jargon
/ˈdʒɑːrɡən/Specialized words or expressions used by a particular profession or group that are difficult for others to understand.
Tiếng Việt
biệt ngữ / thuật ngữ chuyên ngành
GIA-gờn
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'GIA' (âm /dʒ/ đọc giống 'gi' nhưng bật hơi và rung dây thanh), âm tiết sau 'gờn' đọc nhẹ, lướt.
Từ ngữ hoặc cách diễn đạt chuyên môn được dùng bởi một ngành nghề hoặc nhóm người cụ thể, thường khó hiểu đối với người ngoài.
Meanings
3 meanings
1Words or expressions that are used by a particular profession or group of people, and are difficult for others to understand.nountechnical
Các từ hoặc cách diễn đạt được sử dụng bởi một nghề nghiệp hoặc nhóm người cụ thể, và khó hiểu đối với những người khác (biệt ngữ, thuật ngữ chuyên ngành).
“The report seemed to be written in computer jargon.”
“Bản báo cáo dường như được viết bằng biệt ngữ máy tính.”
- Her emails are always couched in jargon.
- He always speaks in obscure legal jargon.
- Try to avoid using too much medical jargon when explaining the diagnosis to patients.
Trong tiếng Anh, 'jargon' là danh từ không đếm được (uncountable noun). Không dùng 'jargons'. Khi muốn nói một từ chuyên ngành, dùng 'a piece of jargon' hoặc 'a jargon term'.
2Speech or language that is incomprehensible or unintelligible; gibberish.noungeneral
Lời nói hoặc ngôn ngữ khó hiểu, không thể hiểu được; lời nói lảm nhảm.
“Without any background in physics, the lecture sounded like pure jargon to me.”
“Không có chút kiến thức nền tảng nào về vật lý, bài giảng nghe như toàn những lời khó hiểu đối với tôi.”
Nghĩa này mang sắc thái tiêu cực (disapproving), ám chỉ việc dùng từ ngữ quá phức tạp một cách không cần thiết khiến người nghe bối rối.
3To utter jargon; to emit confused or unintelligible sounds.verbrare
Nói những lời khó hiểu; phát ra những âm thanh lộn xộn hoặc không thể hiểu được (thường dùng cho tiếng chim hót líu lo).
“The birds jargoned in the trees outside my window.”
“Những chú chim hót líu lo ríu rít trên cây ngoài cửa sổ nhà tôi.”
Đây là cách dùng rất hiếm và mang tính văn chương (literary). Người học tiếng Anh thông thường hầu như không cần sử dụng từ này như một động từ trong giao tiếp hàng ngày.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- medical jargon
- legal jargon
- computer jargon
- impenetrable jargon
- incomprehensible jargon
- speak in jargon
- use jargon
- piece of jargon
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He used a lot of jargons in his speech.
He used a lot of jargon in his speech.
Jargon is an uncountable noun in this context and does not take an 's'.
The manual is written by jargon.
The manual is written in jargon.
Use the preposition 'in' when describing the language or style something is written in.
I don't understand this medical jargons.
I don't understand this medical jargon.
Because jargon is uncountable, it should be treated as singular.
She spoke with computer jargon.
She spoke in computer jargon.
The correct collocation is 'speak in jargon', not 'speak with jargon'.
It is a jargon.
It is a piece of jargon.
To refer to a single term, use 'a piece of jargon' or 'a jargon term', as 'jargon' itself is uncountable.
Don't confuse with
- slang
informal language used by specific social groups
“Teenagers use a lot of slang that their parents don't understand.”
Slang is informal and social; jargon is technical and professional.
- dialect
a form of a language spoken in a particular region
“They speak a northern dialect of Italian.”
Dialect is based on geography or social class; jargon is based on profession or subject matter.
Academic collocations
Words that pair with "jargon" in formal and academic writing
- verb
- useavoidunderstandtranslateeliminate
- adjective
- technicallegalmedicalscientificimpenetrableobscure
- noun
- termwordphrase
- preposition
- inof
In context
Real-world examples
- business
The contract was full of legal jargon that I couldn't understand.
Bản hợp đồng chứa đầy thuật ngữ pháp lý mà tôi không thể hiểu nổi.
Hợp đồng tại Việt Nam thường dùng nhiều từ Hán-Việt phức tạp, gây khó khăn cho người không có chuyên môn luật.
- technical
IT professionals often use computer jargon when explaining software issues.
Các chuyên gia công nghệ thông tin thường sử dụng biệt ngữ máy tính khi giải thích các vấn đề về phần mềm.
Ngành IT ở Việt Nam vay mượn rất nhiều từ tiếng Anh làm biệt ngữ (như 'fix bug', 'deploy', 'code') trong giao tiếp hàng ngày.
- daily life
Try to explain the diagnosis to the patient without using medical jargon.
Hãy cố gắng giải thích chẩn đoán cho bệnh nhân mà không sử dụng thuật ngữ y khoa.
Bác sĩ Việt Nam đôi khi dùng từ chuyên môn hoặc từ mượn tiếng Pháp/Anh khiến bệnh nhân khó nắm bắt tình trạng bệnh của mình.
- academic
Academic jargon can make research papers inaccessible to the general public.
Biệt ngữ học thuật có thể khiến các bài báo nghiên cứu trở nên khó tiếp cận với công chúng.
Văn phong học thuật ở Việt Nam đề cao sự trang trọng, thường dùng nhiều từ vựng phức tạp và cấu trúc câu dài.
- social
Gen Z has created a whole new internet jargon on social media.
Thế hệ Z đã tạo ra cả một hệ thống tiếng lóng mạng mới trên mạng xã hội.
Giới trẻ Việt Nam liên tục sáng tạo ra các từ lóng mới trên Facebook, TikTok (ví dụ: 'chằm zn', 'khum', 'flex') tạo thành một loại biệt ngữ riêng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong môi trường công sở tại Việt Nam, đặc biệt là các công ty đa quốc gia hoặc ngành IT/Marketing, việc chêm tiếng Anh vào câu nói (sử dụng jargon tiếng Anh) rất phổ biến và đôi khi được coi là tiêu chuẩn giao tiếp trong ngành.
- Nhiều thuật ngữ chuyên ngành (jargon) trong tiếng Việt có nguồn gốc từ từ Hán-Việt, khiến chúng nghe trang trọng nhưng đôi khi khó hiểu với người bình dân.
Etymology
Late Middle English: from Old French jargoun, of unknown origin. Originally referring to the twittering of birds, it later came to mean meaningless talk or gibberish, and eventually specialized language of a particular group.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ minh họa.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến hỗ trợ tra cứu các thuật ngữ chuyên ngành.