teamwork
/ˈtiːmwɜːrk/The activity of working well together as a group to achieve a common goal.
Tiếng Việt
làm việc nhóm / tinh thần đồng đội
TIM-uộc
Nhấn mạnh âm đầu 'TIM', âm sau 'uộc' đọc nhẹ và lướt, có thể uốn lưỡi nhẹ ở âm cuối để tạo âm 'r' trong tiếng Anh-Mỹ.
Hoạt động làm việc cùng nhau một cách hiệu quả như một nhóm để đạt được mục tiêu chung.
Meanings
2 meanings
1The activity of working well together as a team.business
Hoạt động làm việc cùng nhau một cách hiệu quả như một đội/nhóm.
“She stressed the importance of good teamwork.”
“Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm việc nhóm tốt.”
- Success in this competitive field will depend on good teamwork.
- The cooperative effort of a team of people to achieve a common goal.
Khi nói về hành động phối hợp trong công việc hoặc học tập, người Việt thường dùng cụm từ 'làm việc nhóm'. Lưu ý 'teamwork' là danh từ không đếm được, không dùng 'a teamwork'.
2The skills needed to work together effectively as a group.education
Các kỹ năng cần thiết để làm việc cùng nhau một cách hiệu quả như một nhóm (kỹ năng làm việc nhóm).
“We organized a course to improve teamwork skills.”
“Chúng tôi đã tổ chức một khóa học để cải thiện kỹ năng làm việc nhóm.”
- The job requires excellent communication and teamwork skills.
Cụm từ 'teamwork skills' (kỹ năng làm việc nhóm) là một từ khóa cực kỳ quan trọng và xuất hiện hầu hết trong các bản CV (sơ yếu lý lịch) cũng như yêu cầu tuyển dụng tại Việt Nam.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- effective teamwork
- good teamwork
- great teamwork
- emphasize teamwork
- encourage teamwork
- foster teamwork
- through teamwork
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
They showed a good teamwork.
They showed good teamwork.
Teamwork is an uncountable noun and should not be preceded by the indefinite article 'a'.
The project requires many teamworks.
The project requires a lot of teamwork.
Teamwork is uncountable and cannot be made plural.
He has good teamworks skills.
He has good teamwork skills.
When used as a modifier, 'teamwork' remains singular.
We need to do a teamwork.
We need to use teamwork.
You cannot 'do a teamwork'; instead, you 'use teamwork' or 'work as a team'.
Teamwork are essential for success.
Teamwork is essential for success.
As an uncountable noun, 'teamwork' takes a singular verb.
Don't confuse with
- collaboration
the act of working with someone to produce or create something
“The project was a collaboration between two universities.”
Teamwork emphasizes the group effort and cohesion, while collaboration often emphasizes the process of creating something together.
Academic collocations
Words that pair with "teamwork" in formal and academic writing
- verb
- requirepromotefosterencourage
- adjective
- effectiveexcellentinterdisciplinarysuccessful
- noun
- skillenvironmenteffort
- preposition
- betweenamongthrough
In context
Real-world examples
- business
The successful launch of the product was a result of excellent teamwork.
Việc ra mắt sản phẩm thành công là kết quả của quá trình làm việc nhóm xuất sắc.
Trong môi trường công sở tại Việt Nam, sự thành công thường được ghi nhận là nỗ lực của cả tập thể thay vì cá nhân.
- academic
Teachers often assign group projects to encourage teamwork among students.
Giáo viên thường giao các dự án nhóm để khuyến khích tinh thần đồng đội giữa các học sinh.
Hệ thống giáo dục hiện đại của Việt Nam đang ngày càng chú trọng vào các bài tập nhóm (group work) để rèn luyện kỹ năng mềm cho học sinh.
- sports
Winning the championship required not just talent, but incredible teamwork.
Việc giành chức vô địch không chỉ đòi hỏi tài năng mà còn cần tinh thần đồng đội tuyệt vời.
Bóng đá là môn thể thao vua tại Việt Nam, nơi tinh thần đồng đội và sự đoàn kết luôn được người hâm mộ đánh giá cao nhất.
- daily life
In our family, preparing the traditional feast for Tet is a matter of teamwork.
Trong gia đình chúng tôi, việc chuẩn bị mâm cỗ truyền thống ngày Tết là một công việc đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng của cả nhà.
Dịp Tết Nguyên Đán là minh chứng rõ nét nhất cho sự hợp tác trong gia đình Việt, khi mỗi người một việc để chuẩn bị đón năm mới.
- business
The startup's culture heavily promotes teamwork and open communication.
Văn hóa của công ty khởi nghiệp này thúc đẩy mạnh mẽ tinh thần làm việc nhóm và giao tiếp cởi mở.
Các công ty khởi nghiệp (startup) tại Việt Nam thường áp dụng cơ cấu tổ chức phẳng, đề cao sự cộng tác và phá vỡ khoảng cách cấp bậc truyền thống.
Notes for Vietnamese speakers
- Khái niệm 'teamwork' rất tương đồng với truyền thống đoàn kết của người Việt Nam, được thể hiện qua câu tục ngữ nổi tiếng: 'Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao'.
- Trong tiếng Việt, 'teamwork' có thể được dịch là 'làm việc nhóm' (nhấn mạnh vào hành động, kỹ năng) hoặc 'tinh thần đồng đội' (nhấn mạnh vào thái độ, sự gắn kết).
- Ngày nay, từ mượn 'teamwork' được sử dụng trực tiếp rất phổ biến trong môi trường công sở và giới trẻ Việt Nam (ví dụ: 'Teamwork của nhóm này rất tốt').
Etymology
From 'team' + 'work'. First recorded in the early 19th century (around 1828), originally referring to the work done by a team of horses or other draft animals, later applied to human cooperation.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ trực tuyến của Soha, hỗ trợ tra cứu các thuật ngữ chuyên ngành và từ vựng thông dụng.