synonym
/ˈsɪnənɪm/A word or expression that has the same or nearly the same meaning as another word in the same language.
Tiếng Việt
từ đồng nghĩa
SÍN-nơ-nìm
Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên 'SÍN', hai âm sau đọc nhẹ và lướt.
Một từ hoặc cụm từ có cùng nghĩa hoặc gần giống nghĩa với một từ khác trong cùng một ngôn ngữ.
Meanings
4 meanings
1A word or expression that has the same or nearly the same meaning as another in the same language.noungeneral
Một từ hoặc cụm từ có cùng nghĩa hoặc gần giống nghĩa với một từ khác trong cùng một ngôn ngữ.
“‘Big’ and ‘large’ are synonyms.”
“‘Big’ và ‘large’ là các từ đồng nghĩa.”
- Pleasant and agreeable are synonyms.
Trong tiếng Anh, rất hiếm có hai từ đồng nghĩa tuyệt đối (exact synonyms). Hầu hết các từ đồng nghĩa sẽ khác nhau một chút về sắc thái nghĩa, ngữ cảnh sử dụng hoặc mức độ trang trọng. Lưu ý dùng giới từ 'for' (a synonym for...) phổ biến hơn 'of'.
2Any of the various names that could in theory be used for a taxon in accordance with the relevant rules.nounacademic
Bất kỳ tên gọi nào trong số các tên khác nhau về mặt lý thuyết có thể được sử dụng cho một đơn vị phân loại theo các quy tắc liên quan.
“In botanical nomenclature, this name is considered a synonym of the accepted species name. [ADAPTED]”
“Trong danh pháp thực vật học, tên này được coi là từ đồng nghĩa của tên loài đã được chấp nhận.”
Nghĩa chuyên ngành này thường chỉ xuất hiện trong sinh học hoặc phân loại học. Người học tiếng Anh thông thường ít khi gặp.
3An alternative (often shorter) name defined for an object in a database.nountechnology
Một tên thay thế (thường ngắn hơn) được xác định cho một đối tượng trong cơ sở dữ liệu.
“The database administrator created a synonym for the long table name to simplify queries. [ADAPTED]”
“Quản trị viên cơ sở dữ liệu đã tạo một từ đồng nghĩa cho tên bảng dài để đơn giản hóa các truy vấn.”
Trong lĩnh vực CNTT (đặc biệt là SQL/Database), 'synonym' được dùng như một thuật ngữ kỹ thuật chỉ 'bí danh' hoặc 'tên thay thế' cho một bảng hoặc khung nhìn.
4To make synonymous.verbrare
Làm cho đồng nghĩa, coi như đồng nghĩa.
“The author synonymed the two distinct concepts in his later works, causing confusion among critics. [ADAPTED]”
“Tác giả đã đồng nhất hóa hai khái niệm riêng biệt trong các tác phẩm sau này của mình, gây ra sự nhầm lẫn cho các nhà phê bình.”
Cách sử dụng 'synonym' như một động từ là cực kỳ hiếm và mang tính học thuật cao. Trong giao tiếp thực tế, người ta thường dùng 'equate' (đánh đồng) hoặc 'treat as synonymous'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- exact synonym
- close synonym
- near synonym
- dictionary of synonyms
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- synonyms
- third_person_singular
- synonyms
- past_simple
- synonymed
- past_participle
- synonymed
- present_participle
- synonyming
Word family
- synonymousadjective
- synonymouslyadverb
Usage patterns
- synonym for something
- synonym of something
- synonym something
Avoid mistakes
Common mistakes
What is the synonym of this word?
What is a synonym for this word?
We typically use the preposition 'for' rather than 'of' when asking about synonyms.
These two words are synonym.
These two words are synonyms.
When referring to multiple words, 'synonym' must be in the plural form.
Big is a synonym to large.
Big is a synonym for large.
The standard preposition to use after 'synonym' is 'for', not 'to'.
I need to find a synonym word.
I need to find a synonym.
The word 'synonym' already means 'a word with the same meaning', so adding 'word' is redundant.
They have the exact same synonym.
They are exact synonyms.
To express that words mean exactly the same thing, we say they are 'exact synonyms'.
Don't confuse with
- antonym
a word opposite in meaning to another
“'Hot' and 'cold' are antonyms.”
Remember: Synonyms are the Same (both start with S), Antonyms are Anti (opposite).
- homonym
each of two or more words having the same spelling or pronunciation but different meanings and origins
“'Bark' (of a tree) and 'bark' (of a dog) are homonyms.”
Synonyms share meaning; homonyms share sound or spelling.
Academic collocations
Words that pair with "synonym" in formal and academic writing
- verb
- usefindprovidelist
- adjective
- exactclosenearperfect
- noun
- dictionarylist
- preposition
- forof
In context
Real-world examples
- academic
Using synonyms can help you avoid repetition in your IELTS essay.
Sử dụng từ đồng nghĩa có thể giúp bạn tránh lặp từ trong bài luận IELTS.
Học sinh Việt Nam thường luyện thi IELTS và việc dùng từ đồng nghĩa là tiêu chí quan trọng để đạt điểm cao phần Lexical Resource.
- daily life
In Vietnamese, 'ba' and 'bố' are synonyms for 'father'.
Trong tiếng Việt, 'ba' và 'bố' là các từ đồng nghĩa chỉ 'người cha'.
Thể hiện sự đa dạng vùng miền trong tiếng Việt, nơi các từ đồng nghĩa thường mang sắc thái địa phương (Bắc - Nam).
- business
Please find a synonym for this technical term to make the manual easier to read.
Vui lòng tìm một từ đồng nghĩa cho thuật ngữ chuyên ngành này để làm cho cuốn sổ tay dễ đọc hơn.
Trong môi trường công sở, việc diễn đạt dễ hiểu cho khách hàng là kỹ năng giao tiếp quan trọng.
- technology
The search engine uses synonyms to return more relevant results.
Công cụ tìm kiếm sử dụng các từ đồng nghĩa để trả về các kết quả liên quan hơn.
Công nghệ thông tin là ngành phát triển mạnh ở Việt Nam, thuật ngữ này rất phổ biến trong SEO và lập trình.
- academic
Sino-Vietnamese words often act as formal synonyms for native Vietnamese words.
Từ Hán Việt thường đóng vai trò là từ đồng nghĩa trang trọng cho các từ thuần Việt.
Đặc trưng ngôn ngữ học của tiếng Việt, học sinh thường học cách phân biệt sắc thái giữa từ Hán Việt và thuần Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, hệ thống từ đồng nghĩa rất phong phú do sự tồn tại song song của từ thuần Việt (dùng trong đời sống hàng ngày) và từ Hán Việt (dùng trong văn cảnh trang trọng, học thuật).
- Nhiều từ đồng nghĩa trong tiếng Việt còn mang sắc thái vùng miền rõ rệt (ví dụ: lợn/heo, ngô/bắp, muỗng/thìa), đòi hỏi người học phải chú ý đến ngữ cảnh giao tiếp và đối tượng người nghe.
Etymology
Late Middle English: via Latin from Greek sunōnumon, neuter of sunōnumos 'synonymous', from sun- 'with' + onoma 'name'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người Việt, cung cấp nhiều từ đồng nghĩa.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển đa ngôn ngữ, hỗ trợ tìm kiếm từ đồng nghĩa và trái nghĩa hiệu quả.