skateboard
/ˈskeɪtbɔːrd/A short narrow board with small wheels at each end, which you stand on and ride as a sport.
Tiếng Việt
ván trượt
SKÊIT-boọt
Nhấn mạnh âm đầu SKÊIT, âm sau đọc nhẹ hơn và hơi kéo dài âm 'o'.
Một tấm ván ngắn, hẹp với các bánh xe nhỏ ở mỗi đầu, dùng để đứng lên và trượt như một môn thể thao.
Meanings
3 meanings
1A short narrow board with small wheels at each end, which you stand on and ride as a sport.noungeneral
Một tấm ván ngắn, hẹp với các bánh xe nhỏ ở mỗi đầu, mà bạn đứng lên và trượt như một môn thể thao.
“He got a new skateboard for his birthday.”
“Cậu ấy được tặng một chiếc ván trượt mới nhân dịp sinh nhật.”
- They are building a new skateboard park in the city.
- She launched her skateboard off the ramp.
Trong tiếng Việt, danh từ 'skateboard' được dịch là 'ván trượt'. Khi muốn nói về hành động chơi môn này, người Việt thường dùng cụm động từ 'trượt ván'.
2A vehicle chassis format used for electric vehicles, which holds the drive motors and power energy store.nountechnology
Một dạng khung gầm xe được sử dụng cho xe điện, chứa các động cơ truyền động và bộ lưu trữ năng lượng.
“The manufacturer developed a new skateboard chassis for their upcoming electric trucks.”
“Nhà sản xuất đã phát triển một khung gầm dạng ván trượt mới cho các mẫu xe tải điện sắp ra mắt của họ.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ô tô (đặc biệt là xe điện). 'Skateboard chassis' thường được dịch là 'khung gầm dạng ván trượt' vì hình dáng phẳng và chứa pin ở dưới sàn xe giống như một chiếc ván trượt.
3To ride on a skateboard.verbcasual
Trượt trên một tấm ván trượt.
“I used to skateboard in the streets.”
“Tôi từng hay trượt ván trên đường phố.”
- He used to skateboard a mile to the subway.
- We rode our bikes, and skateboarded up and down the streets.
Lưu ý không dùng từ 'play' (chơi) đi kèm với skateboard trong tiếng Anh. Hãy dùng trực tiếp động từ 'skateboard' hoặc cụm 'ride a skateboard' (trượt ván).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- skateboard park
- skateboard ramp
Grammar & forms
Grammar
- countable
- intransitive
Inflections
- plural
- skateboards
- third_person_singular
- skateboards
- past_simple
- skateboarded
- past_participle
- skateboarded
- present_participle
- skateboarding
Word family
- skateboardernoun
Usage patterns
- skateboard somewhere
Avoid mistakes
Common mistakes
I like to play skateboard.
I like to skateboard.
Do not use 'play' with skateboard. Use it as a verb directly, or say 'ride a skateboard'.
He is in the skateboard.
He is on the skateboard.
You stand 'on' a skateboard, not 'in' it.
She drives a skateboard to school.
She rides a skateboard to school.
You 'ride' a skateboard; you do not 'drive' it.
I bought a new skateboards.
I bought a new skateboard.
'Skateboard' is a countable noun. Use the singular form with 'a'.
They go to skateboarding every weekend.
They go skateboarding every weekend.
Use 'go' directly with the -ing form for activities, without 'to'.
Don't confuse with
- skates
boots with wheels or blades attached to the bottom
“She put on her roller skates.”
A skateboard is a single board you stand on; skates are worn on your feet like shoes.
- longboard
a longer version of a skateboard used primarily for cruising or downhill racing
“He prefers riding a longboard along the beach.”
A skateboard is shorter and typically used for tricks, while a longboard is longer and used for cruising.
Academic collocations
Words that pair with "skateboard" in formal and academic writing
- verb
- rideusebuy
- adjective
- electriccustomwooden
- noun
- parkrampdeckwheels
- preposition
- onoff
In context
Real-world examples
- daily life
Many teenagers gather at the park to ride their skateboards.
Nhiều thanh thiếu niên tụ tập ở công viên để trượt ván.
Trượt ván ngày càng phổ biến trong giới trẻ Việt Nam như một hoạt động giải trí ngoài trời, thường thấy ở các công viên lớn hoặc phố đi bộ.
- business
The startup is developing a new electric skateboard for urban commuters.
Công ty khởi nghiệp đang phát triển một loại ván trượt điện mới dành cho người đi làm trong đô thị.
Các phương tiện di chuyển cá nhân chạy điện, bao gồm ván trượt điện, đang bắt đầu thu hút sự chú ý tại các đô thị lớn ở Việt Nam để giải quyết vấn đề giao thông chặng ngắn.
- academic
Skateboarding requires excellent balance and coordination.
Trượt ván đòi hỏi khả năng giữ thăng bằng và phối hợp tuyệt vời.
Trượt ván hiện đã được công nhận là một môn thể thao chính thức và được đưa vào thi đấu tại các giải thể thao quốc gia và quốc tế mà Việt Nam tham gia.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, trượt ván (skateboarding) bắt đầu du nhập từ đầu những năm 2000 và hiện nay đã trở thành một nét văn hóa đường phố phổ biến ở các thành phố lớn như Hà Nội, Đà Nẵng và TP.HCM.
- Nhiều không gian công cộng như phố đi bộ Nguyễn Huệ (TP.HCM) hay khu vực tượng đài Lý Thái Tổ (Hà Nội) thường là nơi tập trung của các nhóm bạn trẻ chơi trượt ván vào buổi tối hoặc cuối tuần.
- Cộng đồng trượt ván (skater) ở Việt Nam có sự gắn kết chặt chẽ, thường xuyên tổ chức các sự kiện (skate jam) để giao lưu và thi đấu các kỹ thuật (tricks).
Etymology
From 'skate' (as in roller skate) + 'board'. The word emerged in the 1960s when the activity was developed in California as a land-based alternative to surfing.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển Anh-Việt trực tuyến của Soha.