Skip to content
Dictionary

dialect

/ˈdaɪəlekt/
C2noun

A form of a language spoken in a specific region or by a specific group, with its own grammar, words, and pronunciation.

Concreteness 2.7/5 · Abstract

Tiếng Việt

phương ngữ

ĐAI-ơ-léc-t

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'ĐAI', âm 'ơ' lướt nhẹ, kết thúc bằng âm 't' bật nhẹ.

Một hình thức ngôn ngữ được nói ở một vùng cụ thể hoặc bởi một nhóm cụ thể, có ngữ pháp, từ vựng và cách phát âm riêng.

Meanings

4 meanings

  1. 1The form of a language that is spoken in one area with grammar, words and pronunciation that may be different from other forms of the same language.general

    Hình thức của một ngôn ngữ được nói ở một khu vực, với ngữ pháp, từ vựng và cách phát âm có thể khác với các hình thức khác của cùng ngôn ngữ đó.

    “The poem was written in the Yorkshire dialect.”

    “Bài thơ được viết bằng phương ngữ Yorkshire.”

    • All languages and dialects change over time.
    • She spoke in broad Yorkshire dialect.
    • The poet uses a variety of Scots dialect words and expressions.

    Trong tiếng Việt, 'dialect' thường được dịch là 'phương ngữ' (thuật ngữ học thuật) hoặc 'tiếng địa phương' (ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày).

  2. 2A variant of a non-standardized programming language.technology

    Một biến thể của một ngôn ngữ lập trình không được tiêu chuẩn hóa.

    “There are many dialects of the BASIC programming language used in early computing.”

    “Có nhiều biến thể của ngôn ngữ lập trình BASIC được sử dụng trong thời kỳ đầu của máy tính.”

    Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, 'dialect' được hiểu là một 'biến thể' hoặc 'phiên bản' của một ngôn ngữ lập trình.

  3. 3A variant form of the vocalizations of a bird species restricted to a certain area or population.academic

    Một dạng biến thể trong tiếng hót của một loài chim, giới hạn ở một khu vực hoặc quần thể nhất định.

    “Researchers studied the local dialects of the songbirds to understand their mating patterns.”

    “Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các phương ngữ địa phương của loài chim hót để hiểu mô hình giao phối của chúng.”

    Thuật ngữ này cũng được dùng trong sinh học để chỉ sự khác biệt về tiếng kêu của động vật theo vùng địa lý.

  4. 4Language that is perceived as substandard, wrong, or existing only in an oral, non-standardized form.social

    Ngôn ngữ bị coi là dưới chuẩn, sai, hoặc chỉ tồn tại dưới dạng truyền miệng, không được tiêu chuẩn hóa.

    “During the colonial era, indigenous languages were often dismissively referred to as mere dialects.”

    “Trong thời kỳ thuộc địa, các ngôn ngữ bản địa thường bị gọi một cách coi thường là những phương ngữ đơn thuần.”

    Cần cẩn thận khi sử dụng từ này trong các ngữ cảnh xã hội học hoặc lịch sử, vì nó có thể mang hàm ý coi thường (offensive) khi ám chỉ ngôn ngữ của một dân tộc thiểu số.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • local dialect
  • native dialect
  • regional dialect
  • speak a dialect
  • dialect word
  • dialect speaker

Grammar & forms

Grammar

  • countable_uncountable

Inflections

plural
dialects

Word family

Usage patterns

  • speak a dialect
  • in a dialect
  • dialect of something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He speaks a different language, it's a Texas dialect.

    He speaks a different dialect of English.

    A dialect is a form of a language, not a separate language.

  • She has a strong dialect.

    She has a strong accent.

    If referring only to pronunciation, use 'accent'. Use 'dialect' when grammar and vocabulary also differ.

  • They are speaking in dialect.

    They are speaking in a dialect.

    'Dialect' is usually countable when referring to a specific regional form, so it requires an article.

  • The dialect of the birds are interesting.

    The dialects of the birds are interesting.

    Subject-verb agreement: 'dialects' is plural, so use 'are'. If singular, use 'is'.

  • I want to learn the American dialect.

    I want to learn American English.

    Major national varieties are usually referred to as 'English' (American English, British English) rather than 'dialects'.

Don't confuse with

  • accent

    pronunciation specific to a region or group

    “He has a strong Scottish accent.”

    An 'accent' is just about pronunciation, while a 'dialect' includes different words and grammar.

  • language

    a system of communication used by a particular country or community

    “She speaks three languages fluently.”

    A dialect is a variety of a language, not a separate language itself.

Academic collocations

Words that pair with "dialect" in formal and academic writing

verb
speakstudypreserveanalyze
adjective
regionallocaldistinctrural
noun
speakerwordvariationpoetry
preposition
inof

In context

Real-world examples

  • daily life

    Many older people in the village still speak the local dialect.

    Nhiều người lớn tuổi trong làng vẫn nói tiếng địa phương.

    Ở Việt Nam, người lớn tuổi ở các vùng quê thường giữ được phương ngữ đặc trưng của vùng miền đó (như tiếng Nghệ An, Hà Tĩnh).

  • business

    The marketing campaign was adapted to include regional dialects to better connect with customers.

    Chiến dịch tiếp thị đã được điều chỉnh để bao gồm các phương ngữ vùng miền nhằm kết nối tốt hơn với khách hàng.

    Các nhãn hàng tại Việt Nam đôi khi sử dụng từ ngữ địa phương (ví dụ: dùng từ Nam Bộ cho thị trường miền Nam) để tạo sự gần gũi.

  • academic

    Linguists study how dialects evolve over time due to migration and social changes.

    Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách các phương ngữ tiến hóa theo thời gian do di cư và những thay đổi xã hội.

    Nghiên cứu phương ngữ là một mảng quan trọng trong ngôn ngữ học Việt Nam, đặc biệt là sự phân chia 3 vùng phương ngữ chính: Bắc, Trung, Nam.

  • arts culture

    The novel is famous for its authentic use of the Southern dialect.

    Cuốn tiểu thuyết nổi tiếng vì sử dụng chân thực phương ngữ miền Nam.

    Văn học Việt Nam có nhiều tác phẩm nổi tiếng sử dụng đậm đặc phương ngữ, như các tác phẩm của nhà văn Sơn Nam.

  • travel

    It can be challenging for foreigners to understand different dialects when traveling across the country.

    Người nước ngoài có thể gặp khó khăn khi hiểu các phương ngữ khác nhau khi đi du lịch xuyên quốc gia.

    Du khách nước ngoài học tiếng Việt chuẩn (thường là giọng Hà Nội) sẽ gặp khó khăn khi nghe giọng miền Trung hoặc miền Tây.

Notes for Vietnamese speakers

  • Tiếng Việt có 3 vùng phương ngữ chính: Bắc Bộ, Trung Bộ và Nam Bộ. Mỗi vùng không chỉ khác nhau về giọng điệu (accent) mà còn có hệ thống từ vựng riêng (ví dụ: 'lợn' ở miền Bắc và 'heo' ở miền Nam).
  • Phương ngữ miền Trung (đặc biệt là Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình) thường được coi là khó nghe nhất đối với người từ các vùng khác do sử dụng nhiều từ vựng cổ và cách phát âm nặng.

Etymology

From Middle French 'dialecte', from Latin 'dialectus', from Ancient Greek 'dialektos' (discourse, language, dialect), from 'dialegesthai' (to converse). First recorded in English in the mid-16th century.

Exam levels

IELTS

7.5

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “dialect” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove