sow
/soʊ/To plant seeds in the ground, or an adult female pig.
Tiếng Việt
gieo (hạt) / lợn nái
XÔU (động từ) / XAO (danh từ)
Động từ 'sow' (gieo hạt) đọc là /soʊ/ (vần 'âu' giống chữ 'xâu'). Danh từ 'sow' (lợn nái) đọc là /saʊ/ (vần 'ao' giống chữ 'xao').
Gieo hạt giống xuống đất, hoặc lợn cái trưởng thành (lợn nái).
Meanings
4 meanings
1To put seeds in or on the ground so that plants will grow.verbgeneral
Đặt hạt giống vào hoặc lên mặt đất để cây phát triển (gieo hạt).
“Settlers sowed the seeds they had brought with them.”
“Những người định cư đã gieo những hạt giống mà họ mang theo.”
- The fields were sown with winter wheat.
- Sow the seeds in pots.
Trong tiếng Việt, 'sow' thường đi kèm với 'seeds' (gieo hạt). Lưu ý phân biệt với 'plant' (trồng cây). Bạn 'sow' hạt giống, nhưng 'plant' một cái cây đã thành hình.
2To introduce or spread feelings or ideas, especially ones that cause trouble.verbgeneral
Đưa vào hoặc lan truyền những cảm xúc hoặc ý tưởng, đặc biệt là những điều gây rắc rối (gieo rắc).
“The enemy tried to sow discord among the troops.”
“Kẻ thù đã cố gắng gieo rắc sự bất hòa trong quân ngũ.”
- To sow doubt in someone's mind.
- He sowed the seeds of his own downfall.
Nghĩa bóng này rất giống với từ 'gieo rắc' trong tiếng Việt. Thường dùng với các danh từ mang nghĩa tiêu cực như 'doubt' (sự hoài nghi), 'discord' (sự bất hòa), 'confusion' (sự hoang mang).
3An adult female pig.noungeneral
Lợn cái trưởng thành (lợn nái).
“The sow was nursing her piglets in the barn.”
“Con lợn nái đang cho lợn con bú trong chuồng.”
- The farmer bought a new sow for breeding.
Lưu ý cực kỳ quan trọng về phát âm: khi mang nghĩa lợn nái, từ này đọc là /saʊ/ (vần 'ao'), khác hoàn toàn với động từ 'sow' /soʊ/ (vần 'âu').
4A large block of metal (such as iron) made by pouring molten metal into a mold.nountechnical
Một khối kim loại lớn (như sắt) được tạo ra bằng cách đổ kim loại nóng chảy vào khuôn (thỏi kim loại thô).
“The molten iron was channeled into the sow.”
“Sắt nóng chảy được dẫn vào khuôn đúc thỏi.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành luyện kim (metallurgy), rất hiếm gặp trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
Inflections
- third_person_singular
- sows
- past_simple
- sowed
- past_participle
- sown
- present_participle
- sowing
- plural
- sows
Word family
- sowernoun
Usage patterns
- sow something
- sow something with something
- sow something in something
Avoid mistakes
Common mistakes
He sewed the seeds in the garden.
He sowed the seeds in the garden.
Use 'sow' for planting seeds, not 'sew' which is for stitching fabric.
The seeds were sowed yesterday.
The seeds were sown yesterday.
While 'sowed' is acceptable, 'sown' is the much more common and preferred past participle form.
The farmer bought a new /soʊ/ (pig).
The farmer bought a new /saʊ/ (pig).
When used as a noun meaning a female pig, 'sow' is pronounced /saʊ/ (rhymes with cow), not /soʊ/ (rhymes with go).
He sowed the tree in the yard.
He planted the tree in the yard.
You 'sow' seeds, but you 'plant' trees, bushes, or fully formed plants.
They tried to sow doubt on his mind.
They tried to sow doubt in his mind.
The correct preposition to use with 'sow doubt' is 'in', not 'on'.
Don't confuse with
- sew
to join two pieces of cloth together using a needle and thread
“I need to sew a button on my shirt.”
Sow is for seeds (agriculture), sew is for clothes (stitching). They are pronounced exactly the same.
Academic collocations
Words that pair with "sow" in formal and academic writing
- verb
- sowreapplant
- adjective
- widespreadearly
- noun
- seeddoubtconfusiondiscord
- preposition
- inwithamong
In context
Real-world examples
- daily life
Farmers in the Mekong Delta sow rice seeds early in the season.
Nông dân ở Đồng bằng sông Cửu Long gieo hạt lúa vào đầu mùa.
Nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa nước, là một phần cốt lõi của văn hóa và kinh tế Việt Nam, đặc biệt tại Đồng bằng sông Cửu Long.
- business
The manager's unclear instructions sowed confusion among the staff.
Những chỉ dẫn không rõ ràng của người quản lý đã gieo rắc sự hoang mang trong nhân viên.
Sử dụng nghĩa bóng của từ 'sow' (gieo rắc) rất phổ biến trong môi trường công sở để diễn tả việc tạo ra những cảm xúc tiêu cực.
- academic
As you sow, so shall you reap.
Gieo nhân nào, gặt quả nấy.
Đây là một thành ngữ tiếng Anh có câu tương đương hoàn hảo trong tiếng Việt, phản ánh triết lý nhân quả của Phật giáo rất quen thuộc với người Việt.
- daily life
The farm has ten sows and one boar.
Nông trại có mười con lợn nái và một con lợn đực giống.
Chăn nuôi lợn là một ngành nông nghiệp quan trọng ở nông thôn Việt Nam, cung cấp nguồn thịt chủ yếu cho bữa ăn hàng ngày.
- academic
Foreign agents attempted to sow doubt about the election results.
Các đặc vụ nước ngoài đã cố gắng gieo rắc sự hoài nghi về kết quả bầu cử.
Cách dịch chuẩn xác trên các phương tiện truyền thông báo chí tại Việt Nam khi đưa tin về các vấn đề chính trị quốc tế.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, nông nghiệp đóng vai trò cốt lõi, do đó động từ 'gieo' (sow) được sử dụng rất phổ biến cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
- Thành ngữ 'As you sow, so shall you reap' có câu tương đương hoàn hảo trong tiếng Việt là 'Gieo nhân nào, gặt quả nấy', phản ánh triết lý nhân quả của Phật giáo rất quen thuộc với người Việt.
- Ngành chăn nuôi lợn rất phổ biến ở nông thôn Việt Nam, từ 'sow' (lợn nái) thường xuất hiện trong các tài liệu nông nghiệp, nhưng người học cần đặc biệt chú ý sự khác biệt về phát âm (/saʊ/ thay vì /soʊ/).
Etymology
Etymology: The verb comes from Old English 'sāwan' (to scatter seed), of Germanic origin, related to Dutch 'zaaien' and German 'säen'. The noun comes from Old English 'sugu' or 'sū', of Germanic origin, related to 'swine'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp phát âm và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh và thành ngữ liên quan.