unspoiled
/ˌʌnˈspɔɪlt/Beautiful because it has not been changed or built on, or (of a person) not made selfish by too much praise.
Tiếng Việt
hoang sơ, không bị làm hư hỏng
ĂN-spoi-ợt
Nhấn mạnh âm tiết thứ hai 'spoi', âm 'ợt' ở cuối phát âm nhẹ và lướt nhanh.
Đẹp vì chưa bị thay đổi hay xây dựng thêm (hoang sơ), hoặc (chỉ người) không bị sinh hư, ích kỷ do được khen ngợi hay chiều chuộng quá mức.
Meanings
3 meanings
1Beautiful because it has not been changed or built on.general
Đẹp vì chưa bị thay đổi hay xây dựng thêm (mang vẻ đẹp hoang sơ, nguyên thủy).
“We hiked through miles of unspoiled countryside.”
“Chúng tôi đã đi bộ đường dài qua nhiều dặm vùng nông thôn hoang sơ.”
- an island with clean, unspoiled beaches
- There are miles of unspoilt coastline and moors to explore.
Thường dùng để miêu tả cảnh quan thiên nhiên, bãi biển, hoặc vùng nông thôn chưa bị tác động bởi con người hay quá trình đô thị hóa.
2Not made unpleasant, badly behaved, or selfish by being praised too much or given everything they want.family
Không bị sinh hư, cư xử tệ hay ích kỷ do được khen ngợi quá nhiều hoặc được đáp ứng mọi yêu cầu (không bị chiều hư).
“She was an affectionate child and remarkably unspoiled.”
“Cô bé là một đứa trẻ giàu tình cảm và đặc biệt không hề bị chiều hư.”
- The parents from North Jersey wanted help on how to raise unspoiled children in the affluent world they inhabit.
- The children are delightful and unspoilt.
- After years of fame, she remains unaffected, unspoilt, modest, and generous.
Dùng để khen ngợi một người (thường là trẻ em hoặc người nổi tiếng) vẫn giữ được bản tính tốt, khiêm tốn dù sống trong môi trường dễ làm họ sinh hư.
3Not badly affected, damaged, or ruined by something.general
Không bị ảnh hưởng xấu, làm hỏng hoặc tàn phá bởi một điều gì đó.
“These were the good old days, still unspoiled by materialism and television.”
“Đó là những ngày tháng tươi đẹp xưa cũ, vẫn chưa bị chủ nghĩa vật chất và truyền hình làm hỏng.”
Thường đi kèm với giới từ 'by' (unspoiled by something) để chỉ việc giữ được giá trị nguyên bản, không bị vấy bẩn bởi các yếu tố tiêu cực.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The food is still unspoiled.
The food is still fresh.
While 'spoiled' is used for rotten food, 'unspoiled' is rarely used for fresh food. It is mostly used for places, people, or abstract concepts.
The beach was unspoiled from tourists.
The beach was unspoiled by tourists.
Use the preposition 'by' after unspoiled to indicate what has not damaged it.
He is an unspoiled boy of his parents.
He is an unspoiled child.
We don't typically say someone is unspoiled 'of' or 'by' their parents in this direct construction; it's used as a standalone descriptive adjective for character.
We visited an unspoiled city.
We visited an unspoiled village.
'Unspoiled' implies a lack of modern development or urban sprawl, so it is rarely used to describe a city.
The dress remained unspoiled after the party.
The dress remained undamaged after the party.
'Unspoiled' is not typically used for physical objects like clothing; use 'undamaged', 'clean', or 'pristine' instead.
Don't confuse with
- unspoilt
British spelling of unspoiled
“The unspoilt beaches of Cornwall.”
Both mean the same; unspoilt is preferred in the UK, unspoiled in the US.
Academic collocations
Words that pair with "unspoiled" in formal and academic writing
- verb
- remainkeeppreserve
- adjective
- completelylargelyrelativelytotally
- noun
- countrysidebeautynaturecoastline
- preposition
- by
In context
Real-world examples
- daily life
Vietnam is famous for its many unspoiled beaches and islands.
Việt Nam nổi tiếng với nhiều bãi biển và hòn đảo hoang sơ.
Du lịch sinh thái và khám phá các vùng đất 'hoang sơ' (như Phú Quốc xưa, Côn Đảo, Phú Yên) rất phổ biến và được ưa chuộng tại Việt Nam.
- family
Despite growing up in a wealthy family, he remains an unspoiled young man.
Dù lớn lên trong một gia đình giàu có, cậu ấy vẫn là một thanh niên không hề bị chiều hư.
Phản ánh quan điểm giáo dục con cái của người Việt, đề cao sự khiêm tốn, biết điều và không ỷ lại vào tài sản gia đình.
- business
The investors promised to build the resort while keeping the natural landscape largely unspoiled.
Các nhà đầu tư hứa hẹn sẽ xây dựng khu nghỉ dưỡng trong khi vẫn giữ cho cảnh quan thiên nhiên phần lớn nguyên sơ.
Vấn đề bảo tồn thiên nhiên khi phát triển các dự án bất động sản nghỉ dưỡng đang là chủ đề được quan tâm sâu sắc ở Việt Nam.
- academic
The ancient village remains unspoiled by modern urbanization.
Ngôi làng cổ vẫn giữ được vẻ nguyên sơ, không bị quá trình đô thị hóa hiện đại tàn phá.
Liên quan đến nỗ lực bảo tồn các di sản văn hóa và làng cổ (như Đường Lâm, Hội An) trước áp lực đô thị hóa mạnh mẽ.
- entertainment
The singer's unspoiled charm is what makes her so popular among fans.
Sự duyên dáng mộc mạc, không bị đánh mất mình của nữ ca sĩ chính là điều khiến cô được người hâm mộ yêu mến.
Khán giả Việt Nam thường đánh giá cao những nghệ sĩ giữ được sự chân chất, mộc mạc và không mắc bệnh ngôi sao sau khi nổi tiếng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'hoang sơ' (dịch nghĩa phổ biến nhất của 'unspoiled' khi chỉ cảnh vật) mang sắc thái rất tích cực. Nó thường được dùng làm điểm nhấn trong quảng cáo du lịch để thu hút du khách muốn tìm về thiên nhiên nguyên bản, tránh xa sự ồn ào của đô thị.
- Khi dùng cho người, khái niệm 'unspoiled' tương đương với 'không bị chiều hư' hoặc 'giữ được bản chất lương thiện/mộc mạc'. Trong văn hóa Á Đông nói chung và Việt Nam nói riêng, việc giáo dục con cái để chúng không bị 'spoiled' (chiều hư) dù gia đình có điều kiện là một tiêu chuẩn đạo đức và thước đo sự thành công của bậc cha mẹ.
Etymology
From the prefix 'un-' (not) + 'spoiled' (past participle of spoil). The word 'spoil' originates from Latin 'spoliare' meaning to strip or plunder.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến uy tín, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ minh họa phong phú cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Nền tảng tra cứu từ vựng phổ biến, hỗ trợ tra cứu các cụm từ liên quan và từ đồng nghĩa/trái nghĩa.