weed
/wiːd/A wild plant growing where it is not wanted, or the drug cannabis.
Tiếng Việt
cỏ dại
u-ít (wiːd)
Phát âm giống âm 'u' đi liền với 'ít', kéo dài âm 'i' và kết thúc bằng âm 'd' bật nhẹ ở cuối.
Một loại thực vật hoang dã mọc ở nơi không mong muốn, hoặc là chất gây nghiện cần sa.
Meanings
10 meanings
1A wild plant growing where it is not wanted, especially among crops or garden plants.noundaily life
Cỏ dại: một loại cây dại mọc ở nơi không mong muốn, đặc biệt là giữa các loại cây trồng hoặc cây cảnh trong vườn.
“The yard was overgrown with weeds.”
“Cái sân đã bị cỏ dại mọc um tùm.”
- My garden is overrun with weeds.
- I've been pulling up weeds all morning.
- A heavy growth of weeds choked the flowers.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng động từ 'nhổ' đi kèm (nhổ cỏ - weeding).
2Any wild plant without flowers that grows in water and forms a green floating mass.nounenvironment
Rong, cỏ nước: bất kỳ loại thực vật thủy sinh nào không hoa, mọc trong nước và tạo thành các mảng xanh nổi trên mặt nước.
“The lake was clogged with thick green weed.”
“Hồ nước bị kẹt cứng bởi lớp rong xanh dày đặc.”
- The boat's propeller got caught in some weed.
- Ducks were feeding on the water weed.
Thường dùng để chỉ tảo hoặc rong gây cản trở trong môi trường nước.
3The drug cannabis.nounsocial
Cần sa (tiếng lóng).
“He spent all his money on weed.”
“Hắn ta đã nướng hết tiền vào cần sa.”
- The smell of weed was everywhere in the club.
- He was caught in possession of weed.
Đây là danh từ không đếm được trong ngữ cảnh này. Tránh nhầm lẫn với nghĩa 'cỏ dại' thông thường.
4Tobacco or cigarettes.noundaily life
Thuốc lá.
“I wish I could give up the weed.”
“Tôi ước gì mình có thể bỏ được thuốc lá.”
- He's been a slave to the weed for forty years.
Thường dùng với mạo từ 'the' (the weed) mang sắc thái hài hước hoặc tự giễu.
5A person who is thin and physically weak, or who has a weak character.nounrelationships
Người yếu đuối, người gầy gò ốm yếu hoặc người nhu nhược.
“Don’t be such a weed!”
“Đừng có yếu đuối như thế chứ!”
- He was a bit of a weed at school.
- I felt like a total weed next to the bodybuilders.
Mang nghĩa chê bai. Trong tiếng Việt có thể dịch là 'đồ yếu sên' hoặc 'người gầy như que củi'.
6With more problems, work, or commitments than you can manage.nounwork career
Bận ngập đầu, quá tải công việc.
“The bartender was alone and in the weeds, so we had to wait twenty minutes to order.”
“Người pha chế ở đó có một mình và đang bận ngập đầu, nên chúng tôi phải đợi 20 phút mới gọi được đồ.”
- The kitchen staff are really in the weeds tonight.
Thành ngữ 'in the weeds' dùng để chỉ tình trạng bị choáng ngợp bởi khối lượng công việc quá lớn.
7Involved too much in the small details of something.nounbusiness
Sa đà vào chi tiết vụn vặt.
“I don't want to get too deep in the weeds here, but here's the short version.”
“Tôi không muốn sa đà quá sâu vào các chi tiết ở đây, nhưng đây là bản tóm tắt ngắn gọn.”
- The committee spent hours in the weeds of the budget proposal.
Dùng trong ngữ cảnh thảo luận hoặc báo cáo khi muốn tránh lãng phí thời gian vào những tiểu tiết không quan trọng.
8Black clothes worn by a widow in the past as a sign of mourning.nounliterary
Đồ tang đen (của góa phụ ngày xưa).
“She was dressed in her widow's weeds.”
“Bà ấy mặc bộ đồ tang góa phụ.”
- The queen wore weeds for the rest of her life.
Nghĩa cổ, thường chỉ gặp trong văn chương hoặc lịch sử. Luôn dùng ở dạng số nhiều 'weeds'.
9To take out weeds from the ground.verbdaily life
Nhổ cỏ, làm cỏ.
“I've been weeding the flower beds.”
“Tôi vừa mới làm cỏ cho các luống hoa.”
- I weeded all afternoon.
- The vegetable garden needs weeding.
Động từ này diễn tả hành động dọn dẹp cỏ dại để cây trồng phát triển tốt hơn.
10To remove people or things that are not wanted from a group.verbeducation
Loại bỏ, sàng lọc (những thứ/người không đạt yêu cầu).
“The first year of the course is designed to weed out weak students.”
“Năm đầu tiên của khóa học được thiết kế để sàng lọc những sinh viên yếu kém.”
- We need to weed out the irrelevant information from the report.
- Security checks are intended to weed out potential terrorists.
Thường dùng dưới dạng cụm động từ 'weed out'. Mang nghĩa loại bỏ những thành phần kém chất lượng để giữ lại phần tốt.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- singular
- plural
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- weeds
- third_person_singular
- weeds
- past_simple
- weeded
- past_participle
- weeded
- present_participle
- weeding
Word family
- weedyadjective
- weed, weeding, weedkillernoun
Usage patterns
- the weed
- in the weeds
- weed something
- weed out
Avoid mistakes
Common mistakes
I'm going to weed out the garden.
I'm going to weed the garden.
Use 'weed' for the act of gardening; 'weed out' is for removing unwanted items/people from a group.
He smokes a lot of weeds.
He smokes a lot of weed.
When referring to cannabis, 'weed' is an uncountable noun.
The weeds of the ocean.
Seaweed.
While 'weed' can mean water plants, 'seaweed' is the specific and more common compound noun for marine plants.
He is a weed guy.
He is a weakling / He is a weed.
Calling someone 'a weed' is the noun form; 'weed guy' might be confused with someone who sells drugs.
In the weeds of the book.
In the weeds of the details.
The idiom is usually 'in the weeds' when referring to being bogged down in details.
Don't confuse with
- weedy
full of weeds or looking thin and weak
“The pond was very weedy; He was a weedy youth.”
Use 'weedy' as the adjective for both plants and people.
Academic collocations
Words that pair with "weed" in formal and academic writing
- verb
- identifyeliminatecontrol
- adjective
- invasivenoxiouscommon
- noun
- speciesgrowthmanagement
- preposition
- fromout
In context
Real-world examples
- daily life
I spent the entire weekend pulling weeds from my garden.
Tôi đã dành cả cuối tuần để nhổ cỏ dại trong vườn nhà.
Làm vườn là một hoạt động phổ biến tại các vùng nông thôn và ngoại ô Việt Nam để giữ gìn cảnh quan.
- social
The legal status of weed varies significantly from country to country.
Tình trạng pháp lý của cần sa thay đổi đáng kể tùy theo từng quốc gia.
Tại Việt Nam, việc sử dụng cần sa (weed) là bất hợp pháp và bị kiểm soát chặt chẽ.
- business
We need to weed out the unqualified candidates during the first round of interviews.
Chúng ta cần loại bỏ những ứng viên không đủ năng lực trong vòng phỏng vấn đầu tiên.
Cụm từ 'weed out' thường được dùng trong môi trường tuyển dụng chuyên nghiệp tại Việt Nam để chỉ việc sàng lọc.
- work career
The project is stalled because the team is getting too bogged down in the weeds.
Dự án đang bị đình trệ vì nhóm đang quá sa đà vào những chi tiết vụn vặt.
Cần lưu ý thành ngữ này để tránh việc quá tập trung vào chi tiết nhỏ mà quên đi mục tiêu lớn trong công việc.
- relationships
He was always a bit of a weed at school, but now he's a professional athlete.
Hồi đi học cậu ấy từng là một đứa trẻ gầy gò yếu ớt, nhưng giờ cậu ấy đã là vận động viên chuyên nghiệp.
Mô tả ngoại hình gầy yếu thường được dùng trong bối cảnh kể chuyện cũ hoặc trêu chọc bạn bè một cách thân mật.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'cỏ dại' chỉ mang nghĩa đen là thực vật. Nghĩa bóng về 'người yếu ớt' hoặc 'cần sa' phải được dịch theo ngữ cảnh cụ thể để tránh gây hiểu lầm.
- Từ 'weed' khi dùng cho cần sa là tiếng lóng (slang). Ở Việt Nam, các từ lóng tương đương có thể là 'cỏ', 'tài mà' hoặc 'bồ đà'.
- Thành ngữ 'in the weeds' (quá sa đà vào chi tiết) thường gặp trong môi trường làm việc quốc tế nhưng ít được biết đến bởi người học tiếng Việt trình độ thấp.
Etymology
Old English wēod 'herb, grass, weed', from West Germanic origins. Related to Dutch 'wied'. From the 15th century, it began to be used specifically for 'unwanted plants' and later metaphorically for people and drugs (cited: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa của từ 'weed' và các cụm từ liên quan trên từ điển Laban.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển Soha cung cấp nhiều ví dụ và cách dịch từ 'weed' trong các ngữ cảnh khác nhau.