Skip to content
Dictionary

suburban

/səˈbɜːrbən/
C1adjective

Relating to or living in a suburb, or (disapprovingly) considered boring and ordinary.

Concreteness 3.3/5 · Abstract

Tiếng Việt

ngoại ô

sờ-BƠ-bần

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'BƠ', âm 'sờ' và 'bần' đọc nhẹ và nhanh.

Thuộc về hoặc sống ở vùng ngoại ô, hoặc (nghĩa tiêu cực) bị coi là tẻ nhạt và tầm thường.

Meanings

4 meanings

  1. 1In or connected with a suburb (an area where people live that is outside the centre of a city).adjectivedaily life

    Ở hoặc liên quan đến vùng ngoại ô (khu vực dân cư nằm ngoài trung tâm thành phố).

    “The company is moving its headquarters to a suburban office park.”

    “Công ty đang chuyển trụ sở chính đến một khu văn phòng ở ngoại ô.”

    • suburban areas
    • suburban schools/housing
    • They live in suburban Washington.
    • The growth of suburban sprawl is a major environmental concern.

    Dùng để mô tả vị trí địa lý. Thường đi kèm với các danh từ như 'area', 'life', hoặc 'housing'. Phân biệt với 'rural' (nông thôn) và 'urban' (thành thị).

  2. 2Used to suggest that something is boring and has no excitement or variety.adjectivesocial

    Được dùng để ám chỉ điều gì đó tẻ nhạt, không có gì thú vị hay đa dạng.

    “He felt trapped by his quiet, suburban lifestyle.”

    “Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt bởi lối sống ngoại ô lặng lẽ và tẻ nhạt của mình.”

    • suburban life
    • a very suburban attitude to art
    • The film mocks the narrow-mindedness of suburban existence.

    Đây là nghĩa bóng mang sắc thái phê phán (disapproving). Hãy cẩn thận khi dùng để miêu tả lối sống của ai đó vì có thể gây xúc phạm.

  3. 3A person who lives in a suburb.nounsocial

    Người sống ở vùng ngoại ô.

    “The meeting was attended by both city dwellers and suburbans.”

    “Cuộc họp có sự tham gia của cả cư dân thành phố và những người sống ở ngoại ô.”

    • A group of suburbans protesting the new highway.

    Từ này ít phổ biến hơn 'suburbanite'. Trong văn viết trang trọng, 'suburbanite' thường được ưu tiên dùng để chỉ người dân ngoại ô.

  4. 4A large automobile with a station wagon body on a truck chassis, often used for carrying many passengers.noundaily life

    Một loại xe ô tô lớn có thân kiểu station wagon trên khung gầm xe tải, thường dùng để chở nhiều hành khách.

    “They loaded the camping gear into the back of the suburban.”

    “Họ đã chất đồ cắm trại vào phía sau chiếc xe suburban.”

    • The family drove a black suburban for their road trip.

    Đây là cách gọi đặc trưng tại Bắc Mỹ, thường ám chỉ dòng xe Chevrolet Suburban hoặc các xe SUV cỡ lớn tương tự.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • suburban area
  • suburban life
  • suburban sprawl
  • suburban development
  • suburban housing

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
suburbans

Usage patterns

  • suburban something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He lives in a suburban.

    He lives in a suburb.

    Suburban is primarily an adjective; use the noun 'suburb' for the location.

  • The area is very suburbian.

    The area is very suburban.

    The correct adjective form is 'suburban', not 'suburbian'.

  • I prefer suburban life than city life.

    I prefer suburban life to city life.

    The verb 'prefer' takes the preposition 'to', not 'than'.

  • A suburban area is a rural area.

    A suburban area is a residential area near a city.

    Suburban is between urban and rural; it is not the same as the countryside.

  • She has a suburban attitude.

    She has a suburban attitude.

    Note that this can be offensive as it implies the person is boring or narrow-minded.

Don't confuse with

  • suburbia

    the suburbs or the way of life in them, often used in a critical way

    “She escaped from the boredom of suburbia.”

    Use 'suburban' as an adjective and 'suburbia' as a collective noun for the culture.

  • urban

    relating to a town or city

    “Urban planning is essential for city growth.”

    Urban is the opposite of rural/suburban.

Academic collocations

Words that pair with "suburban" in formal and academic writing

verb
characterizeexpanddevelop
adjective
rapidextensiveaffluent
noun
developmentgrowthpopulationsprawl
preposition
inwithin

In context

Real-world examples

  • daily life

    Many families prefer a suburban lifestyle for the peace and larger living spaces.

    Nhiều gia đình ưa chuộng lối sống ở ngoại ô vì sự yên tĩnh và không gian sống rộng rãi hơn.

    Tại Việt Nam, xu hướng chuyển ra các khu đô thị vệ tinh (ngoại ô) đang tăng cao do nội thành quá đông đúc.

  • business

    The company decided to relocate to a suburban office park to reduce rental costs.

    Công ty đã quyết định chuyển đến một khu văn phòng ở ngoại ô để giảm chi phí thuê mặt bằng.

    Các khu công nghiệp và văn phòng tại Việt Nam thường được đặt ở vùng ven như Bình Dương hoặc Long An để tối ưu chi phí.

  • academic

    The study analyzes suburban sprawl and its impact on local biodiversity.

    Nghiên cứu phân tích sự mở rộng đô thị ra ngoại ô và tác động của nó đối với đa dạng sinh học địa phương.

    Sự mở rộng đô thị tự phát tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM là một chủ đề nóng trong quy hoạch đô thị.

  • social

    He found the suburban social scene a bit too conventional and repetitive.

    Anh ấy cảm thấy đời sống xã hội ở vùng ngoại ô có phần quá khuôn mẫu và lặp đi lặp lại.

    Trong văn hóa phương Tây, 'suburban' thường ám chỉ sự thiếu sáng tạo; tại VN, nó thường gắn liền với sự yên bình nhưng ít dịch vụ giải trí.

  • travel

    We took the suburban train to reach the city center within thirty minutes.

    Chúng tôi đi tàu ngoại ô để vào trung tâm thành phố trong vòng ba mươi phút.

    Việt Nam đang phát triển các tuyến metro và tàu điện trên cao kết nối ngoại thành với trung tâm.

Notes for Vietnamese speakers

  • Tại phương Tây, 'suburban' thường gợi lên hình ảnh những ngôi nhà có sân vườn và tầng lớp trung lưu, trong khi ở Việt Nam, 'ngoại ô' có thể chỉ các khu đô thị mới hoặc các vùng ven đang trong quá trình đô thị hóa.
  • Nghĩa bóng (tẻ nhạt) của 'suburban' ít được dùng trong tiếng Việt hơn so với tiếng Anh. Người Việt thường dùng từ 'ngoại thành' để chỉ vị trí địa lý đơn thuần.
  • Khái niệm 'suburban sprawl' (sự đô thị hóa tràn lan) đang trở thành vấn đề môi trường cấp thiết tại các đô thị lớn ở Việt Nam.

Etymology

Early 17th century: from Latin suburbanus, from sub- ‘near to’ + urbs, urb- ‘city’. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)

Exam levels

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “suburban” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove