Skip to content
Dictionary

stun

/stʌn/
C1verb

To shock someone so much they cannot react, or to make a person or animal unconscious by hitting them.

Concreteness 3.1/5 · Abstract

Tiếng Việt

làm kinh ngạc

stăn

Phát âm giống âm 'ăn' trong tiếng Việt nhưng bật mạnh âm 'st' ở đầu và kết thúc bằng âm 'n' dứt khoát.

Làm cho ai đó sốc đến mức không kịp phản ứng, hoặc làm người/động vật bất tỉnh bằng cách đánh mạnh.

Meanings

10 meanings

  1. 1To surprise or shock somebody so much that they cannot think clearly or speak.verbemotions

    Làm ai đó ngạc nhiên hoặc sốc đến mức không thể suy nghĩ thấu đáo hay nói năng gì được.

    “Her words stunned me—I had no idea she felt that way.”

    “Những lời nói của cô ấy làm tôi sững sờ—tôi không hề biết cô ấy lại cảm thấy như vậy.”

    • The news of his death stunned the nation.
    • She was stunned by his generous offer.
    • The community was stunned into silence by the tragedy.

    Trong ngữ cảnh này, 'stun' thường dùng ở dạng bị động (to be stunned by) để diễn tả cảm giác của chủ thể.

  2. 2To make a person or an animal unconscious for a short time, especially by hitting them on the head.verbhealth

    Làm cho một người hoặc động vật bất tỉnh trong thời gian ngắn, đặc biệt là bằng cách đánh vào đầu.

    “The fall stunned me for a moment.”

    “Cú ngã làm tôi bị choáng váng trong chốc lát.”

    • He was stunned by a sudden blow to the head.
    • The cattle are stunned before they are slaughtered.
    • The blast from the explosion stunned everyone nearby.

    Từ này có nghĩa gần với 'knock out' nhưng thường ám chỉ trạng thái choáng váng, tê liệt tạm thời.

  3. 3To impress or amaze somebody very much with beauty or excellence.verbemotions

    Gây ấn tượng mạnh hoặc làm ai đó vô cùng kinh ngạc bởi vẻ đẹp hoặc sự xuất sắc.

    “They were stunned by the view from the summit.”

    “Họ đã bị choáng ngợp bởi quang cảnh từ đỉnh núi.”

    • The singer's performance stunned the audience.
    • She stunned everyone with her elegant gown.

    Lưu ý sự khác biệt: 'stun' (động từ) là hành động gây ấn tượng, còn 'stunning' (tính từ) dùng để miêu tả vật có vẻ đẹp gây kinh ngạc.

  4. 4(Technical - Billiards/Snooker) To hit the cue ball so that it slides without topspin or backspin and continues at a natural angle after contact.verbsports

    (Kỹ thuật - Bi-a) Đánh bi cái sao cho nó trượt mà không có xoáy trên hay xoáy dưới và tiếp tục di chuyển ở góc tự nhiên sau khi va chạm.

    “He decided to stun the ball into the corner pocket.”

    “Anh ấy quyết định đánh 'stun' để đưa bi vào lỗ góc.”

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong môn bi-a, người Việt chơi bi-a thường gọi trực tiếp là 'đánh stun' hoặc 'đánh bi chết'.

  5. 5(Video Games) To cause a character to enter a state where they cannot move or act for a short time.verbtechnology

    (Trò chơi điện tử) Làm cho một nhân vật rơi vào trạng thái không thể di chuyển hoặc hành động trong một thời gian ngắn.

    “The boss's roar will stun your character for three seconds.”

    “Tiếng gầm của con trùm sẽ làm nhân vật của bạn bị choáng trong ba giây.”

    Game thủ Việt Nam thường dùng từ 'choáng' hoặc mượn luôn từ 'stun' để nói về hiệu ứng khống chế này.

  6. 6(Slang - Singapore Military) To confiscate or take something that has been left unguarded.verbsocial

    (Tiếng lóng - Quân đội Singapore) Tịch thu hoặc lấy một món đồ bị bỏ quên không người trông coi.

    “My water bottle was stunned because I left it on the bench.”

    “Bình nước của tôi đã bị 'thuổng' mất vì tôi để quên trên ghế băng.”

    Đây là từ lóng địa phương của Singapore (Singlish), không nên sử dụng trong các bài thi quốc tế như IELTS/TOEIC.

  7. 7A condition of being stunned; the physical or mental shock caused by a blow or sudden surprise.nounemotions

    Trạng thái bị choáng váng; cú sốc về thể xác hoặc tinh thần do một đòn đánh hoặc sự ngạc nhiên đột ngột gây ra.

    “He sat there in a state of stun after hearing the verdict.”

    “Anh ta ngồi đó trong trạng thái bàng hoàng sau khi nghe bản án.”

    • The blow left him in a momentary stun.

    Dạng danh từ 'stun' ít phổ biến hơn dạng động từ trong giao tiếp hàng ngày.

  8. 8(Sci-fi) A low-range setting on an energy weapon that incapacitates without killing.nountechnology

    (Viễn tưởng) Chế độ tầm thấp trên vũ khí năng lượng giúp vô hiệu hóa đối phương mà không gây tử vong.

    “Set your phasers to stun.”

    “Hãy đặt súng phaser sang chế độ gây choáng.”

    Cụm từ 'Set to stun' rất nổi tiếng trong phim Star Trek, thường dùng để chỉ việc làm ai đó bất tỉnh thay vì tiêu diệt.

  9. 9(Billiards/Pool) The specific effect on a cue ball when hit without spin so it stops or moves at a natural angle.nounsports

    (Bi-a) Hiệu ứng cụ thể lên bi cái khi đánh không xoáy khiến nó dừng lại hoặc di chuyển theo góc tự nhiên.

    “The player used a little bit of stun to position the white ball.”

    “Người chơi đã sử dụng một chút kỹ thuật stun để điều bi trắng vào vị trí.”

    Trong giới bi-a Việt Nam, kỹ thuật này cực kỳ quan trọng để kiểm soát vị trí bi cái.

  10. 10(Informal - Newfoundland) A person who lacks intelligence or is acting foolishly.nounsocial

    (Thân mật - Newfoundland) Một người thiếu thông minh hoặc hành động ngớ ngẩn.

    “Don't be such a stun!”

    “Đừng có ngốc nghếch như thế chứ!”

    Đây là cách dùng cực kỳ hẹp tại vùng Newfoundland (Canada), người học nên biết nhưng không cần áp dụng rộng rãi.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • momentarily stunned
  • briefly stunned
  • stunned silence
  • absolutely stunned
  • set to stun

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • countable
  • uncountable

Inflections

third_person_singular
stuns
past_simple
stunned
past_participle
stunned
present_participle
stunning
plural
stuns

Word family

Usage patterns

  • stun somebody/something
  • stun somebody into silence
  • be stunned by something
  • set to stun
  • a heavy stun

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I was stun by the news.

    I was stunned by the news.

    Use the past participle 'stunned' for the passive state of being shocked.

  • The movie was so stun.

    The movie was stunning.

    Use the adjective 'stunning' to describe something that causes a reaction.

  • He stuns at the sight of her.

    He was stunned at the sight of her.

    Stun is usually used in the passive voice when describing a person's reaction.

  • The beauty stunned to me.

    The beauty stunned me.

    Stun is a transitive verb; do not use 'to' before the object.

  • He was stunned for silence.

    He was stunned into silence.

    The standard idiom is 'stunned into silence'.

Don't confuse with

  • stunning

    extremely beautiful or attractive

    “You look stunning in that dress.”

    Stunning is used as a compliment for beauty; stun is the verb for the reaction.

  • stem

    to stop something from flowing or spreading

    “They tried to stem the flow of blood.”

    Don't confuse the sound of 'stun' and 'stem'.

Academic collocations

Words that pair with "stun" in formal and academic writing

verb
stunshocksurprise
adjective
momentarilyutterlycompletely
noun
silencedisbelief
preposition
byinto

In context

Real-world examples

  • daily life

    The entire stadium fell into a stunned silence after the underdog scored in the last minute.

    Cả sân vận động rơi vào im lặng sững sờ sau khi đội cửa dưới ghi bàn ở phút cuối.

    Bóng đá là môn thể thao vua tại Việt Nam, cảm xúc khi có bàn thắng bất ngờ rất dễ được người học hình dung.

  • business

    The board of directors was stunned by the sudden drop in quarterly profits.

    Hội đồng quản trị đã bị sốc trước sự sụt giảm đột ngột của lợi nhuận quý.

    Sử dụng trong môi trường công sở chuyên nghiệp khi đối mặt với dữ liệu tài chính bất ngờ.

  • academic

    Scientists were stunned to discover a new species of mammal in the central highlands of Vietnam.

    Các nhà khoa học đã kinh ngạc khi phát hiện một loài thú mới tại vùng Tây Nguyên của Việt Nam.

    Gắn liền với các hoạt động nghiên cứu đa dạng sinh học thực tế tại Việt Nam.

  • daily life

    Make sure to stun the fish before preparing it to ensure it doesn't suffer.

    Hãy nhớ làm cho con cá bất tỉnh trước khi chế biến để đảm bảo nó không phải chịu đau đớn.

    Liên quan đến văn hóa ẩm thực và việc sơ chế thực phẩm tươi sống tại gia đình Việt.

  • daily life

    She stunned the audience with her performance of a traditional folk song.

    Cô ấy đã làm khán giả sững sờ với màn trình diễn một bài dân ca truyền thống.

    Văn hóa nghệ thuật truyền thống luôn được trân trọng, việc biểu diễn xuất sắc gây ngạc nhiên là ngữ cảnh phổ biến.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'stun' thường được dịch tùy theo cường độ: 'ngỡ ngàng' (nhẹ), 'sững sờ/bàng hoàng' (trung bình), và 'sốc' (mạnh/mượn từ tiếng Anh).
  • Trong văn hóa game tại Việt Nam, từ 'stun' gần như đã trở thành một từ mượn phổ biến, đôi khi được Việt hóa thành 'bị choáng'.
  • Người Việt thường sử dụng cụm từ 'đứng hình' để diễn tả trạng thái bị 'stunned' trong giao tiếp không trang trọng của giới trẻ.

Etymology

Origin: Late 14th century Middle English 'stunien', meaning to daze or make a loud noise. Derived from Old French 'estoner' (to daze, astonish), which stems from Vulgar Latin 'extonare', from Latin 'ex-' (out) + 'tonare' (to thunder). Cites: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “stun” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove