unaffected
/ˌʌnəˈfektɪd/Not changed or influenced by something, or behaving in a natural and sincere way.
Tiếng Việt
không bị ảnh hưởng / tự nhiên, chân thật
ăn-ơ-PHÉC-tựt
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ ba 'PHÉC', âm cuối 'tựt' phát âm nhẹ và ngắn.
Không bị thay đổi hay tác động bởi một sự việc nào đó, hoặc có cách cư xử tự nhiên, chân thành.
Meanings
4 meanings
1Not changed or influenced by something; not affected by something.adjectivegeneral
Không bị thay đổi hoặc ảnh hưởng bởi điều gì đó; không chịu tác động.
“People's rights are unaffected by the new law.”
“Quyền lợi của người dân không bị ảnh hưởng bởi luật mới.”
- Internet access will be unaffected by the upgrade.
- The north of the country was largely unaffected by the drought.
- He seemed completely unaffected by the criticism.
Thường đi kèm với giới từ 'by' (unaffected by something). Rất hay dùng trong các bài báo cáo, tin tức để chỉ sự nguyên vẹn sau một sự cố hoặc sự thay đổi chính sách.
2Natural and sincere in behavior or character; lacking pretense.adjectivesocial
Tự nhiên và chân thành trong hành vi hoặc tính cách; không giả tạo.
“She had a warm smile and an unaffected manner.”
“Cô ấy có một nụ cười ấm áp và một phong thái tự nhiên.”
- Her writing is very unaffected and easy to read.
- He is a remarkably unaffected and modest young man.
Nghĩa này ít phổ biến hơn với người học ở trình độ thấp nhưng rất quan trọng ở mức độ C2. Nó đồng nghĩa với 'genuine' hoặc 'natural', dùng để khen ngợi tính cách khiêm tốn, chân thật.
3Someone who is not affected, such as by a disease or disaster.nountechnical
Người không bị ảnh hưởng, chẳng hạn như bởi một căn bệnh hoặc thảm họa.
“During the outbreak, the unaffected were moved to a safe quarantine zone.”
“Trong suốt đợt bùng phát, những người không bị nhiễm bệnh đã được chuyển đến khu cách ly an toàn.”
- The study compared the immune responses of the affected and the unaffected.
Cấu trúc 'the + adjective' (the unaffected) được dùng như một danh từ số nhiều để chỉ một nhóm người. Trong tiếng Việt dịch là 'những người không bị ảnh hưởng/nhiễm bệnh'.
4Simple past and past participle of unaffect (to not affect or to cease affecting).verbrare
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ unaffect (không làm ảnh hưởng hoặc ngừng làm ảnh hưởng).
“The minor software update unaffected the core system files.”
“Bản cập nhật phần mềm nhỏ đã không làm ảnh hưởng đến các tệp hệ thống cốt lõi.”
Cách sử dụng này cực kỳ hiếm (rare) trong tiếng Anh hiện đại. Người học nên ưu tiên dùng 'did not affect' thay vì 'unaffected' như một động từ để câu văn tự nhiên hơn.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- remain unaffected
- completely unaffected
- largely unaffected
- seem unaffected
- totally unaffected
- unaffected by
- the unaffected
- among the unaffected
Grammar & forms
Grammar
- plural
- transitive
Inflections
- past_simple
- unaffected
- past_participle
- unaffected
Word family
- unaffectedlyadverb
- unaffectednessnoun
- affectverb
Usage patterns
- unaffected by something
- remain unaffected
- appear unaffected
- the unaffected
Avoid mistakes
Common mistakes
He was unaffected from the bad news.
He was unaffected by the bad news.
The adjective 'unaffected' is followed by the preposition 'by', not 'from'.
She has an unaffectedness manner.
She has an unaffected manner.
Use the adjective form 'unaffected' to describe a noun like 'manner'.
The system remained unaffecting.
The system remained unaffected.
The correct adjective form is 'unaffected', not the present participle 'unaffecting'.
They were completely disaffected by the storm.
They were completely unaffected by the storm.
'Disaffected' means dissatisfied or rebellious; 'unaffected' means not changed or influenced.
The unaffected of the disease were isolated.
Those unaffected by the disease were isolated.
While 'the unaffected' can be used as a plural noun, it is more natural to say 'those unaffected by' when specifying the cause.
Don't confuse with
- disaffected
dissatisfied with the people in authority and no longer willing to support them
“The new political party targeted disaffected voters.”
Use 'unaffected' to mean not changed or natural; use 'disaffected' to mean rebellious or dissatisfied.
- uninfected
not carrying a disease or infection
“The uninfected patients were kept in a separate ward.”
'Uninfected' specifically refers to disease, while 'unaffected' is broader and can refer to any influence or change.
Academic collocations
Words that pair with "unaffected" in formal and academic writing
- verb
- remainappearseemleave
- adjective
- completelylargelytotallyrelatively
- noun
- arearegionpopulationmanner
- preposition
- by
In context
Real-world examples
- daily life
The coastal areas remained largely unaffected by the typhoon.
Các khu vực ven biển hầu như không bị ảnh hưởng bởi cơn bão.
Việt Nam thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão (typhoon), nên cấu trúc 'unaffected by the typhoon' rất phổ biến trên các bản tin thời tiết.
- social
Despite her sudden fame, she remained completely unaffected.
Bất chấp sự nổi tiếng bất ngờ, cô ấy vẫn hoàn toàn giữ được sự tự nhiên, chân thật.
Trong văn hóa Việt Nam, sự khiêm tốn và giữ được bản chất thật (không 'chảnh') khi thành công rất được coi trọng.
- business
The company's revenue was unaffected by the global economic downturn.
Doanh thu của công ty không bị ảnh hưởng bởi sự suy thoái kinh tế toàn cầu.
Hữu ích cho người đi làm hoặc sinh viên khối kinh tế khi báo cáo tình hình tài chính doanh nghiệp tại Việt Nam.
- academic
The new tax regulations will leave small businesses unaffected.
Các quy định thuế mới sẽ không làm ảnh hưởng đến các doanh nghiệp nhỏ.
Thường gặp trong các bài thi IELTS hoặc tin tức kinh tế vĩ mô, pháp luật tại Việt Nam.
- social
He spoke in an unaffected manner that immediately put everyone at ease.
Anh ấy nói chuyện với một phong thái tự nhiên khiến mọi người ngay lập tức cảm thấy thoải mái.
Giao tiếp tự nhiên, không kiểu cách (unaffected manner) giúp tạo thiện cảm nhanh chóng trong các mối quan hệ xã hội ở Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'unaffected' thường được dịch là 'không bị ảnh hưởng' khi nói về các tác động vật lý hoặc khách quan (như thời tiết, kinh tế, luật pháp).
- Khi dùng để chỉ tính cách con người, 'unaffected' mang nghĩa tích cực là 'tự nhiên, không giả tạo, chân thật'. Điều này tương đồng với lối sống giản dị, khiêm tốn rất được đề cao trong văn hóa Việt Nam.
Etymology
From the prefix 'un-' (meaning 'not') + 'affected' (influenced or artificial). The sense of being natural and sincere dates back to the late 16th century.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và ví dụ rõ ràng.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chi tiết, các từ đồng nghĩa, trái nghĩa và cấu trúc ngữ pháp liên quan.