academic
Climate change affects us all, regardless of where we live.
Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến tất cả chúng ta, bất kể chúng ta sống ở đâu.
Sử dụng 'us' để chỉ 'chúng ta' (bao gồm cả người nghe) mang tính gắn kết cộng đồng cao trong các vấn đề xã hội.
Notes for Vietnamese speakers
- Tiếng Việt phân biệt giữa 'chúng tôi' (không bao gồm người nghe) và 'chúng ta' (bao gồm cả người nghe), trong khi tiếng Anh chỉ dùng một từ 'us'. Người học cần xác định ngữ cảnh để dịch chính xác.
- 'US' viết hoa là từ viết tắt của United States (Hoa Kỳ), một quốc gia có tầm ảnh hưởng lớn và mối quan hệ ngoại giao sâu rộng với Việt Nam.
- Trong văn hóa Việt Nam, khi dùng 'us' để chỉ một nhóm gia đình hoặc bạn bè, sắc thái biểu cảm thường thân mật hơn so với văn phong hành chính.
Etymology
From Middle English 'us', from Old English 'ūs' (dative and accusative of 'wē'), from Proto-West Germanic '*uns'. Cognate with Dutch 'ons' and German 'uns'. The abbreviation US stands for 'United States'.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và cách dùng 'us' trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.