time-consuming
/ˈtaɪm kənsuːmɪŋ/Taking or needing a lot of time to do or complete.
Tiếng Việt
tốn thời gian
TAIM kần-su-mình
Đọc âm 'TAIM' rõ và nhấn mạnh, 'kần' đọc lướt nhẹ, 'su' kéo dài, và 'mình' kết thúc nhẹ nhàng với âm mũi.
Đòi hỏi hoặc chiếm nhiều thời gian để thực hiện hoặc hoàn thành.
Meanings
1 meaning
1Taking or needing a lot of time.general
Mất nhiều hoặc cần nhiều thời gian.
“It can be a difficult and time-consuming process.”
“Đó có thể là một quá trình khó khăn và tốn thời gian.”
- Commuting by car nowadays is much more time-consuming than it used to be.
- Employment tribunals are time-consuming and expensive.
- Writing a dictionary is a highly time-consuming task.
Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc phàn nàn, ám chỉ sự rườm rà, kém hiệu quả. Hãy nhớ luôn dùng dấu gạch nối '-' giữa 'time' và 'consuming' khi viết.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
It is a time-consume process.
It is a time-consuming process.
The adjective form requires the present participle '-consuming'.
The task was very times-consuming.
The task was very time-consuming.
The noun 'time' in the compound adjective remains singular.
It is a consuming-time job.
It is a time-consuming job.
The correct word order for this compound adjective is noun + participle.
We need to avoid time-consuming.
We need to avoid time-consuming tasks.
'Time-consuming' is an adjective and needs to modify a noun or be used as a complement.
The project is too much time-consuming.
The project is too time-consuming.
Use 'too' or 'very' to modify the adjective, not 'too much'.
Don't confuse with
- timely
happening at the best possible time
“The timely arrival of the police prevented a robbery.”
'Time-consuming' means taking a lot of time (often negative), while 'timely' means happening at the right time (positive).
- timeless
not affected by the passage of time or changes in fashion
“She wore a classic, timeless dress.”
'Timeless' refers to something eternal or classic, not something that takes a long time to do.
Academic collocations
Words that pair with "time-consuming" in formal and academic writing
- verb
- provebecomebefind
- adjective
- highlyextremelyincrediblyverynotoriously
- noun
- processtaskproceduremethodactivityexercise
In context
Real-world examples
- bureaucracy
Applying for a visa can be a highly time-consuming process.
Xin thị thực có thể là một quá trình cực kỳ tốn thời gian.
Thủ tục hành chính và xin visa thường được người Việt Nam xem là những việc đòi hỏi sự kiên nhẫn và mất nhiều thời gian chờ đợi.
- daily life
Preparing traditional Vietnamese Tet dishes like Banh Chung is very time-consuming.
Chuẩn bị các món ăn truyền thống ngày Tết của Việt Nam như Bánh Chưng rất tốn thời gian.
Gói và luộc bánh chưng mất từ 10-12 tiếng, là ví dụ điển hình cho một công việc 'time-consuming' nhưng mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc.
- business
Manual data entry is a time-consuming task that should be automated.
Nhập liệu thủ công là một công việc tốn thời gian cần được tự động hóa.
Nhiều công ty tại Việt Nam đang trong quá trình chuyển đổi số để giảm bớt các công việc thủ công tốn thời gian.
- academic
Learning a new language to a fluent level is inherently time-consuming.
Học một ngôn ngữ mới đến mức trôi chảy về bản chất là rất tốn thời gian.
Học sinh, sinh viên Việt Nam dành rất nhiều năm để học tiếng Anh, hiểu rõ sự đòi hỏi về mặt thời gian của quá trình này.
- daily life
Traffic jams in major cities make commuting incredibly time-consuming.
Tắc đường ở các thành phố lớn khiến việc đi lại vô cùng tốn thời gian.
Tình trạng kẹt xe ở Hà Nội và TP.HCM vào giờ cao điểm là một vấn đề nhức nhối, làm mất rất nhiều thời gian của người dân.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong môi trường làm việc tại Việt Nam, việc tối ưu hóa các quy trình 'tốn thời gian' (time-consuming) như thủ tục hành chính (giấy tờ) đang được đẩy mạnh thông qua các chiến dịch chuyển đổi số của chính phủ và doanh nghiệp.
- Người Việt thường dùng cụm từ 'mất thời gian' hoặc 'tốn thời gian' trong giao tiếp hàng ngày để phàn nàn về những việc rườm rà, kém hiệu quả, tương đương với cách dùng từ 'time-consuming' trong tiếng Anh.
Etymology
Formed as a compound adjective from the noun 'time' and the present participle of the verb 'consume' (consuming). First recorded in English in the late 19th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh phong phú.