Skip to content
Dictionary

unwilling

/ʌnˈwɪlɪŋ/
B2adjective

Not wanting to do something and often refusing to do it.

Concreteness 1.6/5 · Abstract

Tiếng Việt

không sẵn lòng

ăn-UÍU-ling

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'UÍU', âm 'ng' ở cuối đọc nhẹ và ngân vang trong cổ họng.

Không muốn làm một việc gì đó và thường từ chối làm việc đó.

Meanings

2 meanings

  1. 1Not wanting to do something and refusing to do it.general

    Không muốn làm một việc gì đó và từ chối làm việc đó (không sẵn lòng).

    “They are unwilling to invest any more money in the project.”

    “Họ không sẵn lòng đầu tư thêm bất kỳ khoản tiền nào vào dự án.”

    • The bank was unwilling to lend her money.
    • We are unwilling to restore his previous privileges after his betrayal of our trust.
    • Local residents are unwilling to accept the new housing development.

    Cấu trúc phổ biến nhất là 'unwilling to do something' (không sẵn lòng làm gì). Lưu ý tuyệt đối không dùng giới từ 'of' hay 'for' sau 'unwilling'.

  2. 2Not wanting to do or be something, but forced to by other people.general

    Không muốn làm hoặc trở thành một điều gì đó, nhưng bị người khác ép buộc (miễn cưỡng, bất đắc dĩ).

    “He became an unwilling hero after stepping in to stop the robbery.”

    “Anh ấy trở thành một anh hùng bất đắc dĩ sau khi can thiệp để ngăn chặn vụ cướp.”

    • She was an unwilling participant in the scheme.
    • They were dragged into the conflict as unwilling allies.

    Trong nghĩa này, 'unwilling' thường đứng ngay trước danh từ (ví dụ: unwilling hero, unwilling participant) để chỉ một người bị đặt vào tình thế mà họ không hề mong muốn.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • unwilling to accept
  • unwilling to compromise
  • seem unwilling
  • prove unwilling
  • completely unwilling

Grammar & forms

Grammar

  • linking

Word family

Usage patterns

  • unwilling to do something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • She was unwilling of helping us.

    She was unwilling to help us.

    Use 'unwilling to' followed by the infinitive verb, not 'of' with an -ing form.

  • He is unwilling for change.

    He is unwilling to change.

    'Unwilling' is typically followed by a 'to' infinitive, not 'for' plus a noun.

  • They are unwilling doing the work.

    They are unwilling to do the work.

    Always use the 'to' infinitive after unwilling, not the gerund (-ing form).

  • An unwilling to compromise manager.

    A manager unwilling to compromise.

    When 'unwilling' is followed by an infinitive phrase, it must come after the noun it modifies.

  • She looked unwillingly.

    She looked unwilling.

    Use the adjective 'unwilling' after linking verbs like look, seem, or appear, not the adverb 'unwillingly'.

Don't confuse with

  • reluctant

    hesitating before doing something because you do not want to do it

    “He was reluctant to admit he was wrong.”

    'Unwilling' often suggests a stronger, more absolute refusal or resistance than 'reluctant', which implies hesitation.

Academic collocations

Words that pair with "unwilling" in formal and academic writing

verb
seemappearproveremain
adjective
completelytotallyhighlylargely
noun
participantpartnervictimaccomplice
preposition
to

In context

Real-world examples

  • business

    Many young people are unwilling to work overtime without extra pay.

    Nhiều người trẻ không sẵn lòng làm thêm giờ mà không có lương làm thêm.

    Phản ánh xu hướng thay đổi trong văn hóa làm việc tại Việt Nam, nơi thế hệ trẻ (Gen Z) chú trọng hơn vào sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cũng như quyền lợi lao động.

  • daily life

    The child was unwilling to eat his vegetables.

    Đứa trẻ không chịu ăn rau.

    Một tình huống phổ biến trong các gia đình Việt Nam, thường dẫn đến việc cha mẹ phải dỗ dành hoặc ép ăn trong các bữa cơm gia đình.

  • business

    Some traditional businesses are unwilling to adopt digital transformation.

    Một số doanh nghiệp truyền thống không sẵn lòng áp dụng chuyển đổi số.

    Chuyển đổi số đang là xu hướng lớn tại Việt Nam, nhưng nhiều doanh nghiệp gia đình lâu đời vẫn còn e ngại và từ chối thay đổi thói quen kinh doanh cũ.

  • academic

    Students are often unwilling to speak up in class due to fear of making mistakes.

    Học sinh thường miễn cưỡng phát biểu trong lớp vì sợ mắc lỗi.

    Phản ánh văn hóa giáo dục truyền thống Á Đông tại Việt Nam, nơi học sinh thường thụ động, ngại thể hiện ý kiến cá nhân và sợ mất thể diện trước đám đông.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa giao tiếp của người Việt, việc thể hiện sự 'không sẵn lòng' (unwilling) thường được diễn đạt một cách gián tiếp hoặc nói giảm nói tránh để giữ thể diện (face-saving) cho cả hai bên, thay vì từ chối thẳng thừng.
  • Khi dịch sang tiếng Việt, 'unwilling' có thể mang sắc thái 'miễn cưỡng' hoặc 'bất đắc dĩ' nếu hành động đó được thực hiện dưới áp lực của người lớn tuổi hơn hoặc người có thẩm quyền, phản ánh tính thứ bậc trong xã hội.

Etymology

From Middle English unwilling, equivalent to the prefix un- (not) + willing. First recorded in the 15th century.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)

    Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp phát âm và ví dụ rõ ràng.

  • TFlat Dictionary (Soha)

    Cung cấp nghĩa chi tiết, từ đồng nghĩa và các ví dụ ngữ cảnh phong phú giúp hiểu rõ cách sử dụng từ.

Plant “unwilling” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove