crop
/krɑːp/A plant grown for food or other use, the yield from a season, or the act of cutting something short.
Tiếng Việt
vụ mùa, cây trồng, cắt xén
k-róp
Phát âm giống âm 'o' ngắn trong tiếng Việt nhưng mở khẩu hình miệng rộng hơn, kết thúc bằng âm 'p' bật nhẹ môi.
Cây trồng được nuôi dưỡng để làm thực phẩm hoặc mục đích khác, sản lượng của một mùa vụ, hoặc hành động cắt ngắn thứ gì đó.
Meanings
15 meanings
1A plant that is grown in large quantities, especially as food.nounfood
Cây trồng được trồng với số lượng lớn, đặc biệt là dùng làm thực phẩm.
“Sugar cane is an important crop on the island.”
“Mía là một loại cây trồng quan trọng trên hòn đảo này.”
- Rice is a staple crop for more than half of the world's population.
- Crops are sprayed with highly toxic chemicals to prevent insect damage.
- Most of the farmers grow arable crops.
Dùng 'crop' cho cây trồng quy mô công nghiệp hoặc nông trại. Đừng nhầm với 'plant' (cây nói chung).
2The total amount of grain, fruit, etc., that is grown and harvested in one season.nounbusiness
Tổng lượng ngũ cốc, trái cây, v.v. được trồng và thu hoạch trong một mùa vụ.
“A fall in this year’s coffee crop has driven up prices.”
“Sản lượng cà phê sụt giảm trong năm nay đã đẩy giá lên cao.”
- A record crop was harvested last year.
- Last year there was a bumper crop of maize.
- Isolated communities were extremely vulnerable if crops failed.
Trong ngữ cảnh này, 'crop' đồng nghĩa với 'harvest' hoặc 'yield' (năng suất).
3A group of people who do something at the same time; a number of things that happen at the same time.noundaily life
Một nhóm người thực hiện việc gì đó cùng lúc; hoặc một loạt các sự việc xảy ra cùng thời điểm.
“The current crop of trainees shows great promise.”
“Nhóm thực tập sinh hiện tại cho thấy tiềm năng rất lớn.”
- The school has produced a fine crop of actors.
- A whole new crop of problems has arisen.
Đây là nghĩa bóng, thường dùng trong báo chí để chỉ một thế hệ tài năng mới.
4A very short hairstyle, or hair that is naturally short and thick.noundaily life
Một kiểu tóc cắt rất ngắn, hoặc mái tóc ngắn và dày tự nhiên.
“She had her hair cut in a short crop.”
“Cô ấy đã cắt tóc theo kiểu tóc tém ngắn.”
- He had a thick crop of black curly hair.
- The Eton crop was a popular women's hairstyle in the 1920s.
Thường dùng để mô tả kiểu tóc của phụ nữ mang phong cách mạnh mẽ (tóc tém).
5A short whip used by horse riders.nounsports
Một loại roi ngắn dùng cho người cưỡi ngựa.
“He carried a leather riding crop.”
“Anh ấy mang theo một chiếc roi da cưỡi ngựa.”
- She tapped her boot with her riding crop.
Thuật ngữ chuyên dụng trong môn đua ngựa hoặc cưỡi ngựa giải trí.
6A pouch-like part of a bird’s throat where food is stored before digestion.nounenvironment
Phần túi trong cổ họng của chim (diều chim) nơi thức ăn được lưu trữ trước khi tiêu hóa.
“The bird's crop was full of seeds.”
“Diều của con chim đầy những hạt.”
Từ chuyên môn trong sinh học. Trong tiếng Việt gọi là 'diều'.
7A photograph or image that has been reduced by removing the outer parts.nountechnology
Một bức ảnh hoặc hình ảnh đã được thu nhỏ bằng cách loại bỏ các phần bên ngoài.
“The editor asked for a tighter crop on the portrait.”
“Biên tập viên yêu cầu cắt sát hơn vào bức chân dung.”
Rất phổ biến trong lĩnh vực thiết kế đồ họa và mạng xã hội.
8A rocky outcrop or the emergence of a vein or seam at the surface.nounbusiness
Phần đá lộ ra trên mặt đất hoặc sự lộ ra của một vỉa quặng trên bề mặt.
“The miners located a crop of tin ore.”
“Các thợ mỏ đã xác định được một vỉa quặng thiếc lộ thiên.”
Nghĩa kỹ thuật trong ngành địa chất và khai khoáng.
9To cut somebody’s hair very short.verbdaily life
Cắt tóc của ai đó rất ngắn.
“She had her hair closely cropped.”
“Cô ấy đã cắt tóc ngắn cũn.”
- The brothers both had their hair cropped.
- His hair was cropped to the scalp.
Thường dùng ở dạng bị động 'have hair cropped'.
10To cut off part of a photograph, picture, or digital image.verbtechnology
Cắt bỏ một phần của bức ảnh, bức tranh hoặc hình ảnh kỹ thuật số.
“You can crop the photo to remove the background.”
“Bạn có thể cắt ảnh để loại bỏ phần nền.”
- The image was cropped to fit the screen.
- Cropping a photo can improve the composition.
Đây là thuật ngữ tiêu chuẩn trong các phần mềm chỉnh sửa ảnh như Photoshop hay Lightroom.
11To bite off and eat the tops of plants, especially grass.verbenvironment
Gặm và ăn phần ngọn của cây cối, đặc biệt là cỏ.
“The sheep were quietly cropping the grass.”
“Đàn cừu đang lặng lẽ gặm cỏ.”
- Deer were cropping the young shoots.
- The grass had been cropped short by rabbits.
Dùng để mô tả hành động ăn của động vật gặm nhấm hoặc gia súc.
12To produce a crop of a particular size or quality.verbenvironment
Cho thu hoạch một vụ mùa với kích thước hoặc chất lượng cụ thể.
“The potatoes cropped well this year.”
“Năm nay khoai tây được mùa.”
- These apple trees crop heavily every second year.
Dùng để nói về kết quả của một mùa vụ trồng trọt.
13To use land for growing crops.verbbusiness
Sử dụng đất để trồng trọt.
“The river valley is intensively cropped.”
“Thung lũng ven sông được trồng trọt thâm canh.”
Thường đi kèm với các trạng từ như 'intensively' (thâm canh).
14To remove the top end of something, such as a plant.verbdaily life
Loại bỏ phần ngọn của thứ gì đó, chẳng hạn như cây cối.
“The gardener cropped the hedges regularly.”
“Người làm vườn tỉa hàng rào thường xuyên.”
Gần nghĩa với 'trim' hoặc 'prune' (tỉa cây).
15To beat someone or an animal with a riding-whip.verbsports
Đánh ai đó hoặc con vật bằng roi cưỡi ngựa.
“The rider cropped the horse to make it jump.”
“Người cưỡi ngựa quất roi để con ngựa nhảy lên.”
Nghĩa này ít phổ biến hơn, chủ yếu dùng trong thể thao cưỡi ngựa.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- crops
- third_person_singular
- crops
- past_simple
- cropped
- past_participle
- cropped
- present_participle
- cropping
Usage patterns
- crop of something
- arable crops
- staple crop
- crop something short
- crop something
- crop well/badly
Avoid mistakes
Common mistakes
I saw a crop in the garden.
I saw a plant in the garden.
'Crop' usually refers to plants grown in large quantities for farming, not single decorative plants.
This year the harvest was a big crop.
This year the crop was very large.
Avoid using 'harvest' and 'crop' interchangeably in the same sense; the crop is the yield.
She cropped her hair into a long style.
She cropped her hair short.
'To crop' implies making something significantly shorter.
The bird's stomach was full.
The bird's crop was full.
In biology, the crop is a specific organ before the stomach.
I need to crop up the photo.
I need to crop the photo.
Do not use the phrasal verb 'crop up' (meaning 'to appear') when you mean 'to cut an image'.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "crop" in formal and academic writing
- verb
- cultivateharvestyield
- adjective
- agriculturalstaplearablegenetically-modified
- noun
- productionfailurerotationyield
- preposition
- of
In context
Real-world examples
- academic
Rice is the primary staple crop in the Mekong Delta.
Lúa gạo là cây lương thực chính ở Đồng bằng sông Cửu Long.
Việt Nam là nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, thuật ngữ này cực kỳ phổ biến trong các văn bản kinh tế và nông nghiệp.
- business
The farmer expects a bumper crop of coffee this year.
Người nông dân kỳ vọng một vụ mùa cà phê bội thu trong năm nay.
Tây Nguyên là vùng trồng cà phê trọng điểm của VN, 'bumper crop' (vụ mùa bội thu) là từ vựng quan trọng cho người học làm việc trong ngành nông sản.
- daily life
You should crop the photo before uploading it to Facebook.
Bạn nên cắt ảnh trước khi đăng lên Facebook.
Người Việt trẻ sử dụng từ 'crop' như một từ mượn khi nói về chỉnh sửa ảnh trên mạng xã hội.
- business
The latest crop of graduates is struggling to find jobs.
Nhóm sinh viên vừa tốt nghiệp đang gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm.
Dùng để chỉ một thế hệ hoặc một nhóm người cùng ra trường, phù hợp trong ngữ cảnh tuyển dụng tại VN.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'vụ mùa' gắn liền với các lễ hội như Tết Trung Thu (rằm tháng tám âm lịch) - vốn khởi nguồn là lễ mừng thu hoạch.
- Từ 'crop' trong nhiếp ảnh được giới trẻ Việt sử dụng trực tiếp theo kiểu 'vê-ngữ' (mượn từ tiếng Anh): 'Cậu crop lại cái ảnh này đi'.
Etymology
Originating from Old English 'cropp' (meaning the top of a plant, or a bird's craw), related to Dutch 'krop' and German 'Kropf'. The sense of 'harvested produce' emerged in the 14th century, while the verb sense 'to cut short' developed in the 15th century.
Exam levels
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu chi tiết nghĩa nông nghiệp và kỹ thuật của từ crop.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và các cụm từ đi kèm phổ biến.