untouched
/ʌnˈtʌtʃt/Not changed, damaged, or affected in any way, or not eaten or drunk.
Tiếng Việt
còn nguyên vẹn / chưa đụng đến
ăn-TÁT-ch-t
Nhấn mạnh âm tiết thứ hai 'TÁT'. Âm cuối 'ch' và 't' bật hơi nhẹ, nối âm mượt mà.
Không bị thay đổi, hư hại hay ảnh hưởng theo bất kỳ cách nào, hoặc chưa được ăn uống.
Meanings
5 meanings
1Not affected by something, especially something bad or unpleasant; not damaged.adjectivegeneral
Không bị ảnh hưởng bởi điều gì đó, đặc biệt là những điều tồi tệ hoặc không vui; không bị hư hại.
“The area has remained relatively untouched by commercial development.”
“Khu vực này vẫn tương đối nguyên vẹn, chưa bị ảnh hưởng bởi sự phát triển thương mại.”
- Not influenced, affected or swayed.
Thường đi kèm với giới từ 'by' (untouched by something). Dùng để chỉ sự vật, khu vực không bị tác động xấu.
2Not eaten or drunk.adjectivedaily life
Chưa được ăn hoặc uống; còn nguyên (chưa đụng đũa).
“She left her meal untouched.”
“Cô ấy để lại phần ăn của mình còn nguyên vẹn.”
- She left her dinner untouched.
- He left his vegetables untouched.
Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng cụm từ 'chưa đụng đũa' hoặc 'còn nguyên' để diễn đạt ý này.
3Not changed or spoiled in any way.adjectivebusiness
Không bị thay đổi hoặc làm hỏng theo bất kỳ cách nào; giữ nguyên trạng thái ban đầu.
“The final clause in the contract will be left untouched.”
“Điều khoản cuối cùng trong hợp đồng sẽ được giữ nguyên.”
- These prewar apartment buildings have been virtually untouched since they were built.
- Remaining in its original, pristine state, undamaged; not altered.
Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc pháp lý, từ này đồng nghĩa với việc không chỉnh sửa (unaltered).
4Not read, examined, or discussed.adjectiveliterary
Chưa được đọc, kiểm tra hoặc thảo luận.
“The packet shall be given untouched into my father's own hands.”
“Gói đồ sẽ được trao tận tay cha tôi mà chưa hề bị bóc mở.”
Nghĩa này mang tính văn chương (literary), thường dùng trong tiểu thuyết hoặc văn bản trang trọng.
5Simple past and past participle of the verb 'untouch'.verbtechnology
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'untouch' (hoàn tác việc chạm/thay đổi).
“The system administrator untouched the file to restore its original modification date.”
“Quản trị viên hệ thống đã hoàn tác thay đổi tệp tin để khôi phục lại ngày chỉnh sửa ban đầu của nó.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành công nghệ thông tin (IT), ám chỉ việc sử dụng lệnh để khôi phục timestamp của một tệp tin. Rất hiếm gặp trong giao tiếp thông thường.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The food was untouched by him.
He left the food untouched.
It is more natural to use the active voice with 'leave something untouched' rather than the passive voice.
The untouched nature is beautiful.
The untouched wilderness is beautiful.
'Nature' is usually an uncountable concept; use 'wilderness', 'landscape', or 'area' when referring to specific untouched places.
She was untouched about the sad news.
She was unaffected by the sad news.
Use 'unaffected' or 'unmoved' for emotional states, not 'untouched' (unless in very specific literary contexts).
The untouched building was old.
The unaltered building was old.
For buildings that haven't been modified, 'unaltered' or 'unchanged' is often more precise, though 'untouched' is acceptable in some contexts.
He drank the untouched water.
He drank the untouched glass of water.
Use 'untouched' with specific containers or portions of food/drink, not the uncountable substance itself.
Don't confuse with
- unspoiled
beautiful because it has not been changed or built on
“an unspoiled village”
Unspoiled is mostly used for places, while untouched can be used for places, food, or situations.
Academic collocations
Words that pair with "untouched" in formal and academic writing
- verb
- remainleavesurvive
- adjective
- relativelyvirtuallylargelycompletely
- noun
- areawildernessfoodmeal
- preposition
- bysince
In context
Real-world examples
- daily life
She left her breakfast untouched on the table.
Cô ấy để bữa sáng còn nguyên vẹn trên bàn.
Bữa sáng rất quan trọng ở Việt Nam. Việc bỏ bữa sáng chưa đụng đũa thường cho thấy người đó đang vội vã, lo lắng hoặc không khỏe.
- business
The core principles of the company remain untouched.
Những nguyên tắc cốt lõi của công ty vẫn được giữ nguyên.
Trong môi trường doanh nghiệp Việt Nam, việc giữ gìn các giá trị cốt lõi thể hiện sự tôn trọng truyền thống và định hướng bền vững.
- academic
The indigenous forest remains largely untouched by human activity.
Khu rừng bản địa phần lớn vẫn còn nguyên sơ, chưa bị tác động bởi hoạt động của con người.
Việt Nam có nhiều khu bảo tồn thiên nhiên và rừng quốc gia đang nỗ lực giữ gìn vẻ nguyên sơ trước áp lực đô thị hóa.
- travel
Tourists flock to see the untouched beaches of Phu Quoc.
Du khách đổ xô đến ngắm những bãi biển hoang sơ của Phú Quốc.
Du lịch sinh thái và khám phá các vùng đất 'hoang sơ' rất phổ biến và thu hút du khách tại Việt Nam.
- food
The plate of spring rolls was left untouched because everyone was too full.
Đĩa nem rán còn nguyên chưa ai đụng đến vì mọi người đã quá no.
Trong văn hóa ăn uống Việt Nam, việc để thừa thức ăn nguyên vẹn đôi khi gây áy náy cho chủ nhà, nên thường cần lời giải thích khéo léo.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'untouched' được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh: 'nguyên sơ' hoặc 'hoang sơ' (dành cho thiên nhiên), 'còn nguyên vẹn' hoặc 'chưa đụng đến' (dành cho thức ăn, đồ vật).
- Khi nói về thức ăn 'untouched' (chưa đụng đũa), trong văn hóa Việt Nam, điều này có thể ngụ ý người khách không hợp khẩu vị hoặc đang có tâm sự. Chủ nhà thường sẽ tinh tế hỏi thăm nếu thấy hiện tượng này.
Etymology
From the prefix 'un-' (meaning 'not') combined with 'touched' (past participle of 'touch'). The word has been used in English since the Middle English period to denote things that have not been physically handled, altered, or affected.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt uy tín với nhiều ví dụ thực tế và cách chia từ loại rõ ràng.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chi tiết, từ đồng nghĩa và các cụm từ liên quan.