they
/ðeɪ/Used to refer to two or more people, animals, or things already mentioned, or to a single person whose gender is unknown or not specified.
Tiếng Việt
họ, chúng, người ta
đây
Phát âm giống chữ 'đây' trong tiếng Việt nhưng đưa đầu lưỡi ra giữa hai hàm răng để tạo âm 'th' hữu thanh (ð).
Dùng để chỉ hai hoặc nhiều người, động vật hoặc sự vật đã được đề cập, hoặc một người duy nhất khi giới tính không xác định hoặc không được nêu rõ.
Meanings
7 meanings
1Used to refer to two or more people, animals, or things that have already been mentioned or are easily identified.pronoundaily life
Dùng để chỉ hai hoặc nhiều người, động vật hoặc sự vật đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng xác định.
“I have two cats and they are both black.”
“Tôi có hai con mèo và chúng đều màu đen.”
- ‘Where are John and Liz?’ ‘They went for a walk.’
- I've lost my keys. Have you seen them? They were on the table.
Khi nói về vật hoặc động vật, hãy dịch là 'chúng'. Khi nói về người, hãy dùng 'họ' để lịch sự hoặc 'chúng nó' nếu thân mật/coi thường.
2Used to refer to a person whose sex is not mentioned, not known, or not important.pronouncommunication
Dùng để chỉ một người khi giới tính của người đó không được đề cập, không biết rõ hoặc không quan trọng.
“If anyone calls, tell them they can leave a message.”
“Nếu có ai gọi điện, hãy bảo họ rằng họ có thể để lại lời nhắn.”
- Someone has left their umbrella behind, haven't they?
- “There is someone on the phone for you.” “What do they want?”
Đây là cách dùng 'singular they'. Trong tiếng Việt, chúng ta cũng thường dùng 'họ' hoặc 'người đó' trong trường hợp tương đương.
3Used to refer to a person who does not identify as either male or female (non-binary).pronounsocial
Dùng để chỉ một người không nhận định bản thân là nam hay nữ (người phi nhị nguyên giới).
“This is my friend Sam; they are a non-binary artist.”
“Đây là bạn tôi, Sam; họ là một nghệ sĩ phi nhị nguyên giới.”
- They use they/them pronouns.
- Alex is very talented at what they do.
Trong cộng đồng LGBT+ Việt Nam, 'họ' đôi khi được dùng như một đại từ trung lập để tôn trọng bản dạng giới của cá nhân.
4Used to refer to people in general, or to a specific group of people whose identity is not precisely defined.pronoungeneral
Dùng để chỉ mọi người nói chung, hoặc một nhóm người cụ thể mà danh tính không được xác định chính xác.
“They say it's going to be a cold winter.”
“Người ta nói rằng mùa đông năm nay sẽ lạnh đấy.”
- The rest, as they say, is history.
- They (= People who know) say we’re going to get some rain.
Cụm 'They say' thường dịch là 'Người ta nói' hoặc 'Thiên hạ đồn rằng'.
5Used to refer to people in authority, such as the government, the police, or a company.pronounpolitics
Dùng để chỉ những người có thẩm quyền, chẳng hạn như chính phủ, cảnh sát hoặc một công ty.
“They are going to build a new road near our house.”
“Người ta (chính quyền) sắp xây một con đường mới gần nhà chúng tôi.”
- They've increased the price of stamps again.
- They cut my water off because of the leak.
Trong ngữ cảnh này, 'they' ám chỉ một tổ chức hoặc cơ quan chức năng đứng sau hành động đó.
6Used in some dialects to mean 'those' or 'their'.determinercasual
Được dùng trong một số phương ngữ với nghĩa là 'những cái kia/người kia' hoặc 'của họ'.
“They boys are always getting into trouble.”
“Mấy đứa con trai đó suốt ngày gây rắc rối.”
- Look at they trees over there.
- They house is right around the corner.
Đây là cách dùng không chuẩn mực (non-standard) trong tiếng Anh thông dụng, chỉ nên học để nhận biết khi nghe các phương ngữ đặc thù.
7To refer to someone using they/them pronouns, especially when they do not use those pronouns.verbsocial
Sử dụng đại từ they/them để gọi ai đó, đặc biệt là khi họ không sử dụng các đại từ đó.
“He was theyed throughout the article despite using he/him pronouns.”
“Anh ấy bị gọi bằng đại từ 'họ' xuyên suốt bài báo mặc dù anh ấy dùng đại từ 'anh ấy'.”
- It is important not to misgender or incorrectly they people.
Đây là một từ mới xuất hiện trong các thảo luận về giới tính, chỉ hành động gán đại từ không mong muốn cho một người.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- they say
- so they say
- they themselves
Grammar & forms
Grammar
- plural
- singular
- transitive
Inflections
- third_person_singular
- theys
- past_simple
- theyed
- past_participle
- theyed
- present_participle
- theying
Usage patterns
- they somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
They is going to the store.
They are going to the store.
'They' always takes a plural verb (are/were/have), even when referring to one person.
I saw they at the park.
I saw them at the park.
Use 'them' as the object of a verb; 'they' is only for the subject.
They did it theirselves.
They did it themselves.
'Theirselves' is not a standard English word; use 'themselves'.
Somebody left they hat.
Somebody left their hat.
Use the possessive 'their' before a noun, not the subject pronoun 'they'.
The dog was hungry so they ate.
The dog was hungry so it ate.
While 'they' can be used for animals, 'it' is standard unless the animal's gender is being emphasized or they are a pet with personality.
Academic collocations
Words that pair with "they" in formal and academic writing
- verb
- claimarguesuggeststate
In context
Real-world examples
- daily life
I met the new neighbors today; they seem very friendly.
Tôi đã gặp những người hàng xóm mới hôm nay; họ có vẻ rất thân thiện.
Trong tiếng Việt, 'họ' là đại từ trung tính phổ biến nhất để chỉ một nhóm người không phân biệt thứ bậc.
- business
If a customer complains, they should be treated with respect.
Nếu một khách hàng phàn nàn, họ (người đó) cần được đối xử một cách tôn trọng.
Sử dụng 'singular they' (họ số ít) giúp tránh việc phải chọn giữa 'anh ấy' hoặc 'cô ấy' khi chưa biết rõ giới tính khách hàng.
- academic
They say that eating late at night is bad for your health.
Người ta nói rằng ăn muộn vào ban đêm không tốt cho sức khỏe.
Cấu trúc 'They say' tương đương với 'Người ta nói' trong tiếng Việt, dùng để chỉ dư luận hoặc quan điểm chung.
Notes for Vietnamese speakers
- Tiếng Việt có hệ thống đại từ nhân xưng rất phức tạp dựa trên tuổi tác và quan hệ (anh, chị, em, họ, chúng nó...). 'They' có thể dịch thành nhiều từ tùy ngữ cảnh.
- Khi chỉ vật hoặc động vật, 'they' thường được dịch là 'chúng' hoặc 'chúng nó'.
- Xu hướng sử dụng 'singular they' (họ - số ít) cho người phi nhị nguyên giới (non-binary) đang bắt đầu được cộng đồng trẻ tại Việt Nam tiếp nhận nhưng chưa phổ biến trong văn phong trang trọng truyền thống.
Etymology
Middle English: from Old Norse 'þeir' (nominative plural masculine), replacing the Old English 'hīe'. The singular use dates back to at least the 14th century. Sources: Oxford Dictionary of English Etymology, Etymonline.
Exam levels
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các ví dụ thông dụng của 'they'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ngữ cảnh sử dụng 'they' trong đời sống và kỹ thuật.