pig
/pɪɡ/A pink, black, or brown farm animal with a flat nose and curly tail, often kept for its meat, or a person considered greedy or unpleasant.
Tiếng Việt
con lợn
pích
Phát âm giống từ 'pích' trong tiếng Việt nhưng bật hơi âm 'g' nhẹ ở cuối cổ họng.
Một loại động vật nuôi lấy thịt có màu hồng, đen hoặc nâu với mũi tẹt và đuôi xoắn; hoặc dùng để chỉ người tham ăn, thô lỗ.
Meanings
9 meanings
1An animal with pink, black, or brown skin, short legs, a broad nose, and a short curly tail, kept on farms for its meat (pork) or living in the wild.noundaily life
Một loài động vật có da màu hồng, đen hoặc nâu, chân ngắn, mũi rộng và đuôi xoắn ngắn, được nuôi tại trang trại để lấy thịt (thịt lợn) hoặc sống trong tự nhiên.
“The farmer keeps over two hundred pigs on his land.”
“Người nông dân nuôi hơn hai trăm con lợn trên đất của mình.”
- A herd of wild pigs emerged from the forest.
- Pigs are surprisingly intelligent and social animals.
Phân biệt 'pig' (con vật sống) và 'pork' (thịt lợn đã chế biến). Người Việt hay nhầm lẫn khi nói 'eat pig' thay vì 'eat pork'.
2A person who is considered unpleasant, offensive, dirty, or greedy.nouncasual
Một người được coi là khó chịu, xúc phạm, bẩn thỉu hoặc tham lam.
“He's such a greedy pig—he ate the whole cake himself!”
“Anh ta đúng là một con lợn tham lam—anh ta đã tự mình ăn hết cả cái bánh!”
- Stop being such a pig and clean up your room.
- I felt like a total pig after that third helping of dessert.
Đây là cách dùng mang tính miệt thị (disapproving). Hãy cẩn thận khi sử dụng để tránh gây xung đột.
3An offensive and derogatory word for a police officer.nounslang
Một từ xúc phạm và miệt thị dùng để chỉ cảnh sát.
“The protesters were shouting insults at the pigs.”
“Những người biểu tình đã hét lên những lời lăng mạ vào cảnh sát.”
Đây là tiếng lóng rất nặng nề và xúc phạm trong văn hóa phương Tây, không nên sử dụng trong giao tiếp thông thường.
4A difficult or unpleasant thing, situation, or task.nouninformal
Một sự việc, tình huống hoặc nhiệm vụ khó khăn hoặc không dễ chịu.
“I've had a pig of a day at the office.”
“Tôi đã có một ngày tồi tệ/khó khăn tại văn phòng.”
- This math problem is a real pig to solve.
- It was a pig of a journey with all the traffic.
Cấum từ 'a pig of a...' là cách diễn đạt đặc thù của tiếng Anh Anh (British English).
5An oblong block of cast metal, especially iron or lead, or the mold in which it is cast.nountechnical
Một thỏi kim loại đúc hình thuôn dài, đặc biệt là sắt hoặc chì, hoặc khuôn đúc thỏi đó.
“The factory produces thousands of tons of pig iron every year.”
“Nhà máy sản xuất hàng ngàn tấn sắt thỏi (gang) mỗi năm.”
Trong thuật ngữ kỹ thuật, 'pig iron' tương đương với 'gang' trong tiếng Việt.
6A device used for cleaning or inspecting the inside of a pipeline, or for separating different substances within it.nountechnology
Một thiết bị được sử dụng để làm sạch hoặc kiểm tra bên trong đường ống, hoặc để ngăn cách các chất khác nhau bên trong đó.
“The engineers sent a pig through the gas line to check for corrosion.”
“Các kỹ sư đã gửi một thiết bị làm sạch ống qua đường ống gas để kiểm tra sự ăn mòn.”
Trong ngành dầu khí/công nghiệp, từ này được gọi là 'con thoi' hoặc 'thiết bị pig' làm sạch đường ống.
7To eat a large amount of food greedily or in an unpleasant way.verbcasual
Ăn một lượng lớn thức ăn một cách tham lam hoặc thô lỗ.
“We sat in front of the TV and pigged out on pizza.”
“Chúng tôi ngồi trước TV và ăn ngấu nghiến bánh pizza.”
- I pigged the whole box of chocolates in ten minutes.
- They spent the weekend pigging out on junk food.
Cụm từ phổ biến nhất là 'pig out'. Nó tương đương với 'ăn như lợn' hoặc 'ăn ngấu nghiến' trong tiếng Việt.
8(Of a pig) To give birth to piglets.verbgeneral
(Nói về lợn) Đẻ lợn con.
“The sow is expected to pig sometime tonight.”
“Con lợn nái dự kiến sẽ đẻ vào lúc nào đó trong đêm nay.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành chăn nuôi, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
9To clean or inspect a pipeline using a technical device called a pig.verbtechnology
Làm sạch hoặc kiểm tra đường ống bằng thiết bị kỹ thuật gọi là 'pig'.
“The maintenance crew will pig the line tomorrow morning.”
“Đội bảo trì sẽ tiến hành thông rửa đường ống vào sáng mai.”
Động từ này chủ yếu được dùng trong các tài liệu kỹ thuật về hạ tầng đường ống.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- pigs
- third_person_singular
- pigs
- past_simple
- pigged
- past_participle
- pigged
- present_participle
- pigging
Word family
- piggy, piggishadjective
- piggishlyadverb
- pig, piglet, piggerynoun
Usage patterns
- a pig farmer
- wild pig
- keep pigs
- pig something
- pig out (on something)
Avoid mistakes
Common mistakes
I want to eat pig for dinner.
I want to eat pork for dinner.
In English, we use 'pork' to refer to the meat of the animal when it is served as food.
The pigging is in the field.
The pigs are in the field.
Do not use the '-ing' form as a plural noun; the plural is simply 'pigs'.
He is a pig of man.
He is a pig of a man.
When using the idiom 'a pig of a...', you must include the article 'a' before the noun.
She pigged out the chocolate.
She pigged out on the chocolate.
The phrasal verb 'pig out' usually requires the preposition 'on' before the object.
Buying online is like buying a pig in the poke.
Buying online is like buying a pig in a poke.
The correct idiom uses the indefinite article 'a', not 'the'.
Don't confuse with
- pork
The meat of a pig used as food.
“We are having roast pork for dinner.”
Use 'pig' for the living animal and 'pork' for the meat.
Academic collocations
Words that pair with "pig" in formal and academic writing
- verb
- raisebreedslaughter
- adjective
- domesticferalwild
- noun
- farmingproductionindustry
- preposition
- foron
In context
Real-world examples
- daily life
In Vietnam, many rural families raise pigs to increase their household income.
Ở Việt Nam, nhiều gia đình ở nông thôn nuôi lợn để tăng thu nhập hộ gia đình.
Chăn nuôi lợn là một phần quan trọng của kinh tế nông nghiệp truyền thống tại Việt Nam.
- business
The pork industry is a vital part of the agricultural sector.
Ngành chăn nuôi lợn là một phần quan trọng của ngành nông nghiệp.
Thịt lợn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu tiêu thụ thịt của người Việt.
- academic
The study explores the genetic diversity of wild pigs in Southeast Asia.
Nghiên cứu khám phá sự đa dạng di truyền của lợn rừng ở Đông Nam Á.
Nghiên cứu về động vật bản địa là chủ đề phổ biến trong sinh học tại các đại học Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, con lợn (heo) là biểu tượng của sự no đủ và phồn vinh, thường thấy trong tranh Đông Hồ.
- Người miền Bắc thường gọi là 'lợn', người miền Nam gọi là 'heo'.
- Con lợn đứng cuối cùng trong 12 con giáp (tuổi Hợi).
Etymology
Middle English 'pigge', possibly from Old English 'picga' (found only in compounds). The origin is uncertain but it might be related to Middle Low German 'bigge', meaning 'piglet'. The sense of a greedy person dates back to the 16th century, while the slang for police emerged in the early 19th century and was revived in the 1960s. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa từ 'pig' với đầy đủ các ví dụ và ngữ pháp.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến cho người học tiếng Anh.