slang
/slæŋ/Very informal words and expressions that are more common in spoken language, especially used by a particular group of people.
Tiếng Việt
tiếng lóng
X-LENG
Phát âm âm 's' nhẹ nối liền với 'leng', âm cuối 'ng' ngân nhẹ trong cổ họng.
Những từ ngữ và cách diễn đạt rất thân mật, thường được dùng trong văn nói, đặc biệt bởi một nhóm người cụ thể.
Meanings
4 meanings
1Very informal words and expressions that are more common in spoken language, especially used by a particular group of people, for example, children, criminals, soldiers, etc.nouncommunication
Những từ ngữ và cách diễn đạt rất thân mật, thường phổ biến hơn trong văn nói, đặc biệt được sử dụng bởi một nhóm người cụ thể, ví dụ như trẻ em, tội phạm, quân nhân, v.v.
“The teenagers were using slang that their parents couldn't understand.”
“Các thanh thiếu niên đang sử dụng tiếng lóng mà cha mẹ chúng không thể hiểu được.”
- ‘Ruby Murray’ is rhyming slang for ‘curry’.
- ‘Woofy’ is slang for ‘good-looking’.
- The gang members use street slang.
- cockney rhyming slang
- military slang
Lưu ý 'slang' thường là danh từ không đếm được (uncountable noun). Không dùng 'a slang' mà dùng 'a slang word' hoặc 'slang' nói chung.
2The specialized language of a social group, sometimes used to conceal one's meaning from outsiders.nounsocial
Ngôn ngữ chuyên biệt của một nhóm xã hội, đôi khi được sử dụng để che giấu ý nghĩa với những người ngoài nhóm.
“Thieves' slang was historically used to avoid detection by the police.”
“Tiếng lóng của giới trộm cắp trong lịch sử được sử dụng để tránh sự phát hiện của cảnh sát.”
- He was fascinated by the slang of the Victorian underworld.
Trong ngữ cảnh này, 'slang' gần nghĩa với 'argot' (tiếng lóng của giới giang hồ/tội phạm).
3A particular variety of slang or a specific slang word or expression.nounacademic
Một loại tiếng lóng cụ thể hoặc một từ/cụm từ lóng nhất định.
“The dictionary includes various modern slangs and idioms.”
“Cuốn từ điển bao gồm nhiều từ lóng và thành ngữ hiện đại khác nhau.”
- That's an old slang that nobody uses anymore.
Mặc dù 'slang' thường không đếm được, trong một số trường hợp học thuật hoặc khi chỉ các loại tiếng lóng khác nhau, nó có thể được dùng ở dạng số nhiều 'slangs'.
4To attack with angry, uncontrolled language or to vocally abuse someone.verbcommunication
Tấn công bằng những lời lẽ tức giận, mất kiểm soát hoặc chửi rủa ai đó.
“The players started slanging each other in the middle of the game.”
“Các cầu thủ bắt đầu chửi rủa lẫn nhau ngay giữa trận đấu.”
- They stood in the street slanging each other for ten minutes.
- He was slanged by the critics for his controversial remarks.
Cấu trúc phổ biến là 'slang somebody' hoặc 'slang each other' (chửi rủa ai đó/lẫn nhau). Đây là cách dùng chủ yếu trong tiếng Anh-Anh (British English) và khá cũ.
Word bank
Common phrases
- current slang
- modern slang
- common slang
- use slang
- slang expression
- slang term
- in slang
- slang for
- slang each other
- slanging match
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He speaks a slang.
He uses slang.
Slang is usually an uncountable noun, so we do not use 'a' before it.
That is a slang.
That is a slang word.
When referring to a single item, use 'slang word', 'slang term', or 'slang expression'.
I want to learn English slangs.
I want to learn English slang.
Because slang is generally uncountable, it does not take an 's' in the plural when referring to the language as a whole.
She slanged at him.
She slanged him.
When used as a verb meaning to attack with words, 'slang' is transitive and takes a direct object without 'at'.
The document was written in slang language.
The document was written in slang.
The word 'language' is redundant when used directly after 'slang' in this context.
Don't confuse with
- jargon
Specialized language used by a particular profession or group.
“The manual was full of technical jargon.”
Use 'jargon' for professional or technical language, and 'slang' for informal, social language.
- dialect
A form of a language that is spoken in a particular area.
“They speak a southern dialect.”
A dialect includes grammar and pronunciation differences, while slang is mostly just vocabulary.
Academic collocations
Words that pair with "slang" in formal and academic writing
- verb
- usespeakunderstandadopt
- adjective
- localmoderncommoncurrentteenage
- noun
- termwordexpressionphrase
- preposition
- infor
In context
Real-world examples
- daily life
Teenagers often use slang that their parents don't understand.
Thanh thiếu niên thường sử dụng tiếng lóng mà cha mẹ họ không hiểu được.
Sự khác biệt thế hệ trong ngôn ngữ rất phổ biến ở Việt Nam, đặc biệt với sự phát triển của ngôn ngữ mạng (Gen Z slang).
- academic
Linguists study slang to understand how language evolves over time.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng lóng để hiểu cách ngôn ngữ tiến hóa theo thời gian.
Trong môi trường học thuật tại Việt Nam, tiếng lóng thường được nghiên cứu dưới góc độ xã hội học ngôn ngữ.
- business
It is best to avoid using internet slang in formal business emails.
Tốt nhất là nên tránh sử dụng tiếng lóng trên mạng trong các email công việc trang trọng.
Văn hóa công sở Việt Nam đề cao sự chuyên nghiệp và tôn trọng, việc dùng tiếng lóng trong văn bản hành chính bị coi là thiếu nghiêm túc.
- social
Learning local slang can help you blend in with the native speakers.
Học tiếng lóng địa phương có thể giúp bạn hòa nhập với người bản xứ.
Người Việt rất thích thú khi người nước ngoài biết dùng các từ lóng phổ biến như 'chất', 'đỉnh', giúp tạo sự gần gũi.
- media
The movie was full of street slang, making it hard for non-native speakers to follow.
Bộ phim chứa đầy tiếng lóng đường phố, khiến những người không phải người bản xứ khó theo dõi.
Phim ảnh và nhạc Rap/Hip-hop tại Việt Nam hiện nay sử dụng rất nhiều tiếng lóng đường phố, phản ánh văn hóa đại chúng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'tiếng lóng' (slang) phát triển rất mạnh mẽ, đặc biệt là trên mạng xã hội (Facebook, TikTok) với các từ ngữ của Gen Z (ví dụ: 'chằm Zn', 'khum', 'đỉnh chóp').
- Tiếng lóng ở Việt Nam cũng có sự phân hóa theo vùng miền (Bắc, Trung, Nam), mỗi nơi có những từ lóng đặc trưng riêng.
- Trong môi trường giáo dục và văn bản hành chính tại Việt Nam, việc sử dụng tiếng lóng bị hạn chế hoặc nghiêm cấm vì không đảm bảo tính chuẩn mực của tiếng Việt.
Etymology
Mid 18th century: of unknown origin. Originally used to refer to the vocabulary of tramps and thieves.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.