Skip to content
Dictionary

unchanged

/ʌnˈtʃeɪndʒd/
B2adjective

Staying the same and not altered from an earlier time or original state.

Concreteness 2.3/5 · Abstract

Tiếng Việt

không thay đổi

ăn-CHÊIN-dờ-đờ

Nhấn mạnh âm tiết thứ hai 'CHÊIN', âm cuối 'd' và 'đ' phát âm nhẹ và nối âm.

Giữ nguyên và không bị thay đổi so với thời gian trước đó hoặc trạng thái ban đầu.

Meanings

3 meanings

  1. 1That has stayed the same and not changed.adjectivegeneral

    Vẫn giữ nguyên và không thay đổi.

    “My opinion remains unchanged.”

    “Ý kiến của tôi vẫn không thay đổi.”

    • The average combined SAT score for 2007 was unchanged from the previous year, according to results released last week.
    • The basic design has remained unchanged for decades.

    Thường đi kèm với động từ 'remain' (remain unchanged) để nhấn mạnh trạng thái được duy trì liên tục.

  2. 2Not changed from an earlier time; remaining in an original state.adjectivegeneral

    Không thay đổi so với trước đây; duy trì ở trạng thái ban đầu.

    “The village was completely unchanged by the war.”

    “Ngôi làng hoàn toàn không bị thay đổi bởi chiến tranh.”

    • His expression was totally unchanged despite the shocking news.
    • The law has stood almost unchanged since it was passed in 1995.

    Có thể dùng với giới từ 'by' (unchanged by) để chỉ việc không bị tác động hoặc biến đổi bởi một sự kiện, hoàn cảnh nào đó.

  3. 3Simple past and past participle of unchange (to reverse or undo a change).verbtechnology

    Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của unchange (đảo ngược hoặc hoàn tác một sự thay đổi).

    “He unchanged the settings back to their default values.”

    “Anh ấy đã khôi phục các cài đặt về giá trị mặc định ban đầu.”

    Trong ngữ cảnh công nghệ, từ này mang nghĩa 'hoàn tác' (undo) hoặc 'khôi phục' (revert). Tuy nhiên, cách dùng này khá hiếm trong tiếng Anh giao tiếp thông thường.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • remain unchanged
  • appear unchanged
  • look unchanged
  • completely unchanged
  • totally unchanged
  • almost unchanged
  • unchanged by

Grammar & forms

Grammar

  • transitive

Inflections

past_simple
unchanged
past_participle
unchanged

Word family

Usage patterns

  • remain unchanged
  • leave something unchanged

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The rules were unchange.

    The rules were unchanged.

    Use the past participle form 'unchanged' as an adjective to describe a state.

  • It remained unchanges.

    It remained unchanged.

    'Unchanged' is an adjective and does not take a plural 's'.

  • The price is unchanged than last year.

    The price is unchanged from last year.

    Use the preposition 'from' with 'unchanged' when comparing to a previous time.

  • He unchanged his mind.

    He didn't change his mind.

    'Unchange' is rarely used as a verb; use 'did not change' instead.

  • The situation is unchanged to before.

    The situation is unchanged from before.

    The correct preposition to use when comparing past and present states is 'from'.

Don't confuse with

  • unchanging

    continuing to stay the same over a period of time

    “His unchanging routine made him predictable.”

    Use 'unchanged' for a state after a specific event or time, and 'unchanging' for an ongoing continuous state.

Academic collocations

Words that pair with "unchanged" in formal and academic writing

verb
remainstayleavekeep
adjective
completelylargelyvirtuallyessentially
noun
statuspositionrateprice
preposition
frombysince

In context

Real-world examples

  • daily life

    The traditional recipe has remained unchanged for over fifty years.

    Công thức truyền thống vẫn được giữ nguyên trong hơn năm mươi năm qua.

    Ẩm thực Việt Nam rất coi trọng các công thức 'gia truyền' được giữ nguyên bản qua nhiều thế hệ để bảo tồn hương vị gốc.

  • business

    The company's core values remain unchanged despite the recent merger.

    Các giá trị cốt lõi của công ty vẫn không thay đổi bất chấp vụ sáp nhập gần đây.

    Trong văn hóa doanh nghiệp Việt Nam, sự kiên định với giá trị cốt lõi tạo dựng niềm tin vững chắc cho đối tác và nhân viên.

  • academic

    The historical facts remain unchanged regardless of different interpretations.

    Các sự kiện lịch sử vẫn không thay đổi bất kể có những cách diễn giải khác nhau.

    Trong môi trường học thuật và giáo dục Việt Nam, tính khách quan và nguyên bản của các sự kiện lịch sử luôn được đề cao.

  • technology

    Ensure the original source code is left unchanged when testing the new feature.

    Đảm bảo mã nguồn ban đầu được giữ nguyên khi thử nghiệm tính năng mới.

    Ngành công nghệ thông tin tại Việt Nam đang phát triển mạnh, thuật ngữ 'giữ nguyên' (unchanged) rất phổ biến trong quản lý mã nguồn và hệ thống.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'unchanged' thường được dịch là 'không thay đổi' hoặc 'giữ nguyên'. Khi nói về tình cảm, thái độ hoặc lòng trung thành, người Việt thường dùng các thành ngữ như 'trước sau như một' hoặc 'y nguyên' để diễn đạt ý nghĩa tương tự một cách tự nhiên và giàu cảm xúc hơn.
  • Trong các văn bản hành chính hoặc kinh doanh tại Việt Nam, cụm từ 'được giữ nguyên' thường được ưu tiên sử dụng để thể hiện tính trang trọng, chính xác và tính pháp lý của văn bản.

Etymology

From the prefix 'un-' (meaning 'not') + 'changed' (past participle of 'change'). The word 'change' originates from Old French 'changier', ultimately from Latin 'cambiare' (to barter).

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)

    Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết cho người học tiếng Việt.

  • TFlat Dictionary (Soha)

    Hệ thống tra cứu từ vựng chuyên sâu với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế và các chuyên ngành khác nhau.

Plant “unchanged” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove