thriller
/ˈθrɪlər/A book, play, or film with an exciting story, often about crime or spying.
Tiếng Việt
phim/truyện giật gân
TH-ri-lờ
Đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng để phát âm 'th' bật hơi, nhấn trọng âm vào âm tiết đầu 'ri', âm cuối 'lờ' đọc nhẹ và xuống giọng.
Một cuốn sách, vở kịch hoặc bộ phim có cốt truyện kịch tính, thường về tội phạm hoặc điệp viên.
Meanings
3 meanings
1A book, play or film with an exciting story, especially one about crime or spying.general
Một cuốn sách, vở kịch hoặc bộ phim có cốt truyện kịch tính, đặc biệt là về tội phạm hoặc gián điệp.
“She is reading a gripping spy thriller that keeps you guessing until the very end.”
“Cô ấy đang đọc một cuốn tiểu thuyết điệp viên giật gân hấp dẫn khiến bạn phải suy đoán cho đến tận phút cuối.”
- a gripping political thriller
- a new thriller by this American writer
- one of the characters in the thriller
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Người Việt thường dùng từ 'giật gân' để dịch từ này. Lưu ý không thêm từ 'movie' hay 'book' sau 'thriller' vì bản thân từ này đã mang nghĩa là tác phẩm (phim/truyện).
2Something that causes a feeling of great excitement or thrill.general
Một sự kiện hoặc trải nghiệm gây ra cảm giác vô cùng phấn khích hoặc hồi hộp (thường dùng trong thể thao).
“The final match of the tournament was an absolute thriller.”
“Trận chung kết của giải đấu thực sự là một màn rượt đuổi vô cùng kịch tính.”
Trong ngữ cảnh thể thao hoặc đời sống, 'thriller' được dùng để chỉ một trận đấu hoặc sự kiện gay cấn đến phút chót. Có thể dịch là 'trận cầu kịch tính' hoặc 'sự kiện nghẹt thở'.
3A sharp, usually sweetened herbal tea flavored with a fruit or berry.rare
Một loại trà thảo mộc có vị chua thanh, thường được làm ngọt và có hương vị trái cây hoặc quả mọng.
“She ordered a hot berry thriller at the local cafe.”
“Cô ấy đã gọi một ly trà quả mọng nóng hổi tại quán cà phê địa phương.”
Nghĩa này rất hiếm gặp và mang tính chuyên ngành (pha chế). Ở Việt Nam, bạn có thể gọi đơn giản là 'trà trái cây' hoặc 'trà thảo mộc'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- thrillers
Word family
- thrillingadjective
- thrillinglyadverb
- thrillnoun
- thrillverb
Usage patterns
- in a thriller
- thriller by somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
He wrote a thriller book.
He wrote a thriller.
The word 'thriller' is a noun that already implies a book or movie, so adding 'book' is usually redundant.
I watched a thriller movie.
I watched a thriller.
Similar to books, 'thriller' can stand alone to mean a thriller film.
It was a thriller experience.
It was a thrilling experience.
Use the adjective 'thrilling' to describe an experience, not the noun 'thriller'.
I felt the thriller of the game.
I felt the thrill of the game.
Use the noun 'thrill' to describe the feeling of excitement, not 'thriller'.
She is a thriller.
She is thrilled.
To describe a person's emotion, use the adjective 'thrilled'. 'Thriller' refers to the genre or the thing causing the excitement.
Don't confuse with
- horror
a genre intended to scare, shock, or disgust
“I prefer thrillers over horror movies because they rely more on suspense than gore.”
Thrillers focus on suspense, tension, and excitement, while horror focuses on fear and shock.
Academic collocations
Words that pair with "thriller" in formal and academic writing
- verb
- writedirectpublishread
- adjective
- psychologicalpoliticalgrippingcinematic
- noun
- genrewriterauthornovel
- preposition
- inby
In context
Real-world examples
- daily life
I watched a gripping psychological thriller last night.
Tôi đã xem một bộ phim tâm lý giật gân rất cuốn hút vào tối qua.
Thể loại phim tâm lý giật gân (psychological thriller) rất được giới trẻ Việt Nam ưa chuộng trên các nền tảng xem phim trực tuyến.
- business
The corporate thriller exposes the dark side of the tech industry.
Cuốn tiểu thuyết giật gân về giới doanh nghiệp phơi bày góc khuất của ngành công nghệ.
Trong môi trường công sở, từ này đôi khi được dùng để ví von những sự kiện cạnh tranh khốc liệt trên thương trường như một bộ phim giật gân.
- academic
Students will analyze the narrative structure of a classic spy thriller.
Sinh viên sẽ phân tích cấu trúc tự sự của một tác phẩm gián điệp giật gân kinh điển.
Trong các khóa học văn học hoặc điện ảnh tại đại học ở Việt Nam, 'thriller' được nghiên cứu như một thể loại (genre) độc lập.
- entertainment
The football match turned into an absolute thriller in the final minutes.
Trận bóng đá đã biến thành một màn rượt đuổi tỉ số vô cùng kịch tính ở những phút cuối.
Người Việt rất đam mê bóng đá, và từ 'thriller' thường được các bình luận viên dùng (hoặc dịch là 'kịch tính') để tả những trận đấu nghẹt thở.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'thriller' thường được dịch là 'giật gân' (phim giật gân, truyện giật gân). Thể loại này thường bị nhầm lẫn với 'horror' (kinh dị), nhưng khán giả Việt Nam ngày nay đã phân biệt rõ ràng hơn: 'thriller' thiên về yếu tố tâm lý, hồi hộp, còn 'horror' thiên về yếu tố ma quái, máu me.
- Các cụm từ phổ biến thường gặp trên truyền thông và báo chí Việt Nam bao gồm 'bom tấn giật gân' (blockbuster thriller) hay 'tâm lý giật gân' (psychological thriller).
Etymology
Derived from the verb 'thrill' + the suffix '-er'. It originated in the late 19th century to describe sensational stories, plays, or films that produce a thrilling effect on the audience.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hỗ trợ tra cứu nghĩa và cách sử dụng từ vựng chi tiết.