skate
/skeɪt/A boot with a blade or wheels for gliding on a surface, the act of moving on them, or a type of flat sea fish.
Tiếng Việt
trượt (băng/patin), giày trượt, cá đuối
X-KÊI-t
Bắt đầu bằng âm 'x' nhẹ, nối liền với vần 'kêi' và bật nhẹ âm 't' ở cuối.
Một loại giày có lưỡi dao hoặc bánh xe để trượt trên một bề mặt, hành động di chuyển trên chúng, hoặc một loại cá biển dẹt (cá đuối).
Meanings
8 meanings
1To move on skates, usually referring to ice skating if no other information is given.verbdaily life
Di chuyển trên giày trượt, thường chỉ trượt băng nếu không có thông tin nào khác.
“Can you skate?”
“Bạn có biết trượt băng không?”
- The ice on the river is thick enough to skate on.
- Let's go skating tomorrow.
Khi nói 'skate' mà không có ngữ cảnh, người bản xứ thường nghĩ đến trượt băng (ice skate). Ở Việt Nam, người ta thường nghĩ đến trượt patin hơn, nên cần thêm từ 'ice' (ice skate) để rõ nghĩa nếu cần.
2To ride on a skateboard.verbdaily life
Trượt bằng ván trượt (skateboard).
“He likes to skate in the park after school.”
“Cậu ấy thích trượt ván trong công viên sau giờ học.”
- They spend their weekends skating at the local skatepark.
Trong ngữ cảnh giới trẻ hoặc thể thao đường phố, 'skate' thường là cách nói ngắn gọn của 'skateboard' (trượt ván).
3To get away with something; to be acquitted of a crime for which one is manifestly guilty.verbslang
Thoát tội; được trắng án cho một tội mà người đó rõ ràng đã làm.
“Despite all the evidence against him, he managed to skate.”
“Bất chấp mọi bằng chứng chống lại mình, hắn ta vẫn xoay sở để thoát tội.”
Đây là tiếng lóng (slang). Trong tiếng Việt có thể dịch là 'lọt lưới' hoặc 'thoát tội'.
4A boot with a thin metal blade on the bottom, that is used for skating on ice.noundaily life
Một loại giày có gắn lưỡi kim loại mỏng ở dưới đế, dùng để trượt trên băng.
“She bought a new pair of skates for the winter.”
“Cô ấy đã mua một đôi giày trượt mới cho mùa đông.”
- He laced up his skates and stepped onto the ice.
Luôn dùng ở dạng số nhiều 'skates' khi chỉ một đôi giày trượt (a pair of skates).
5A type of boot with two pairs of small wheels attached to the bottom (roller skate).noundaily life
Một loại giày có hai cặp bánh xe nhỏ gắn ở dưới đế (giày trượt patin).
“I caught my skates in a rut and fell.”
“Giày trượt của tôi bị kẹt vào một rãnh nhỏ và tôi bị ngã.”
- The kids were zooming around the rink on their skates.
Người Việt thường gọi là 'giày patin'. Có thể là loại 4 bánh (quad skates) hoặc bánh dọc (inline skates/rollerblades).
6A large flat sea fish that can be eaten.noungeneral
Một loại cá biển lớn, mình dẹt, có thể ăn được (cá đuối).
“The chef prepared a delicious dish using fresh skate wing.”
“Đầu bếp đã chuẩn bị một món ăn ngon sử dụng cánh cá đuối tươi.”
- Skate is often served with brown butter and capers.
Cá đuối (skate) và cá đuối gai độc (ray) có họ hàng gần. Ở Việt Nam, cả hai thường được gọi chung là 'cá đuối'.
7Used to tell somebody to hurry up.nouninformal
Được sử dụng để bảo ai đó nhanh lên.
“Get your skates on or you'll miss the bus.”
“Nhanh chân lên nếu không bạn sẽ lỡ xe buýt đấy.”
Thành ngữ 'get your skates on' rất phổ biến trong tiếng Anh-Anh (British English), tương đương với 'hurry up' (nhanh lên).
8Pertaining to the technique of skating, especially in cross-country skiing.adjectivetechnical
Liên quan đến kỹ thuật trượt, đặc biệt là trong môn trượt tuyết băng đồng.
“He practiced his skate technique on the freshly groomed trail.”
“Anh ấy đã luyện tập kỹ thuật trượt của mình trên con đường mòn vừa được dọn dẹp.”
- Skate skiing requires a different type of ski than classic skiing.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong thể thao mùa đông, ít gặp ở Việt Nam do không có tuyết.
Word bank
Common phrases
- go skating
- learn to skate
- skate on thin ice
- figure skating
- speed skating
- pair of skates
- ice skates
- roller skates
- inline skates
- skate wing
- skate skiing
- skate technique
- skate skis
Grammar & forms
Grammar
- intransitive
- transitive
- countable
Inflections
- third_person_singular
- skates
- past_simple
- skated
- past_participle
- skated
- present_participle
- skating
- plural
- skates
Usage patterns
- skate on something
- skate across something
- skate over something
- a pair of skates
- get your skates on
- skate technique
- skate skiing
Avoid mistakes
Common mistakes
I go to skate every weekend.
I go skating every weekend.
Use 'go + -ing' for recreational activities like skating.
He is skating in thin ice.
He is skating on thin ice.
The correct preposition for the idiom is 'on', not 'in'.
She bought a skate.
She bought a pair of skates.
Skates are almost always referred to in pairs when talking about the footwear.
We skated the lake.
We skated on the lake.
When referring to the surface, use a preposition like 'on' or 'across'.
He put his skate on.
He put his skates on.
Unless referring to a single foot, use the plural form for the footwear.
Academic collocations
Words that pair with "skate" in formal and academic writing
- verb
- golearnfigurespeed
- adjective
- inlinerollericethin
- noun
- parkrinkboardwing
- preposition
- onacrossover
In context
Real-world examples
- daily life
Many young people gather at the park to skate on weekends.
Nhiều bạn trẻ tụ tập ở công viên để trượt patin vào cuối tuần.
Trượt patin (roller skating) rất phổ biến ở các công viên công cộng tại Việt Nam như công viên Lê Văn Tám hay Thống Nhất.
- daily life
She is taking ice skating lessons at the mall.
Cô ấy đang học trượt băng tại trung tâm thương mại.
Trượt băng trên băng thật (ice skating) thường chỉ có ở các trung tâm thương mại lớn tại Việt Nam như Vincom Landmark 81 hay Royal City.
- business
The restaurant serves pan-fried skate wing with butter.
Nhà hàng phục vụ món cánh cá đuối áp chảo với bơ.
Cá đuối (skate/ray) là nguyên liệu quen thuộc trong ẩm thực Việt Nam, thường dùng để nướng mỡ hành hoặc nấu lẩu ở các vùng biển.
- academic
He managed to skate through the final exams without studying much.
Cậu ta đã vượt qua kỳ thi cuối kỳ một cách dễ dàng mà không cần học nhiều.
Sử dụng nghĩa bóng của từ 'skate' (vượt qua dễ dàng), tương đương với khái niệm 'qua môn' quen thuộc của học sinh, sinh viên Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, từ 'trượt patin' (mượn từ tiếng Pháp 'patin') được sử dụng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày để chỉ 'roller skating' hoặc 'inline skating'.
- Trượt băng (ice skating) không phải là môn thể thao truyền thống do khí hậu nhiệt đới, nhưng ngày càng phổ biến nhờ các sân trượt băng nhân tạo trong các trung tâm thương mại lớn.
- Trong ẩm thực Việt Nam, 'skate' (cá đuối) rất phổ biến, đặc biệt là các món như lẩu cá đuối hay cá đuối nướng mỡ hành ở các thành phố biển như Vũng Tàu, Phan Thiết.
Etymology
The word for the footwear comes from Dutch 'schaats' (skate), originally referring to a stilt, from Old French 'escache'. The fish sense comes from Old Norse 'skata'.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ đa ngành, cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.