army
/ˈɑːrmi/A large organized group of soldiers trained to fight on land, or the military organization of a country
Tiếng Việt
quân đội
AA-mi
Phát âm giống 'a' kéo dài, âm 'r' trong giọng Mỹ đọc nhẹ, âm 'mi' đọc nhanh và nhẹ.
Một nhóm lớn binh lính được tổ chức và huấn luyện để chiến đấu trên bộ, hoặc tổ chức quân sự của một quốc gia.
Meanings
3 meanings
1A large organized group of soldiers who are trained to fight on land.general
Một nhóm lớn các binh sĩ được tổ chức và huấn luyện để chiến đấu trên đất liền.
“The two opposing armies faced each other across the battlefield.”
“Hai đội quân đối nghịch đối mặt với nhau trên chiến trường.”
- A huge army marched on the city.
- The king was unable to raise an army.
- The taxes were used to maintain a standing army of around 55,000 troops.
- Their city fell victim to an invading army.
Khi dùng 'army' để chỉ đơn vị quân đội trên chiến trường, hãy nhớ nó thường đi kèm với các tính từ như 'opposing' (đối lập) hoặc 'invading' (xâm lược).
2The part of a country’s armed forces that fights on land.general
Một bộ phận trong lực lượng vũ trang của một quốc gia chiến đấu trên bộ (Lục quân).
“Her sister is in the army.”
“Chị gái cô ấy đang phục vụ trong quân đội.”
- He was in command of the British Army in Egypt.
- The German army entered Austria in March 1938.
- He grew up on an army base in the 1960s.
- The companies recruit mostly retired army personnel.
Cụm từ 'in the army' luôn đi kèm với mạo từ 'the'. Trong tiếng Việt, 'army' có thể tương đương với 'Lục quân' khi phân biệt với Hải quân hay Không quân.
3A large number of people or things, especially when they are organized in some way or involved in a particular activity.general
Một số lượng lớn người hoặc vật, đặc biệt là khi họ được tổ chức theo cách nào đó hoặc tham gia vào một hoạt động cụ thể.
“An army of volunteers helped clean up the park.”
“Một đội quân tình nguyện viên đã giúp dọn dẹp công viên.”
- NASA maintains a small army of engineers.
- He created an army of loyal customers.
- The singer was surrounded by a veritable army of reporters.
- He travels with an army of personal assistants and stylists.
Đây là nghĩa bóng. 'An army of' tương đương với 'một đoàn' hoặc 'một đội ngũ đông đảo' trong tiếng Việt.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is in army.
He is in the army.
The definite article 'the' is usually required when referring to the institution.
The army are coming.
The army is coming.
While 'army' can take a plural verb in British English, it is safer for learners to treat it as a singular collective noun, especially in American English.
Don't confuse with
- military
relating to soldiers or armed forces in general
“He has a military background.”
'Army' is a specific branch (land forces), while 'military' covers all branches (army, navy, air force).
Academic collocations
Words that pair with "army" in formal and academic writing
- verb
- deploymobilizecommanddefeat
- adjective
- standingprofessionalvictoriousdefeated
- noun
- officerpersonnelunitbase
- preposition
- ininto
In context
Real-world examples
- daily life
Every young man in the country must serve in the army for two years.
Mọi thanh niên trong nước đều phải phục vụ trong quân đội trong hai năm.
Việt Nam có luật nghĩa vụ quân sự bắt buộc đối với nam thanh niên trong độ tuổi quy định.
- business
The army played a crucial role in disaster relief efforts after the flood.
Quân đội đã đóng một vai trò quan trọng trong các nỗ lực cứu trợ thiên tai sau trận lũ lụt.
Ở Việt Nam, Quân đội Nhân dân thường xuyên tham gia hỗ trợ dân cư trong các tình huống khẩn cấp như bão lũ.
- academic
Historians study the tactics of the army during the resistance war.
Các nhà sử học nghiên cứu các chiến thuật của quân đội trong cuộc kháng chiến.
Lịch sử quân sự là một phần quan trọng trong chương trình giáo dục tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, 'Quân đội Nhân dân Việt Nam' là tên gọi chính thức và có uy tín rất cao trong xã hội.
- Từ 'Bộ đội' thường được dùng một cách thân mật và tôn trọng để gọi các thành viên trong quân đội.
- Ngày 22/12 là Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam, một ngày lễ quan trọng để tri ân những người lính.
Etymology
Late Middle English: from Old French armee, from Latin armata 'armed force', feminine past participle of armare 'to arm'.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các từ đồng nghĩa và các cụm từ liên quan đến lĩnh vực quân sự.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.