Skip to content
Dictionary

tick

/tɪk/
B1verb

A short, regular sound made by a clock, a mark (✓) used to check off items, or a small blood-sucking insect.

Concreteness 4.6/5 · Concrete

Tiếng Việt

đánh dấu / tích tắc / bọ ve

THÍCH-k

Phát âm giống chữ 'thích' trong tiếng Việt nhưng âm 'i' ngắn hơn và nhớ bật âm 'k' nhẹ ở cuối cổ họng.

Âm thanh ngắn, đều đặn của đồng hồ; dấu (✓) dùng để chọn/kiểm tra; hoặc loài bọ nhỏ hút máu (bọ ve).

Meanings

10 meanings

  1. 1To make short, light, regular repeated sounds to mark time passing.verbgeneral

    Tạo ra những âm thanh ngắn, nhẹ, đều đặn lặp đi lặp lại để đánh dấu thời gian trôi qua.

    “In the silence we could hear the clock ticking.”

    “Trong không gian yên tĩnh, chúng tôi có thể nghe thấy tiếng đồng hồ tích tắc.”

    • The clock is ticking down to midnight on New Year’s Eve.

    Người Việt cũng dùng từ tượng thanh 'tích tắc' để chỉ âm thanh này. Chú ý cụm 'tick away' hoặc 'tick down' khi nói về thời gian đang cạn dần.

  2. 2To put a mark (✓) next to an item on a list, an answer, or a statement to show that it is correct, has been done, or is approved.verboffice work

    Đặt một dấu (✓) bên cạnh một mục trong danh sách, một câu trả lời hoặc một lời tuyên bố để cho thấy nó đúng, đã được thực hiện hoặc được chấp thuận.

    “Please tick the appropriate box.”

    “Vui lòng đánh dấu vào ô thích hợp.”

    • For information on funding tick box F10.

    Trong tiếng Việt, hành động này thường được gọi là 'đánh dấu tích'. Ở Mỹ, người ta thường dùng từ 'check' thay vì 'tick'.

  3. 3To do exactly the right things to please somebody or to have the right qualities to be a good choice.verbbusiness

    Làm chính xác những điều cần thiết để làm hài lòng ai đó hoặc có những phẩm chất phù hợp để trở thành một lựa chọn tốt.

    “This is a movie that ticks all the boxes.”

    “Đây là một bộ phim đáp ứng được mọi kỳ vọng (đạt mọi tiêu chuẩn).”

    • This rescue deal ticks all the right boxes.

    Thành ngữ 'tick all the boxes' rất hay dùng trong môi trường công sở hoặc đánh giá, tương đương với 'đáp ứng mọi tiêu chí' trong tiếng Việt.

  4. 4To behave in a certain way or to have specific motivations (usually used in the phrase 'what makes someone tick').verbemotions

    Cư xử theo một cách nhất định hoặc có những động lực cụ thể (thường dùng trong cụm từ 'what makes someone tick' - điều gì thôi thúc ai đó).

    “I've never really understood what makes her tick.”

    “Tôi chưa bao giờ thực sự hiểu được điều gì tạo nên động lực của cô ấy.”

    Cụm từ 'what makes someone tick' dùng để chỉ bản chất, động lực sâu xa của một người. Dịch thoát ý là 'điều gì thôi thúc/làm nên con người họ'.

  5. 5A mark (✓) put next to a sum or an item on a list, usually to show that it has been checked or done or is correct.nounoffice work

    Một dấu (✓) đặt cạnh một tổng số hoặc một mục trong danh sách, thường để cho thấy nó đã được kiểm tra, đã hoàn thành hoặc là đúng.

    “Put a tick in the appropriate box if you would like further information about any of our products.”

    “Hãy đánh dấu tích vào ô thích hợp nếu bạn muốn biết thêm thông tin về bất kỳ sản phẩm nào của chúng tôi.”

    • Put a tick in the column that applies to you.

    Người Việt hay gọi tắt là 'dấu tích'. Lưu ý sự khác biệt: Anh-Anh dùng 'tick', Anh-Mỹ dùng 'check'.

  6. 6A very small creature that bites humans and animals and drinks their blood. Some types can carry diseases.nounhealth

    Một loài sinh vật rất nhỏ cắn người và động vật để hút máu (bọ ve, con ve chó). Một số loại có thể mang mầm bệnh.

    “He got a tick bite while walking in the woods.”

    “Anh ấy bị một vết bọ ve cắn khi đang đi dạo trong rừng.”

    Từ này chỉ 'con bọ ve' (thường thấy ở chó mèo). Đừng nhầm lẫn với 'flea' (bọ chét).

  7. 7A short, light, regularly repeated sound, especially that of a clock or watch.noungeneral

    Một âm thanh ngắn, nhẹ, lặp đi lặp lại đều đặn, đặc biệt là của đồng hồ treo tường hoặc đồng hồ đeo tay.

    “The only sound was the soft tick of the clock.”

    “Âm thanh duy nhất là tiếng tích tắc khe khẽ của chiếc đồng hồ.”

    Tương đương với từ 'tiếng tích tắc' trong tiếng Việt.

  8. 8A very short period of time; a moment.nouncasual

    Một khoảng thời gian rất ngắn; một chốc, một lát.

    “Hang on a tick!”

    “Đợi một lát nhé!”

    Cụm 'in a tick' hoặc 'hang on a tick' là cách nói thân mật của người Anh, giống như 'đợi một tí' trong tiếng Việt.

  9. 9The smallest amount by which interest rates, share prices, or other financial values can rise or fall.nounfinance

    Mức độ nhỏ nhất mà lãi suất, giá cổ phiếu hoặc các giá trị tài chính khác có thể tăng hoặc giảm (bước giá).

    “March gilt futures settled lower by 19 ticks at 109.83.”

    “Hợp đồng tương lai trái phiếu chính phủ tháng 3 đã chốt phiên giảm 19 bước giá ở mức 109,83.”

    • Analysts said companies can't be expected to calculate every tick in the market.
    • There has been an encouraging upward tick in private sector earnings.

    Trong tài chính chứng khoán tại Việt Nam, thuật ngữ này thường được dịch là 'bước giá' hoặc giữ nguyên là 'tick'.

  10. 10A periodic increment of damage or healing caused by an ongoing status effect in a video game.nountechnology

    Một chu kỳ tăng sát thương hoặc hồi máu định kỳ gây ra bởi một hiệu ứng trạng thái kéo dài trong trò chơi điện tử.

    “The poison spell does 10 damage per tick.”

    “Phép thuật độc gây ra 10 sát thương mỗi chu kỳ (tick).”

    Game thủ Việt Nam thường giữ nguyên từ 'tick' hoặc gọi là 'nhịp/chu kỳ' khi nói về sát thương theo thời gian (DoT - Damage over Time).

Word bank

Near synonyms

Antonyms

Common phrases

  • tick loudly
  • tick relentlessly
  • tick away
  • tick off
  • tick bite
  • soft tick
  • upward tick
  • on tick

Grammar & forms

Grammar

  • intransitive
  • transitive
  • countable
  • uncountable

Inflections

third_person_singular
ticks
past_simple
ticked
past_participle
ticked
present_participle
ticking
plural
ticks

Word family

Usage patterns

  • tick something
  • tick away
  • tick off
  • a tick in a box
  • on tick

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He put a cross in the box to show it was correct.

    He put a tick in the box to show it was correct.

    A tick (✓) indicates correctness, while a cross (✗) usually indicates an error.

  • I'll be there in a clock tick.

    I'll be there in a tick.

    The idiom is simply 'in a tick', meaning in a moment.

  • The tick is biting me.

    A tick bit me.

    When referring to the insect, it's usually described as a discrete event rather than a continuous action.

  • Tick the correct answer with a circle.

    Tick the correct answer.

    To tick means specifically to use the ✓ symbol, not a circle.

  • The clock is ticking up.

    The clock is ticking down.

    When referring to time running out, the clock ticks 'down' or 'away'.

Don't confuse with

  • check

    American English equivalent for a tick mark

    “Put a check in the box.”

    Use 'tick' in the UK and 'check' in the US for the ✓ symbol.

Academic collocations

Words that pair with "tick" in formal and academic writing

verb
hearputmake
adjective
loudsoftupward
noun
boxclockbite
preposition
inonby

In context

Real-world examples

  • business

    Please tick the box if you agree to the terms and conditions.

    Vui lòng đánh dấu tích vào ô nếu bạn đồng ý với các điều khoản và điều kiện.

    Trong các văn bản hành chính hoặc hợp đồng tại Việt Nam, việc 'đánh dấu tích' (✓) rất phổ biến để xác nhận sự đồng ý.

  • daily life

    Make sure to check your dog for ticks after walking in the tall grass.

    Nhớ kiểm tra xem chó của bạn có bị bọ ve không sau khi đi dạo trong bãi cỏ cao.

    Nuôi thú cưng ngày càng phổ biến ở Việt Nam, và 'bọ ve' (tick) là một vấn đề sức khỏe thường gặp ở chó mèo vào mùa nóng ẩm.

  • academic

    The clock is ticking, so we need to submit the proposal by 5 PM.

    Thời gian đang trôi qua (đồng hồ đang tích tắc), vì vậy chúng ta cần nộp bản đề xuất trước 5 giờ chiều.

    Cụm từ 'the clock is ticking' thường được dùng trong môi trường học thuật và công sở để nhấn mạnh sự cấp bách của hạn chót (deadline).

  • casual

    I'll be with you in a tick!

    Tôi sẽ tới chỗ bạn trong chốc lát!

    Cách nói này tương đương với 'đợi một tí' hay 'một lát nữa' trong giao tiếp hàng ngày của người Việt.

Notes for Vietnamese speakers

  • Người Việt thường mượn từ 'tick' và gọi là 'dấu tích' hoặc 'đánh dấu tích' trong giao tiếp hàng ngày khi nói về dấu ✓.
  • Trong tiếng Việt, âm thanh của đồng hồ thường được miêu tả là 'tích tắc', có sự tương đồng thú vị về mặt ngữ âm với từ 'tick' trong tiếng Anh.

Etymology

The word 'tick' has multiple origins. The sound of a clock is imitative, dating back to late Middle English. The insect derives from Middle English 'teke' and Old English 'ticia'. The sense of a mark or check likely comes from Dutch 'tikken' (to pat or touch).

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “tick” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove