warning
/ˈwɔːrnɪŋ/A statement, event, or sign that tells you about a possible danger, problem, or punishment in the future.
Tiếng Việt
cảnh báo
OĂ-ninh
Nhấn mạnh âm đầu OĂ (giống 'war'), âm 'ninh' đọc nhẹ hơn.
Một lời tuyên bố, sự kiện hoặc dấu hiệu cho bạn biết về một mối nguy hiểm, vấn đề hoặc hình phạt có thể xảy ra trong tương lai.
Meanings
6 meanings
1A statement, an event, etc. telling somebody that something bad or unpleasant may happen in the future so that they can try to avoid it.noun
Một lời tuyên bố, một sự kiện, v.v., cho ai đó biết rằng điều gì đó tồi tệ hoặc không mong muốn có thể xảy ra trong tương lai để họ có thể cố gắng tránh nó.
“I had absolutely no warning.”
“Tôi hoàn toàn không được cảnh báo trước chút nào.”
- He gave us a word of warning about going out alone at night.
- The police have issued a warning about pickpockets.
- The sirens sound a warning when fighter planes are sighted.
- They failed to heed a warning about the dangerous currents in the river.
Dùng 'without warning' khi một sự việc xảy ra bất ngờ, không có dấu hiệu báo trước. Lưu ý không dùng mạo từ 'a' trong cụm từ này.
2A statement telling somebody that they will be punished if they continue to behave in a particular way, or a formal notice to an employee about poor performance.noun
Một lời tuyên bố cho ai đó biết rằng họ sẽ bị trừng phạt nếu tiếp tục hành xử theo một cách cụ thể, hoặc một thông báo chính thức gửi cho nhân viên về hiệu suất làm việc kém.
“The referee gave him a final warning.”
“Trọng tài đã đưa ra lời cảnh cáo cuối cùng cho anh ta.”
- Employees must be given a verbal and a written warning before they can be fired.
- to give somebody a verbal/written/final warning
- The company issued a formal warning to the staff member.
Trong ngữ cảnh công việc, 'warning' có thể dịch là 'bản kiểm điểm' hoặc 'án kỷ luật cảnh cáo' tùy mức độ.
3A statement or piece of information that tells people that there might be a danger or a problem in the future, often used in economic or technical contexts.noun
Một lời tuyên bố hoặc mẩu thông tin cho mọi người biết rằng có thể có nguy hiểm hoặc vấn đề trong tương lai, thường được dùng trong bối cảnh kinh tế hoặc kỹ thuật.
“The telecoms giant issued a warning that profits would be lower than expected.”
“Gã khổng lồ viễn thông đã đưa ra cảnh báo rằng lợi nhuận sẽ thấp hơn dự kiến.”
- The Fed gave a blunt warning about America's growing deficit.
- These figures come as a warning that the crisis is not over yet.
- The chief executive gave warning that losses would get worse.
Trong kinh tế, 'profit warning' là một thuật ngữ chuyên ngành chỉ việc doanh nghiệp thông báo lợi nhuận không đạt mục tiêu.
4Telling or showing somebody that something bad or unpleasant may happen in the future.adjective
Cho ai đó biết hoặc thấy rằng điều gì đó tồi tệ hoặc không mong muốn có thể xảy ra trong tương lai.
“She had ignored the warning signs of trouble ahead.”
“Cô ấy đã phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo về rắc rối phía trước.”
- The figures should sound warning bells for the government.
- Regulators were accused of ignoring the warning signs.
- A warning light started flashing on the dashboard.
Tính từ 'warning' luôn đứng trước danh từ. Ví dụ: 'warning light' (đèn cảnh báo), 'warning sign' (biển cảnh báo).
5The present participle of the verb 'warn', used to describe the act of giving a caution or notice of danger.verbcommunication
Dạng hiện tại phân từ của động từ 'warn', dùng để mô tả hành động đưa ra lời cảnh báo hoặc thông báo về nguy hiểm.
“He was warning them about the thin ice.”
“Anh ấy đang cảnh báo họ về lớp băng mỏng.”
Khi đóng vai trò là động từ thêm -ing, nó mô tả hành động đang diễn ra. Đừng nhầm lẫn với danh từ 'warning'.
6Used as a standalone exclamation on signs, notices, or in speech to alert people to immediate danger.interjectiondaily life
Được sử dụng như một câu cảm thán độc lập trên các biển báo, thông báo hoặc trong lời nói để cảnh báo mọi người về nguy hiểm tức thời.
“Warning! High voltage.”
“Cảnh báo! Điện áp cao.”
- Warning: Do not enter.
- Warning! Floor is slippery when wet.
Trong tiếng Việt, trên các biển báo, người ta thường dùng chữ 'CẢNH BÁO' hoặc 'NGUY HIỂM'.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- dire warning
- stark warning
- advance warning
- issue a warning
- heed a warning
- sound a warning
- warning signs
- warning bells
- warning light
- warning shot
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He left without a warning.
He left without warning.
In the phrase 'without warning', the noun is used uncountably and does not require an article.
The sign gave a warning for the danger.
The sign gave a warning of the danger.
We usually say 'warning of' or 'warning about' something bad.
I gave him warning.
I gave him a warning.
When referring to a specific instance of a caution, 'warning' is countable.
The warning signs was ignored.
The warning signs were ignored.
Ensure subject-verb agreement with the plural 'signs'.
He received a final warn.
He received a final warning.
Use the noun 'warning', not the verb 'warn', after an adjective.
Don't confuse with
- warn
the verb form meaning to tell someone about danger
“I must warn you about the dog.”
Use 'warn' for the action and 'warning' for the message or sign.
Academic collocations
Words that pair with "warning" in formal and academic writing
- verb
- issueprovidereceiveheed
- adjective
- earlyadvanceclearstark
- noun
- signsystemnotice
- preposition
- aboutagainstof
In context
Real-world examples
- daily life
The weather forecast issued a flood warning for the central provinces.
Dự báo thời tiết đã đưa ra cảnh báo lũ lụt cho các tỉnh miền Trung.
Việt Nam thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão lũ, nên các cụm từ về 'flood warning' rất phổ biến trên truyền thông.
- business
He received a written warning from the HR department for being late.
Anh ấy đã nhận được một bản cảnh cáo bằng văn bản từ phòng nhân sự vì đi muộn.
Trong môi trường công sở Việt Nam, 'cảnh cáo bằng văn bản' là một hình thức kỷ luật lao động chính thức.
- academic
The rapid decline in biodiversity is a stark warning about climate change.
Sự suy giảm nhanh chóng của đa dạng sinh học là một lời cảnh báo gay gắt về biến đổi khí hậu.
Sử dụng trong các bài luận hoặc nghiên cứu về môi trường đang được quan tâm tại Việt Nam.
- daily life
The police gave the driver a warning instead of a ticket.
Cảnh sát đã nhắc nhở người lái xe thay vì ghi vé phạt.
Tại Việt Nam, cảnh sát giao thông đôi khi thực hiện 'nhắc nhở' đối với các lỗi nhẹ thay vì xử phạt hành chính.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, lời cảnh báo (warning) thường được đưa ra một cách gián tiếp trong giao tiếp cá nhân để giữ thể diện, nhưng lại rất trực diện trong các biển báo công cộng.
- Từ 'cảnh báo' mang sắc thái mạnh hơn 'nhắc nhở' (remind/admonish). 'Cảnh cáo' thường dùng trong văn bản quy phạm hoặc kỷ luật nặng.
Etymology
From Middle English warninge, from Old English warnung ('a warning, caution'), equivalent to the verb 'warn' + the suffix '-ing'. The root is related to the Proto-Germanic *war- ('to be aware, take heed').
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ vựng phong phú.