toe
/toʊ/One of the five small parts that stick out from the end of the foot, or the part of a shoe or sock that covers them.
Tiếng Việt
ngón chân
tô-u
Phát âm giống chữ 'tô' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'ô' và kết thúc bằng âm 'u' nhẹ.
Một trong năm bộ phận nhỏ nhô ra từ cuối bàn chân, hoặc phần giày/vớ che phủ các bộ phận đó.
Meanings
11 meanings
1One of the five small parts that stick out from the foot; any similar part on the foot of an animal or bird.noundaily life
Một trong năm phần nhỏ nhô ra từ bàn chân; bất kỳ bộ phận tương tự nào trên bàn chân của động vật hoặc chim.
“He moved lightly on his toes like a boxer.”
“Anh ấy di chuyển nhẹ nhàng trên các đầu ngón chân như một võ sĩ quyền Anh.”
- I dipped my toe in the river to test the temperature.
- He had some kind of fungus between his toes.
- Ouch! That was my toe you just trod on.
- She tapped her toes to the music.
Người Việt thường nhầm lẫn giữa 'finger' (ngón tay) và 'toe' (ngón chân). Hãy nhớ 'toe' chỉ dùng cho bàn chân.
2The part of a sock, shoe, etc. that covers the toes.noundaily life
Phần của tất (vớ), giày, v.v. che phủ các ngón chân; mũi giày/tất.
“He kicked the earth with the toe of his boot.”
“Anh ấy đá vào đất bằng mũi ủng của mình.”
- That sock has a hole in the toe.
- The shoe pressed painfully against her big toe.
Trong ngữ cảnh thời trang, 'toe' thường được dịch là 'mũi giày'. Ví dụ: 'pointed toe' là giày mũi nhọn.
3Something resembling a toe, especially at the bottom or extreme end of something.noungeneral
Thứ gì đó có hình dạng giống ngón chân, đặc biệt là ở phần dưới cùng hoặc điểm cuối cùng của một vật.
“The toe of the glacier was slowly melting.”
“Phần cuối của sông băng đang tan chảy chậm chạp.”
Đây là nghĩa bóng, dùng để chỉ phần rìa hoặc chân của một cấu trúc lớn [VERIFY_TRANSLATION].
4An advanced form of ballet primarily performed by women wearing pointe shoes.nounarts culture
Một hình thức múa ba lê nâng cao, chủ yếu do phụ nữ thực hiện khi mang giày mũi cứng.
“She has been practicing her toe work for months.”
“Cô ấy đã luyện tập kỹ thuật đứng trên mũi chân trong nhiều tháng.”
Trong nghệ thuật múa, 'toe work' hoặc 'dancing on toe' đề cập đến kỹ thuật múa trên đầu ngón chân.
5An alignment of the wheels of a vehicle, where the wheels are closer at the front (toe-in) or back (toe-out).nountechnology
Sự căn chỉnh các bánh xe của xe, nơi các bánh xe gần nhau hơn ở phía trước (độ chụm dương) hoặc phía sau (độ chụm âm).
“The mechanic adjusted the toe to stop the car from pulling to the left.”
“Người thợ máy đã điều chỉnh độ chụm bánh xe để ngăn xe bị kéo về bên trái.”
Trong kỹ thuật ô tô tại Việt Nam, thuật ngữ này thường được gọi là 'độ chụm bánh xe'.
6The journal or pivot at the lower end of a revolving shaft.nountechnology
Ngõng trục hoặc chốt ở đầu dưới của một trục quay.
“The vertical spindle rests in a bronze toe.”
“Trục thẳng đứng đặt trên một ngõng trục bằng đồng.”
Đây là thuật ngữ cơ khí chuyên sâu, ít gặp trong giao tiếp thông thường.
7Vigor, energy, or speed.nounsports
Sức sống, năng lượng hoặc tốc độ.
“The young winger showed plenty of toe down the sideline.”
“Cầu thủ chạy cánh trẻ đã cho thấy tốc độ tuyệt vời dọc theo đường biên.”
Đây là tiếng lóng chủ yếu dùng trong thể thao (đặc biệt là ở Úc) để chỉ tốc độ chạy.
8To say or do what somebody in authority tells you to say or do, even if you do not share the same opinions.verbwork career
Nói hoặc làm theo những gì người có thẩm quyền yêu cầu, ngay cả khi bạn không cùng quan điểm; tuân thủ quy định.
“One or two of them refused to toe the line.”
“Một hoặc hai người trong số họ đã từ chối tuân thủ quy định.”
- Companies are expected to toe the line and follow EU regulations.
Thành ngữ 'toe the line' rất phổ biến trong môi trường công sở và chính trị, mang nghĩa phục tùng kỷ luật.
9To touch, tap, or kick something with the toes.verbsports
Chạm, gõ nhẹ hoặc đá thứ gì đó bằng các ngón chân.
“He toed the ball into the back of the net.”
“Anh ấy đã dùng mũi chân gảy bóng vào lưới.”
- She toed the door open with her foot.
Trong bóng đá, hành động này thường được gọi là 'chích mũi giày'.
10In construction, to fasten a piece by driving a fastener at an angle through the side.verbdaily life
Trong xây dựng, đóng đinh hoặc vít theo một góc xiên qua cạnh của một vật để cố định nó.
“Toe the studs into the base plate for a more secure joint.”
“Đóng đinh xiên các thanh đứng vào tấm đế để mối nối chắc chắn hơn.”
Kỹ thuật này trong tiếng Việt có thể gọi là 'đóng đinh chéo' hoặc 'đóng xiên'.
11To mishit a golf ball with the outer end (the toe) of the club head.verbsports
Đánh hỏng quả bóng golf bằng đầu ngoài (phần mũi) của mặt gậy.
“He toed his drive, and the ball sliced off into the trees.”
“Anh ấy đã đánh bóng bằng mũi gậy, và quả bóng bay lệch vào lùm cây.”
Người chơi golf cần phân biệt đánh bằng 'toe' (mũi gậy) và 'heel' (gót gậy).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- toes
- third_person_singular
- toes
- past_simple
- toed
- past_participle
- toed
- present_participle
- toeing
Word family
- toedadjective
- toe, toenailnoun
Usage patterns
- big/little toe
- on your toes
- tread on somebody's toes
- toe the line
Avoid mistakes
Common mistakes
He was towing the line.
He was toeing the line.
The idiom is 'toe the line' (to stand with toes on a line), not 'tow' (to pull).
I have five fingers on my foot.
I have five toes on my foot.
In English, digits on feet are specifically called 'toes'.
He stood on his fingers to see.
He stood on his toes to see.
Standing on the tips of the feet is 'standing on one's toes'.
Head to foot.
Head to toe.
The common idiom for covering the whole body is 'from head to toe'.
Dig your fingers in.
Dig your toes in.
To be stubborn is to 'dig your toes in' or 'dig your heels in'.
Academic collocations
Words that pair with "toe" in formal and academic writing
- verb
- treadstepstub
- adjective
- biglittlewebbed
- noun
- alignmentinjurycap
- preposition
- onbetweenfrom
In context
Real-world examples
- daily life
Be careful, don't stub your toe on the table leg!
Cẩn thận đấy, đừng để vấp ngón chân vào chân bàn!
Ở Việt Nam, đồ nội thất gỗ cứng rất phổ biến, việc vấp ngón chân là tai nạn sinh hoạt thường gặp.
- business
In this company, you have to toe the line if you want to get promoted.
Ở công ty này, bạn phải tuân thủ kỷ luật nếu muốn được thăng tiến.
Phản ánh văn hóa tôn trọng thứ bậc và kỷ luật trong các doanh nghiệp Việt Nam truyền thống.
- academic
The patient complained of numbness in their big toe.
Bệnh nhân phàn nàn về việc bị tê ở ngón chân cái.
Sử dụng trong bối cảnh y khoa, giúp sinh viên ngành y học thuật ngữ cơ thể.
- daily life
She stood on her toes to reach the top shelf.
Cô ấy kiễng chân để với tới ngăn kệ trên cùng.
Hành động 'kiễng chân' (stand on toes) là một cụm từ mô tả chuyển động cơ bản hàng ngày.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, việc chỉ chân hoặc ngón chân vào người khác được coi là thiếu lịch sự.
- Thành ngữ 'đầu xuôi đuôi lọt' có nét tương đồng về tư duy toàn diện như 'from head to toe', dù cách diễn đạt khác nhau.
- Người Việt thường dùng từ 'ngón chân cái' để chỉ 'big toe' và 'ngón út' cho 'pinky toe'.
Etymology
Old English 'tā', of Germanic origin; related to Dutch 'teen' and German 'Zehe'. The sense of the part of a shoe dates to the late 15th century. The verb sense 'toe the line' (originally 'toe the mark') likely comes from athletics or naval discipline where sailors had to stand with their toes exactly on a line on the deck.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'toe' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và các chuyên ngành kỹ thuật liên quan đến từ 'toe'.