provincial
/prəˈvɪnʃl/Relating to the areas of a country outside the capital, or having narrow-minded and unsophisticated views.
Tiếng Việt
thuộc về tỉnh lẻ / hạn hẹp
prờ-VIN-shồ
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'VIN', âm 'shồ' cuối phát âm nhẹ và hơi cong lưỡi.
Liên quan đến các khu vực ngoài thủ đô, hoặc có quan điểm hẹp hòi, thiếu tinh tế.
Meanings
6 meanings
1Connected with one of the large areas that some countries are divided into, each with its own local government.adjectivepolitics
Liên quan đến một trong những khu vực lớn mà một quốc gia được chia thành (tỉnh), mỗi khu vực có chính quyền địa phương riêng.
“The provincial government has announced new measures to combat unemployment.”
“Chính quyền cấp tỉnh đã công bố các biện pháp mới nhằm chống lại nạn thất nghiệp.”
- provincial assemblies and elections
- the provincial capital
- a provincial governor
Trong ngữ cảnh chính trị Việt Nam, từ này tương đương với cấp 'tỉnh'. Lưu ý nó thường đứng trước danh từ để chỉ phạm vi quản lý.
2Connected with the parts of a country that do not include the capital city, often suggesting a lack of modern culture.adjectivedaily life
Liên quan đến các vùng của một đất nước không bao gồm thủ đô, thường ám chỉ sự thiếu thốn về văn hóa hiện đại.
“He grew up in a quiet provincial town far from the hustle of the capital.”
“Anh ấy lớn lên ở một thị trấn tỉnh lẻ yên tĩnh, cách xa sự hối hả của thủ đô.”
- the provincial press
- provincial life in the nineteenth century
- a small provincial theater
Tại Việt Nam, từ 'tỉnh lẻ' thường được dùng để dịch nghĩa này, đôi khi mang hàm ý hơi xem thường so với cuộc sống ở Hà Nội hay TP.HCM.
3Unwilling to consider new or different ideas; narrow-minded or unsophisticated in outlook.adjectiverelationships
Không sẵn lòng xem xét các ý tưởng mới hoặc khác biệt; có cái nhìn hẹp hòi hoặc thiếu tinh tế.
“In spite of his education and travels, he has remained very provincial in his attitudes.”
“Bất chấp học vấn và những chuyến đi, thái độ của anh ấy vẫn rất hạn hẹp và lạc hậu.”
- a provincial outlook on world affairs
- They mocked his provincial manners.
- The committee was criticized for its provincial thinking.
Đây là nghĩa bóng mang tính châm biếm. Người học cần cẩn trọng khi dùng để tránh gây xúc phạm, tương tự như cách dùng 'tính cách tỉnh lẻ' trong tiếng Việt.
4Relating to an ecclesiastical province or the jurisdiction of an archbishop.adjectivegeneral
Liên quan đến một giáo phận hoặc quyền hạn của một tổng giám mục.
“The provincial council met to discuss the new church statutes.”
“Hội đồng giáo phận đã họp để thảo luận về các điều lệ giáo hội mới.”
- a provincial synod
- ecclesiastical provincial boundaries
Đây là thuật ngữ chuyên môn trong Công giáo. Tại Việt Nam, từ này thường được dịch là 'thuộc về giáo phận' hoặc 'giám tỉnh'.
5A person who lives in or comes from a part of the country that is not near the capital city, often viewed as lacking culture.nounsocial dynamics
Người sống ở hoặc đến từ một vùng của đất nước không gần thủ đô, thường bị xem là thiếu văn hóa hoặc lạc hậu.
“To the sophisticated Parisians, he seemed like a simple provincial.”
“Đối với những người Paris sành điệu, anh ta có vẻ như một người dân tỉnh lẻ đơn giản.”
- a group of provincials visiting the city for the first time
- He was mocked as a provincial by his urban colleagues.
Trong tiếng Việt, từ này có thể dịch là 'người tỉnh lẻ' hoặc 'người nhà quê' tùy vào mức độ phê phán.
6In certain religious orders, a superior with authority over all the houses in a particular district or province.noungeneral
Trong một số dòng tu, là một người bề trên có thẩm quyền đối với tất cả các tu viện trong một học khu hoặc tỉnh dòng cụ thể.
“The Provincial of the Jesuit order visited the local monastery.”
“Cha Giám tỉnh của dòng Tên đã đến thăm tu viện địa phương.”
- He was appointed Provincial of the English Province.
- The provincial's report on the mission was highly detailed.
Trong các tổ chức tôn giáo tại Việt Nam, chức danh này thường được gọi chính xác là 'Cha Giám tỉnh'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- provincial government
- provincial town
- provincial assembly
- provincial capital
- provincial life
- religious provincial
- visiting provincial
Grammar & forms
Grammar
- linking
- countable
Inflections
- plural
- provincials
Word family
Usage patterns
- only before noun
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a provisional attitude.
He has a provincial attitude.
Do not confuse 'provisional' (temporary) with 'provincial' (narrow-minded).
The provincial of the city is small.
The province is small / The town is provincial.
Provincial is usually an adjective. As a noun, it refers to a person, not a place.
He lives in a provincial.
He lives in a provincial town.
When referring to a location, use 'provincial' as an adjective before a noun like 'town' or 'area'.
She is very provincial about her work.
She is very parochial about her work.
While 'provincial' can mean narrow-minded, 'parochial' is often better for describing a narrow focus on small details.
The provincial election are tomorrow.
The provincial elections are tomorrow.
Ensure subject-verb agreement when using the adjective with plural nouns.
Don't confuse with
- provisional
arranged or existing for the present, possibly to be changed later; temporary.
“We have a provisional booking for the room.”
Provincial is about 'place' or 'attitude'; provisional is about 'time'.
- parochial
having a limited or narrow outlook or scope; also relating to a church parish.
“Their interest in the project was purely parochial.”
Parochial is more negative and even narrower than provincial.
Academic collocations
Words that pair with "provincial" in formal and academic writing
- verb
- administergovernregulate
- adjective
- provincialregionallocaladministrative
- noun
- governmentauthoritylegislatureassembly
- preposition
- atwithinthroughout
In context
Real-world examples
- academic
The development of provincial infrastructure is key to reducing the pressure on major cities like Hanoi.
Phát triển cơ sở hạ tầng cấp tỉnh là chìa khóa để giảm bớt áp lực lên các thành phố lớn như Hà Nội.
Đề cập đến vấn đề quy hoạch đô thị và di cư tại Việt Nam.
- daily life
Many graduates find it difficult to transition from a quiet provincial life to the fast-paced environment of Saigon.
Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp thấy khó khăn khi chuyển từ cuộc sống tỉnh lẻ yên tĩnh sang môi trường nhịp độ nhanh ở Sài Gòn.
Phản ánh trải nghiệm thực tế của sinh viên từ các tỉnh lên thành phố lớn học tập và làm việc.
- business
The CEO's provincial attitude towards digital transformation caused the company to lose its competitive edge.
Thái độ hạn hẹp của Giám đốc điều hành đối với chuyển đổi số đã khiến công ty mất đi lợi thế cạnh tranh.
Ám chỉ sự bảo thủ trong kinh doanh, một rào cản phổ biến đối với đổi mới sáng tạo.
- daily life
Provincial specialties like 'Bánh cáy' from Thai Binh are often brought as gifts to the capital.
Các đặc sản tỉnh lẻ như Bánh cáy Thái Bình thường được mang làm quà biếu khi lên thủ đô.
Nêu bật văn hóa quà cáp đặc sản vùng miền của người Việt.
- business
Decentralization allows provincial authorities more freedom to attract foreign investment.
Phân cấp quản lý cho phép các chính quyền cấp tỉnh có nhiều tự do hơn trong việc thu hút đầu tư nước ngoài.
Liên quan đến chính sách kinh tế và kêu gọi đầu tư FDI tại các địa phương Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'tỉnh lẻ' (tương đương với 'provincial' nghĩa 2) đôi khi mang sắc thái phân biệt đối xử nhẹ giữa người ở các thành phố lớn (Hà Nội, TP.HCM) và người từ các địa phương khác.
- Trong hệ thống hành chính, 'provincial' luôn dịch là 'cấp tỉnh', đứng sau 'national' (cấp quốc gia) và trên 'district' (cấp huyện).
- Thành ngữ 'Ếch ngồi đáy giếng' có nét nghĩa tương đồng với 'provincial' khi dùng để chỉ sự hạn hẹp về tầm nhìn.
Etymology
Late Middle English: from Old French provincial, from Latin provincialis, from provincia 'province'. Originally referring to the administrative districts of the Roman Empire.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu ý nghĩa chi tiết và các ví dụ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành và ví dụ thực tế.