vet
/vet/An animal doctor, or to carefully check someone's background or something's quality.
Tiếng Việt
bác sĩ thú y / thẩm định
VÉT
Đọc giống từ 'vét' (như trong 'vét cạn') của tiếng Việt, nhưng nhớ bật âm /t/ nhẹ ở cuối từ.
Bác sĩ thú y, hoặc hành động kiểm tra kỹ lưỡng lý lịch của ai đó hoặc chất lượng của một vật.
Meanings
6 meanings
1A person who has been trained in the science of animal medicine, whose job is to treat animals who are sick or injured.noungeneral
Một người được đào tạo về y học động vật, có công việc là điều trị cho các con vật bị ốm hoặc bị thương (bác sĩ thú y).
“We had to take the dog to the local vet.”
“Chúng tôi phải đưa con chó đến bác sĩ thú y ở địa phương.”
- She's training to be a vet.
- The vet prescribed some antibiotics for the cat.
Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ 'vet' ở Anh. Ở Việt Nam, bạn có thể dùng 'vet' thay cho từ 'veterinarian' dài dòng trong giao tiếp hàng ngày.
2The place where a vet works.noundaily life
Nơi bác sĩ thú y làm việc (phòng khám thú y).
“I've got to take the dog to the vet's tomorrow.”
“Tôi phải đưa con chó đến phòng khám thú y vào ngày mai.”
- We waited for an hour at the vet's.
Chú ý cấu trúc 'the vet's' (có sở hữu cách) dùng để chỉ phòng khám thú y, tương tự như 'the doctor's' (phòng khám bác sĩ) hay 'the baker's' (tiệm bánh).
3A person who has been a soldier, sailor, etc. in a war (short for veteran).nouninformal
Người từng là lính, thủy thủ, v.v. trong một cuộc chiến tranh (viết tắt của veteran - cựu chiến binh).
“He is a Vietnam vet.”
“Ông ấy là một cựu chiến binh chiến tranh Việt Nam.”
- Many homeless people are military vets.
Nghĩa này rất phổ biến ở Mỹ. Khi nghe người Mỹ nói 'He is a vet', hãy dựa vào ngữ cảnh để phân biệt giữa 'bác sĩ thú y' và 'cựu chiến binh'.
4To find out about a person's past life and career in order to decide if they are suitable for something.verbbusiness
Tìm hiểu về quá khứ và sự nghiệp của một người để quyết định xem họ có phù hợp với một việc gì đó không (thẩm tra lý lịch).
“All candidates are carefully vetted for security reasons.”
“Tất cả các ứng viên đều được thẩm tra kỹ lưỡng vì lý do an ninh.”
- Candidates for senior positions are vetted by the board of directors.
Trong tiếng Việt, ta thường gọi quá trình này là 'thẩm định' hoặc 'kiểm tra lý lịch' (background check). Từ này rất hay gặp trong tiếng Anh thương mại (Business English).
5To check the contents, quality, etc. of something carefully.verbgeneral
Kiểm tra kỹ lưỡng nội dung, chất lượng, v.v. của một thứ gì đó (kiểm duyệt, xem xét kỹ).
“All reports are vetted before publication.”
“Tất cả các báo cáo đều được kiểm duyệt trước khi xuất bản.”
- The results of the survey have been carefully vetted by independent researchers.
Dùng khi nói về việc kiểm tra tài liệu, báo cáo, hoặc kế hoạch để đảm bảo không có sai sót.
6To carefully check financial information about someone who is applying for a loan or to rent or buy a property.verbbusiness
Kiểm tra cẩn thận thông tin tài chính về một người đang nộp đơn xin vay vốn hoặc thuê/mua bất động sản (thẩm định tài chính).
“Mortgage lenders are now vetting applicants more carefully.”
“Các tổ chức cho vay thế chấp hiện đang thẩm định người nộp đơn cẩn thận hơn.”
- The bank will vet your financial history before approving the loan.
Trong ngành ngân hàng và tài chính, 'vet' mang nghĩa là thẩm định hồ sơ vay vốn để đánh giá rủi ro tín dụng.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- qualified vet
- local vet
- chief vet
- practising vet
- call the vet
- take to the vet
- carefully vet
- fully vet
- thoroughly vet
- vetting procedure
- vetting process
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- vets
- third_person_singular
- vets
- past_simple
- vetted
- past_participle
- vetted
- present_participle
- vetting
Word family
- vettingnoun
Usage patterns
- vet somebody
- vet something
- vet somebody for something
Avoid mistakes
Common mistakes
I need to vet my dog.
I need to take my dog to the vet.
As a verb, 'vet' means to check someone's background, not to treat an animal.
The company is vetting for new employees.
The company is vetting new employees.
'Vet' is a transitive verb and takes a direct object without 'for' when referring to the person being checked.
He works as a vetting.
He works as a vet.
'Vetting' is the process of checking someone; the profession is 'vet'.
They vetted him to the job.
They vetted him for the job.
Use the preposition 'for' to indicate the purpose of the vetting.
She is a vet doctor.
She is a vet.
'Vet' already means doctor for animals, so adding 'doctor' is redundant.
Don't confuse with
- veteran
a former member of the armed forces
“He is a war veteran.”
In the US, 'vet' is often short for veteran, while in the UK it almost always means animal doctor.
- veterinarian
formal word for an animal doctor
“She is studying to become a veterinarian.”
'Vet' is the common, everyday abbreviation for veterinarian.
Academic collocations
Words that pair with "vet" in formal and academic writing
- verb
- vet carefullyvet thoroughlyvet candidates
- adjective
- qualifiedlocalchief
- noun
- vetting processvetting procedure
- preposition
- byfor
In context
Real-world examples
- daily life
I need to take my cat to the vet for her vaccinations.
Tôi cần đưa con mèo của mình đến bác sĩ thú y để tiêm phòng.
Nuôi thú cưng ngày càng phổ biến ở Việt Nam, nên việc đi 'vet' (phòng khám thú y) trở thành thói quen quen thuộc của nhiều người trẻ ở các thành phố lớn.
- business
The HR department will vet all candidates before the final interview.
Phòng nhân sự sẽ thẩm định tất cả các ứng viên trước vòng phỏng vấn cuối cùng.
Trong môi trường doanh nghiệp Việt Nam, quy trình 'vetting' (thẩm định lý lịch) ngày càng được chú trọng để đảm bảo chất lượng nhân sự.
- academic
All research papers are rigorously vetted by a panel of experts.
Tất cả các bài báo nghiên cứu đều được kiểm định nghiêm ngặt bởi một hội đồng chuyên gia.
Trong giới hàn lâm tại Việt Nam, 'vet' đồng nghĩa với việc bình duyệt (peer-review) hoặc thẩm định chất lượng các công trình nghiên cứu.
- daily life
My grandfather is a war vet.
Ông tôi là một cựu chiến binh.
Ở Việt Nam, 'cựu chiến binh' là một danh xưng trang trọng. Tuy nhiên, từ 'vet' trong tiếng Anh thường được dùng một cách thân mật hơn so với từ gốc 'veteran'.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, nghề bác sĩ thú y (vet) ngày càng được coi trọng do xu hướng nuôi thú cưng (chó, mèo) tăng mạnh tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM.
- Trong môi trường công sở, từ 'vet' (động từ) thường được dùng trong ngành nhân sự (HR) hoặc tài chính để chỉ việc kiểm tra lý lịch (background check) hoặc thẩm định hồ sơ.
- Lưu ý khi giao tiếp với người Mỹ, 'vet' có thể là viết tắt của 'veteran' (cựu chiến binh), một chủ đề cần sự tôn trọng khi nhắc đến.
Etymology
Mid 19th century: abbreviation of 'veterinary' or 'veterinarian'. The verb sense (early 20th century) originally meant 'to submit an animal to veterinary examination', later extending to checking anything or anyone carefully.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến, hỗ trợ tra cứu nhanh nghĩa của từ 'vet' với các ví dụ cơ bản.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế cho cả danh từ và động từ 'vet'.