troops
/truːps/Soldiers on duty in a large group, or the third-person singular form of the verb troop.
Tiếng Việt
binh lính / quân đội
TRÚP-s
Phát âm âm 'tr' kết hợp với âm 'u' kéo dài, và kết thúc bằng âm 's' nhẹ.
Binh lính đang làm nhiệm vụ trong một nhóm lớn, hoặc dạng ngôi thứ ba số ít của động từ troop (di chuyển thành từng nhóm).
Meanings
3 meanings
1Soldiers on duty in a large group, especially armed forces.noungeneral
Binh lính đang làm nhiệm vụ trong một nhóm lớn, đặc biệt là lực lượng vũ trang.
“Thousands of troops have been stationed in the region for several years.”
“Hàng ngàn binh lính đã được đóng quân trong khu vực này trong vài năm.”
- The president decided to send more ground troops to the area.
- All combat troops will be withdrawn by the end of the year.
Trong tiếng Việt, 'troops' thường được dịch là 'binh lính' hoặc 'quân đội'. Lưu ý từ này luôn ở dạng số nhiều khi chỉ lực lượng quân sự.
2Groups of people or animals (plural of troop).noungeneral
Các nhóm người hoặc động vật (dạng số nhiều của troop).
“Troops of monkeys swung through the trees.”
“Những bầy khỉ đu đưa qua các cành cây.”
- We saw troops of tourists following their guides through the museum.
Khi dùng cho động vật, 'troops' có thể dịch là 'bầy' hoặc 'đàn' (ví dụ: bầy khỉ). Khi dùng cho người, nó có nghĩa là 'toán' hoặc 'đoàn'.
3To walk somewhere together as a group, often in a tired or reluctant way (third-person singular present form).verbgeneral
Cùng nhau đi bộ đến một nơi nào đó thành từng nhóm, thường theo cách mệt mỏi hoặc miễn cưỡng (dạng hiện tại ngôi thứ ba số ít).
“He watches as the class troops into the hall.”
“Anh ấy nhìn cả lớp lũ lượt kéo vào hội trường.”
- The team troops back to the locker room after a long, exhausting game.
Động từ 'troop' thường mang sắc thái di chuyển thành đoàn một cách nặng nề hoặc uể oải. Có thể dịch là 'lũ lượt kéo đi'.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a troops.
He is a soldier.
Troops is a plural noun referring to a group; an individual is a soldier.
The troop are advancing.
The troops are advancing.
When referring to soldiers in general, the plural 'troops' is used.
Much troops were deployed.
Many troops were deployed.
Troops is a countable plural noun, so it takes 'many', not 'much'.
A troop of actors
A troupe of actors
Use 'troupe' for entertainers, not 'troop'.
The troops was ready.
The troops were ready.
Troops is plural and requires a plural verb.
Don't confuse with
- troupe
a group of dancers, actors, or other entertainers
“A theatre troupe performed in the town square.”
Use 'troupe' for entertainers and 'troop' for soldiers or scouts.
Academic collocations
Words that pair with "troops" in formal and academic writing
- verb
- deploywithdrawstationsendcommit
- adjective
- combatgroundforeignalliedmilitary
- noun
- deploymentwithdrawalmovementlevel
- preposition
- infromto
In context
Real-world examples
- academic
The government decided to withdraw its troops from the border.
Chính phủ đã quyết định rút quân khỏi biên giới.
Thường xuất hiện trong các bản tin thời sự quốc tế hoặc bài báo chính trị được dịch tại Việt Nam.
- daily life
We saw troops of monkeys during our trip to the national park.
Chúng tôi đã thấy những bầy khỉ trong chuyến đi đến vườn quốc gia.
Việt Nam có nhiều vườn quốc gia (như Cúc Phương, Cát Tiên) nơi du khách thường xuyên bắt gặp các bầy linh trưởng.
- business
The manager rallied his troops to finish the project before the deadline.
Người quản lý đã tập hợp đội ngũ của mình để hoàn thành dự án trước thời hạn.
Trong môi trường công sở Việt Nam, các sếp đôi khi dùng từ 'quân' (ẩn dụ của troops) để chỉ nhân viên hoặc đội ngũ của mình một cách thân mật.
- daily life
The students trooped into the classroom after the physical education lesson.
Học sinh lũ lượt kéo vào lớp sau tiết học thể dục.
Miêu tả hình ảnh quen thuộc tại các trường học ở Việt Nam sau các giờ hoạt động ngoài trời.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong ngữ cảnh quân sự tại Việt Nam, từ 'troops' thường được dịch là 'bộ đội' hoặc 'binh lính'. Tuy nhiên, 'bộ đội' mang sắc thái trang trọng, tôn trọng và gần gũi hơn khi nói về Quân đội Nhân dân Việt Nam, trong khi 'binh lính' hoặc 'quân đội' thường dùng cho lực lượng nước ngoài hoặc trong ngữ cảnh chung chung.
- Trong môi trường công sở hiện đại, từ 'quân' thường được dùng như một từ lóng để chỉ nhân viên cấp dưới (ví dụ: 'quân của anh', 'quân của phòng mình'), tương đương với cách dùng ẩn dụ của 'troops' trong tiếng Anh.
Etymology
Mid 16th century: from French 'troupe', from 'troupeau' (flock), of unknown ultimate origin. The sense of 'soldiers' developed from the idea of a group of military personnel.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ cho từ 'troops'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nhanh nghĩa của từ 'troops' trong các ngữ cảnh khác nhau.